Napredak vs FK TSC
Tỷ số chung cuộc: Napredak 1-2 FK TSC tại Prva Liga, 23 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Napredak thắng 0, hòa 3, FK TSC thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Prva Liga · Vòng 5
- Phong độ
- WDLLW Napredak
- WDWDW FK TSC
- 37' 0-1 S. Risticphản lưới
- HT0-1
- 50' S. Ristic
- 58' 0-2 A. Todoroski11m
- 59' ▲ N. Sreckovic ▼ A. Milic
- 59' ▲ P. Gigic ▼ F. Stuparevic
- 62' ▲ A. Lukovic ▼ F. Krstic
- 63' ▲ S. Tomovic ▼ S. Jovanovic
- 73' M. Radin
- 74' D. Tegeltija
- 75' P. Gigic11m 1-2
- 77' ▲ M. Milosavic ▼ A. Stancic
- 77' ▲ B. Jovicic ▼ N. Nikolic
- 78' P. Gigic
- 83' ▲ A. Novakovic ▼ M. Zuvic
- 83' ▲ A. Stamenkovic ▼ N. Stevanovic
- 84' ▲ M. Neskovic ▼ A. Todoroski
- 84' ▲ A. Stojkovic ▼ D. Tegeltija
- 87' M. Milosavic
- 90'+2 A. Stojanovic
- 90'+4 N. Sreckovic
- FT1-2
Đội hình
- 1L. Balevic
- 2N. Jankovic
- 4F. Krstic ▼ 62'
- 6S. Ristic
- 7P. Bogdanovic
- 9F. Stuparevic ▼ 59'
- 11S. Milosevic
- 15M. Mitrovic
- 18N. Stevanovic ▼ 83'
- 23A. Milic ▼ 59'
- 95M. Zuvic ▼ 83'
Dự bị 11
- 84F. Novakovic
- 5D. Danicic
- 10A. Lukovic ▲ 62'
- 17A. Vlaisavljevic
- 20N. Marinkovic
- 33V. Bogdanovic
- 44L. Miladinovic
- 70A. Novakovic ▲ 83'
- 77N. Sreckovic ▲ 59'
- 88P. Gigic ▲ 59'
- 99A. Stamenkovic ▲ 83'
- 73N. Bursac
- 4V. Krstic
- 7M. Radin
- 8S. Jovanovic ▼ 63'
- 10A. Todoroski ▼ 84'
- 12N. Nikolic ▼ 77'
- 16A. Stancic ▼ 77'
- 22S. Jovanovic ▼ 63'
- 24A. Stojanovic
- 33D. Tegeltija ▼ 84'
- 55M. Soprenic
Dự bị 11
- 23N. Jorgic
- 99A. Milicevic
- 5B. Roux
- 9B. Petrovic
- 11M. Neskovic ▲ 84'
- 15S. Mladenovic
- 17M. Milosavic ▲ 77'
- 18B. Jovicic ▲ 77'
- 30A. Stojkovic ▲ 84'
- 42S. Tomovic ▲ 63'
- 80A. Petrovic
Thống kê
03
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 14 - 8 | +6 | 18 | |
| 2 | 7 | 13 - 9 | +4 | 15 | |
| 3 | 7 | 18 - 7 | +11 | 14 | |
| 4 | 7 | 8 - 8 | 0 | 13 | |
| 5 | 7 | 16 - 11 | +5 | 12 | |
| 6 | 7 | 12 - 9 | +3 | 12 | |
| 7 | 7 | 9 - 8 | +1 | 12 | |
| 8 | 7 | 10 - 9 | +1 | 10 | |
| 9 | 7 | 9 - 8 | +1 | 8 | |
| 10 | 7 | 7 - 12 | -5 | 8 | |
| 11 | 7 | 7 - 9 | -2 | 7 | |
| 12 | 7 | 9 - 14 | -5 | 6 | |
| 13 | 7 | 6 - 9 | -3 | 5 | |
| 14 | 7 | 6 - 11 | -5 | 5 | |
| 15 | 7 | 7 - 13 | -6 | 4 | |
| 16 | 7 | 7 - 13 | -6 | 4 |
Mozzart Bet Prva Liga (Championship Group) Mozzart Bet Prva Liga (Relegation Group)
So sánh
11Trận đấu9
11Ghi được18
13Thủng lưới11
1Bàn thắng mỗi trận2
3Giữ sạch lưới2
5Trên 2.5 bàn6
10Hiệp hai8