FK TSC vs Napredak
Tỷ số chung cuộc: FK TSC 1-1 Napredak tại Super Liga, 22 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK TSC thắng 7, hòa 3, Napredak thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Vòng 9
- Sân vận động
- TSC Arena, Bačka Topola
- Phong độ
- WDWDW FK TSC
- DLLWL Napredak
- 9' U. Milovanović · S. Jovanović 1-0
- HT1-0
- 58' Nemanja Đeković
- 61' ▲ G. Antonić ▼ P. Stanić
- 61' ▲ M. Rakonjac ▼ U. Milovanović
- 61' ▲ S. Stanojlović ▼ M. Bojović
- 61' 1-1 Đ. Jovanović · S. Stanojlović
- 67' Vukašin Krstić
- 70' ▲ M. Pantović ▼ A. Ćirković
- 73' Marko Rakonjac
- 79' ▲ S. Babić ▼ F. Krstić
- 85' ▲ M. Vulić ▼ V. Krstić
- 90'+2 Ifet Đakovac
- 90' ▲ D. Stoiljković ▼ Đ. Jovanović
- FT1-1
Đội hình
- 12V. Ilić 6.9
- 29M. Cvetković 7.2
- 44V. Krstić ▼ 85' 6.3
- 18N. Stojić 6.9
- 30N. Petrović 7.3
- 14P. Stanić ▼ 61' 6.9
- 7M. Radin 7.5
- 35I. Đakovac 7.2
- 8S. Jovanović ⇢ 7.6
- 9U. Milovanović ⚽ ▼ 61' 7.5
- 32A. Ćirković ▼ 70' 6.5
Dự bị 11
- 17G. Antonić ▲ 61' 6.6
- 97M. Rakonjac ▲ 61' 6.6
- 27M. Pantović ▲ 70' 6.9
- 37M. Vulić ▲ 85' 6.7
- 11I. Milosavljević
- 77J. Vlalukin
- 23N. Jorgić
- 1N. Simić
- 21N. Kuveljić
- 88B. Sós
- 10M. Mirchevski
- 19V. Bajić 6.9
- 2S. Jovanović 7.9
- 25N. Đeković 7.0
- 45J. Marinković 7.3
- 5N. Stevanović 7.0
- 7N. Vukajlović 6.9
- 27U. Ljubomirac 6.3
- 4F. Krstić ▼ 79' 6.7
- 23L. Zličić 6.3
- 88Đ. Jovanović ⚽ ▼ 90' 7.5
- 89M. Bojović ▼ 61' 6.6
Dự bị 10
- 9S. Stanojlović ▲ 61' 7.2
- 18S. Babić ▲ 79' 6.3
- 33D. Stoiljković ▲ 90' 6.3
- 77U. Nenadović
- 84L. Balević
- 16A. Blagojević
- 6S. Ristic
- 22M. Bojović 6.6
- 17D. Parađina
- 10B. Tomić
Thống kê
03⚑8
⚑210
69%Kiểm soát bóng31%
18Dứt điểm7
4Trúng đích3
8Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm5
8Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn0
8Phạt góc2
0Việt vị4
22Phạm lỗi14
3Thẻ vàng1
1Cứu thua3
607Chuyền bóng268
515Chuyền chính xác184
85%Chính xác chuyền69%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 77 - 22 | +55 | 77 | |
| 2 | 30 | 66 - 35 | +31 | 70 | |
| 3 | 30 | 57 - 29 | +28 | 60 | |
| 4 | 30 | 49 - 42 | +7 | 50 | |
| 5 | 37 | 64 - 61 | +3 | 61 | |
| 6 | 30 | 44 - 33 | +11 | 48 | |
| 7 | 30 | 30 - 40 | -10 | 40 | |
| 8 | 30 | 31 - 39 | -8 | 39 | |
| 9 | 30 | 35 - 40 | -5 | 36 | |
| 10 | 30 | 29 - 44 | -15 | 34 | |
| 11 | 30 | 33 - 40 | -7 | 33 | |
| 12 | 30 | 34 - 47 | -13 | 32 | |
| 13 | 30 | 28 - 45 | -17 | 31 | |
| 14 | 30 | 38 - 48 | -10 | 30 | |
| 15 | 30 | 34 - 59 | -25 | 26 | |
| 16 | 30 | 19 - 41 | -22 | 17 |
Relegation Round
So sánh
58Trận đấu50
101Ghi được54
80Thủng lưới72
1.74Bàn thắng mỗi trận1.08
19Giữ sạch lưới15
32Trên 2.5 bàn24
52Hiệp hai22