FK TSC vs Napredak
Tỷ số chung cuộc: FK TSC 1-1 Napredak tại Super Liga, 2 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK TSC thắng 7, hòa 3, Napredak thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Vòng 14
- Phong độ
- DWDWW FK TSC
- DLLWL Napredak
- 22' Vladimir Miletić
- 27' S. Singh · B. Jovicic 1-0
- 44' Branko Jovičić
- HT1-0
- 46' ▲ N. Bastajic ▼ D. Kotlajic
- 46' ▲ S. Hajdin ▼ A. Majdevac
- 49' 1-1 N. Bogdanovski · N. Bastajic
- 56' ▲ F. Krstic ▼ L. Zlicic
- 62' ▲ V. Mboungou ▼ D. Savic
- 70' ▲ M. Bubanj ▼ N. Bogdanovski
- 78' ▲ M. Milosavic ▼ B. Petrovic
- 78' ▲ S. Mezei ▼ A. Stancic
- 78' ▲ S. Tomovic ▼ S. Singh
- 83' Filip Krstić
- 84' ▲ M. Radin ▼ B. Jovicic
- 90'+3 Luka Drobnjak
- 90' ▲ I. Subert ▼ M. Vulic
- FT1-1
Đội hình
- 1N. Simic 6.7
- 22S. Jovanovic 7.2
- 31L. Capan 7.5
- 5B. Roux 8.2
- 72S. Urosevic 6.9
- 16A. Stancic ▼ 78' 6.6
- 18B. Jovicic ⇢ ▼ 84' 7.9
- 8S. Jovanovic 6.2
- 11S. Singh ⚽ ▼ 78' 7.6
- 21D. Savic ▼ 62' 6.9
- 9B. Petrovic ▼ 78' 6.7
Dự bị 9
- 19I. Pantelin
- 23N. Jorgic
- 7M. Radin ▲ 84' 6.6
- 17M. Milosavic ▲ 78' 6.7
- 20B. Dimoski
- 26S. Mezei ▲ 78' 7.0
- 29V. Mboungou ▲ 62' 6.3
- 42S. Tomovic ▲ 78' 6.5
- 80A. Petrovic
- 1V. Savic 6.3
- 24U. Ignjatovic 7.0
- 5S. Bukorac 6.7
- 70L. Miladinovic 6.9
- 77L. Drobnjak 7.3
- 55D. Kotlajic ▼ 46' 6.7
- 23L. Zlicic ▼ 56' 6.3
- 10M. Vulic ▼ 90' 6.7
- 95V. Miletic 6.7
- 11A. Majdevac ▼ 46' 6.5
- 33N. Bogdanovski ⚽ ▼ 70' 6.9
Dự bị 10
- 84L. Balevic
- 4F. Krstic ▲ 56' 6.2
- 7N. Vukajlovic
- 9M. Bubanj ▲ 70' 6.5
- 12N. Bastajic ▲ 46' 6.9
- 14L. Laban
- 22M. Toseski
- 27D. Cubra
- 31I. Subert ▲ 90'
- 44S. Hajdin ▲ 46' 6.7
Thống kê
01⚑10
⚑230
68%Kiểm soát bóng32%
15Dứt điểm2
3Trúng đích1
8Chệch đích1
8Sút trong vòng cấm1
7Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn0
10Phạt góc2
1Việt vị0
13Phạm lỗi17
1Thẻ vàng3
0Cứu thua2
560Chuyền bóng266
480Chuyền chính xác179
86%Chính xác chuyền67%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 87 - 23 | +64 | 75 | |
| 2 | 30 | 55 - 29 | +26 | 62 | |
| 3 | 30 | 62 - 39 | +23 | 61 | |
| 4 | 30 | 42 - 30 | +12 | 51 | |
| 5 | 37 | 46 - 54 | -8 | 52 | |
| 6 | 30 | 39 - 39 | 0 | 40 | |
| 8 | 37 | 47 - 50 | -3 | 45 | |
| 8 | 30 | 37 - 35 | +2 | 39 | |
| 9 | 30 | 35 - 49 | -14 | 37 | |
| 10 | 30 | 32 - 37 | -5 | 36 | |
| 11 | 30 | 26 - 35 | -9 | 34 | |
| 12 | 30 | 29 - 39 | -10 | 34 | |
| 13 | 30 | 36 - 42 | -6 | 33 | |
| 14 | 30 | 23 - 46 | -23 | 32 | |
| 15 | 30 | 34 - 55 | -21 | 21 | |
| 16 | 30 | 26 - 65 | -39 | 14 |
Relegation Round
So sánh
45Trận đấu45
54Ghi được35
58Thủng lưới87
1.2Bàn thắng mỗi trận0.78
11Giữ sạch lưới8
19Trên 2.5 bàn25
32Hiệp hai24