FK TSC
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Napredak

FK TSC vs Napredak

Tỷ số chung cuộc: FK TSC 2-0 Napredak tại Super Liga, 11 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK TSC thắng 7, hòa 3, Napredak thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Vòng 21
Sân vận động
TSC Arena, Bačka Topola
Trọng tài
M. Milanović
Phong độ
WDWDW FK TSC
WDLLW Napredak
  1. 21' P. Ratkov 1-0
  2. 28' S. Jovanović 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' B. Čečarić M. Šarić
  5. 46' B. Matić N. Knežević
  6. 53' Stefan Jovanović
  7. 60' Josip Ćalušić
  8. 62' M. Roosnupp U. Ljubomirac
  9. 62' N. Krstić N. Stanković
  10. 65' L. Ilić I. Milosavljević
  11. 73' A. Stojković M. Cvetković
  12. 73' S. Vukić P. Ratkov
  13. 77' O. Mršić N. Bastajić
  14. 82' Bojan Čečarić
  15. 85' Stefan Vukić
  16. 88' N. Kuveljić S. Jovanović
  17. 88' A. Szőke I. Đakovac
  18. FT2-0

Đội hình

FK TSC Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Ž. Lazetić
  1. 12V. Ilic
  2. 18N. Stojić
  3. 4J. Ćalušić
  4. 17G. Antonić
  5. 29M. Cvetković ▼ 73'
  6. 7M. Radin
  7. 11I. Milosavljević ▼ 65'
  8. 30N. Petrović
  9. 35I. Đakovac ▼ 88'
  10. 8S. Jovanović ▼ 88'
  11. 36P. Ratkov ▼ 73'

Dự bị 11

  1. 32L. Ilić ▲ 65'
  2. 5A. Stojković ▲ 73'
  3. 9S. Vukić ▲ 73'
  4. 21N. Kuveljić ▲ 88'
  5. 27A. Szőke ▲ 88'
  6. 1N. Filipović
  7. 22M. Milosavić
  8. 23N. Jorgić
  9. 24M. Krpić
  10. 44V. Krstić
  11. 76N. Čolić
Napredak Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Đorđević
  1. 91N. Petrić
  2. 2S. Jovanović ▼ 88'
  3. 5D. Kerkez
  4. 25N. Đeković
  5. 7N. Vukajlović
  6. 24N. Stanković ▼ 62'
  7. 70M. Putinčanin
  8. 27U. Ljubomirac ▼ 62'
  9. 10N. Knežević ▼ 46'
  10. 12N. Bastajić ▼ 77'
  11. 8M. Šarić ▼ 46'

Dự bị 11

  1. 9B. Čečarić ▲ 46'
  2. 18B. Matić ▲ 46'
  3. 16M. Roosnupp ▲ 62'
  4. 42N. Krstić ▲ 62'
  5. 15O. Mršić ▲ 77'
  6. 1V. Savić
  7. 3V. Prijović
  8. 6M. Pantić
  9. 11L. Laban
  10. 17J. Projić
  11. 23K. Bolha

Thống kê

026
820
6Phạt góc8
4Thẻ vàng4

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sao Đỏ Beograd
30 81 - 14 +67 82
2
FK TSC
30 52 - 22 +30 62
3
Cukaricki
30 56 - 31 +25 62
4
FK Partizan
30 57 - 28 +29 57
5
FK Vojvodina
37 59 - 35 +24 63
6
Novi Pazar
30 37 - 31 +6 50
7
FK Vozdovac
30 24 - 42 -18 39
8
Radnicki 1923
30 29 - 30 -1 37
9
Kolubara
30 23 - 45 -22 37
10
Napredak
30 22 - 31 -9 31
11
Radnicki NIS
30 30 - 51 -21 29
12
Javor
30 28 - 49 -21 29
13
FK Spartak Zdrepceva KRV
30 26 - 43 -17 25
14
Mladost Lucani
30 32 - 52 -20 23
15
Radnik Surdulica
30 21 - 44 -23 23
16
Mladost Novi Sad
30 20 - 45 -25 20
Relegation Round

So sánh

46Trận đấu47
85Ghi được41
42Thủng lưới48
1.85Bàn thắng mỗi trận0.87
19Giữ sạch lưới20
26Trên 2.5 bàn15
41Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu