Napredak
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FK TSC

Napredak vs FK TSC

Tỷ số chung cuộc: Napredak 0-0 FK TSC tại Super Liga, 7 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Napredak thắng 0, hòa 3, FK TSC thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Vòng 24
Sân vận động
Stadion Mladost, Kruševac
Phong độ
WDLLW Napredak
WDWDW FK TSC
  1. 42' Andrija Majdevac
  2. 44' Saša Jovanović
  3. HT0-0
  4. 46' J. Vlalukin P. Stanić
  5. 66' Jovan Marinković
  6. 71' Đ. Jovanović N. Bastajić
  7. 72' Ifet Đakovac
  8. 75' U. Milovanović M. Vulić
  9. 75' M. Radin A. Ćirković
  10. 77' S. Marjanović L. Zličić
  11. 83' N. Marinković A. Blagojević
  12. 88' Jovan Vlalukin
  13. 89' B. Sós V. Krstić
  14. FT0-0

Đội hình

Napredak Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: V. Gaćinović
  1. 1V. Savić 7.3
  2. 2S. Jovanović 7.2
  3. 45J. Marinković 7.3
  4. 15O. Mršić 7.2
  5. 7N. Vukajlović 6.9
  6. 27U. Ljubomirac 7.0
  7. 4F. Krstić 7.2
  8. 16A. Blagojević ▼ 83' 7.0
  9. 23L. Zličić ▼ 77' 7.2
  10. 12N. Bastajić ▼ 71' 7.2
  11. 55A. Majdevac 6.9

Dự bị 11

  1. 88Đ. Jovanović ▲ 71' 6.7
  2. 31S. Marjanović ▲ 77' 7.3
  3. 20N. Marinković ▲ 83' 6.2
  4. 5N. Stevanović
  5. 8F. Jović
  6. 10B. Tomić
  7. 9S. Stanojlović
  8. 89M. Bojović
  9. 33D. Stoiljković
  10. 19V. Bajić
  11. 99P. Mihajlović
FK TSC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Ž. Lazetić
  1. 12V. Ilić 7.3
  2. 44V. Krstić ▼ 89' 7.2
  3. 6A. Pejić 7.5
  4. 18N. Stojić 7.2
  5. 30N. Petrović 7.3
  6. 35I. Đakovac 6.9
  7. 37M. Vulić ▼ 75' 7.0
  8. 8S. Jovanović 6.6
  9. 27M. Pantović 7.0
  10. 32A. Ćirković ▼ 75' 6.9
  11. 14P. Stanić ▼ 46' 6.9

Dự bị 11

  1. 77J. Vlalukin ▲ 46' 7.3
  2. 9U. Milovanović ▲ 75' 6.2
  3. 7M. Radin ▲ 75' 6.9
  4. 88B. Sós ▲ 89'
  5. 76N. Čolić
  6. 23N. Jorgić
  7. 2M. Popović
  8. 97M. Rakonjac
  9. 1N. Simić
  10. 21N. Kuveljić
  11. 11I. Milosavljević

Thống kê

020
530
37%Kiểm soát bóng63%
14Dứt điểm8
3Trúng đích1
7Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm5
8Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn3
0Phạt góc5
2Việt vị1
14Phạm lỗi18
2Thẻ vàng3
1Cứu thua3
288Chuyền bóng504
203Chuyền chính xác413
70%Chính xác chuyền82%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sao Đỏ Beograd
30 77 - 22 +55 77
2
FK Partizan
30 66 - 35 +31 70
3
FK TSC
30 57 - 29 +28 60
4
FK Vojvodina
30 49 - 42 +7 50
5
Radnicki 1923
37 64 - 61 +3 61
6
Cukaricki
30 44 - 33 +11 48
7
Mladost Lucani
30 30 - 40 -10 40
8
Napredak
30 31 - 39 -8 39
9
Novi Pazar
30 35 - 40 -5 36
10
FK Spartak Zdrepceva KRV
30 29 - 44 -15 34
11
Radnicki NIS
30 33 - 40 -7 33
12
IMT Novi Beograd
30 34 - 47 -13 32
13
Javor
30 28 - 45 -17 31
14
FK Vozdovac
30 38 - 48 -10 30
15
FK Železničar Pančevo
30 34 - 59 -25 26
16
Radnik Surdulica
30 19 - 41 -22 17
Relegation Round

So sánh

50Trận đấu58
54Ghi được101
72Thủng lưới80
1.08Bàn thắng mỗi trận1.74
15Giữ sạch lưới19
24Trên 2.5 bàn32
22Hiệp hai52

Đối đầu

Trang trận đấu