FK TSC
6 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Napredak

FK TSC vs Napredak

Tỷ số chung cuộc: FK TSC 6-0 Napredak tại Super Liga, 23 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK TSC thắng 7, hòa 3, Napredak thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Championship Round · Vòng 7
Sân vận động
TSC Arena, Bačka Topola
Phong độ
WDWDW FK TSC
WDLLW Napredak
  1. 6' A. Ćirković · I. Đakovac 1-0
  2. 42' P. Stanić · I. Đakovac 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' B. Sós N. Petrović
  5. 46' A. Pejić M. Vulić
  6. 52' P. Stanić · N. Stojić 3-0
  7. 59' M. Pantović · A. Ćirković 4-0
  8. 65' N. Stanković Đ. Skočajić
  9. 75' M. Popović N. Stojić
  10. 75' M. Rakonjac M. Pantović
  11. 78' A. Ćirković 5-0
  12. 79' V. Milenkovic M. Gajic
  13. 81' B. Sós · I. Đakovac 6-0
  14. 84' S. Jovanović B. Sós
  15. FT6-0

Đội hình

FK TSC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Ž. Lazetić
  1. 12V. Ilić 6.6
  2. 77J. Vlalukin 8.3
  3. 18N. Stojić ▼ 75' 8.0
  4. 44V. Krstić 7.3
  5. 30N. Petrović ▼ 46' 7.0
  6. 37M. Vulić ▼ 46' 6.9
  7. 27M. Pantović ▼ 75' 7.2
  8. 11I. Milosavljević 8.0
  9. 35I. Đakovac ⇢3 9.7
  10. 32A. Ćirković ⚽2 9.2
  11. 14P. Stanić ⚽2 8.7

Dự bị 11

  1. 88B. Sós ▲ 46' 7.3
  2. 6A. Pejić ▲ 46' 6.6
  3. 2M. Popović ▲ 75' 6.3
  4. 97M. Rakonjac ▲ 75' 6.2
  5. 8S. Jovanović ▲ 84'
  6. 23N. Jorgić
  7. 1N. Simić
  8. 25M. Đorđević
  9. 29M. Cvetković
  10. 7M. Radin
  11. 17G. Antonić
Napredak Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: B. Savić
  1. 84L. Balević
  2. 10B. Tomić 5.6
  3. 17L. Miladinović 5.7
  4. 44D. Sadiković 6.0
  5. 16A. Blagojević 6.2
  6. 18M. Gajic ▼ 79' 5.9
  7. 8F. Jović 6.9
  8. 24Đ. Skočajić ▼ 65' 6.6
  9. 31S. Marjanović 6.0
  10. 12N. Bastajić 6.6
  11. 9S. Stanojlović 6.6

Dự bị 6

  1. 95N. Stanković ▲ 65' 6.3
  2. 22V. Milenkovic ▲ 79' 6.7
  3. 89M. Bojović
  4. 19V. Bajić
  5. 1V. Savić
  6. 77U. Nenadović

Thống kê

004
200
66%Kiểm soát bóng34%
23Dứt điểm7
12Trúng đích0
7Chệch đích5
17Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn2
4Phạt góc2
3Việt vị1
15Phạm lỗi3
0Cứu thua5
594Chuyền bóng306
535Chuyền chính xác222
90%Chính xác chuyền73%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sao Đỏ Beograd
30 77 - 22 +55 77
2
FK Partizan
30 66 - 35 +31 70
3
FK TSC
30 57 - 29 +28 60
4
FK Vojvodina
30 49 - 42 +7 50
5
Radnicki 1923
37 64 - 61 +3 61
6
Cukaricki
30 44 - 33 +11 48
7
Mladost Lucani
30 30 - 40 -10 40
8
Napredak
30 31 - 39 -8 39
9
Novi Pazar
30 35 - 40 -5 36
10
FK Spartak Zdrepceva KRV
30 29 - 44 -15 34
11
Radnicki NIS
30 33 - 40 -7 33
12
IMT Novi Beograd
30 34 - 47 -13 32
13
Javor
30 28 - 45 -17 31
14
FK Vozdovac
30 38 - 48 -10 30
15
FK Železničar Pančevo
30 34 - 59 -25 26
16
Radnik Surdulica
30 19 - 41 -22 17
Relegation Round

So sánh

58Trận đấu50
101Ghi được54
80Thủng lưới72
1.74Bàn thắng mỗi trận1.08
19Giữ sạch lưới15
32Trên 2.5 bàn24
52Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu