Napredak vs FK TSC
Tỷ số chung cuộc: Napredak 0-3 FK TSC tại Super Liga, 27 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Napredak thắng 0, hòa 3, FK TSC thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Vòng 13
- Sân vận động
- Stadion Mladost, Kruševac
- Phong độ
- WDLLW Napredak
- WDWDW FK TSC
- 12' Nikola Karaklajić
- 20' 0-1 I. Đakovac11m
- 26' 0-2 M. Bagnack · P. Stanić
- 45' Uroš Ignjatović
- HT0-2
- 46' ▲ M. Tošeski ▼ V. Miletić
- 46' ▲ S. Marjanović ▼ I. Ostojić
- 46' ▲ D. Stoiljković ▼ N. Karaklajić
- 46' 0-3 P. Mboungou · I. Đakovac
- 56' Saša Marjanović
- 60' Miloš Tošeski
- 60' Milan Radin
- 62' Veljko Ilić
- 63' ▲ M. Banjac ▼ I. Milosavljević
- 63' ▲ A. Ćirković ▼ M. Pantović
- 69' ▲ M. Petković ▼ N. Bastajić
- 69' ▲ M. Bubanj ▼ M. Obradović
- 70' ▲ A. Pejić ▼ I. Đakovac
- 82' ▲ M. Lazetić ▼ P. Mboungou
- 84' ▲ Đ. Gordić ▼ P. Stanić
- FT0-3
Đội hình
- 84L. Balević 6.0
- 24U. Ignjatović 6.2
- 23N. Miličić 6.7
- 15I. Ostojić ▼ 46' 6.2
- 5S. Bukorac 7.3
- 22P. Ćirković 6.3
- 9N. Karaklajić ▼ 46' 6.0
- 4F. Krstić 6.2
- 95V. Miletić ▼ 46' 6.7
- 12N. Bastajić ▼ 69' 6.9
- 91M. Obradović ▼ 69' 6.9
Dự bị 11
- 77M. Tošeski ▲ 46' 7.2
- 10S. Marjanović ▲ 46' 6.7
- 33D. Stoiljković ▲ 46' 6.5
- 55M. Petković ▲ 69' 6.3
- 2M. Bubanj ▲ 69' 6.5
- 31A. Luković
- 88M. Šarić
- 27D. Čubra
- 45J. Marinković
- 19M. Preković
- 25N. Đeković
- 12V. Ilić 7.3
- 22Stefan Jovanović 7.0
- 25M. Đorđević 7.2
- 3M. Bagnack ⚽ 7.9
- 60V. Radojević 7.3
- 7M. Rádin 6.6
- 11I. Milosavljević ▼ 63' 6.7
- 35I. Đakovac ⚽ ⇢ ▼ 70' 7.6
- 14P. Stanić ⇢ ▼ 84' 7.9
- 27M. Pantović ▼ 63' 6.7
- 29P. Mboungou ⚽ ▼ 82' 7.5
Dự bị 11
- 18M. Banjac ▲ 63' 7.2
- 10A. Ćirković ▲ 63' 6.9
- 6A. Pejić ▲ 70' 6.3
- 9M. Lazetić ▲ 82' 6.3
- 24Đ. Gordić ▲ 84' 6.3
- 31L. Capan
- 1N. Simić
- 8Saša Jovanović 7.0
- 5D. Stevanović
- 4V. Krstić
- 88B. Sós
Thống kê
03⚑4
⚑520
41%Kiểm soát bóng59%
7Dứt điểm13
3Trúng đích5
1Chệch đích5
4Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn3
4Phạt góc5
8Việt vị2
15Phạm lỗi19
3Thẻ vàng2
2Cứu thua4
329Chuyền bóng482
240Chuyền chính xác396
73%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 106 - 22 | +84 | 86 | |
| 2 | 30 | 58 - 29 | +29 | 63 | |
| 4 | 37 | 53 - 54 | -1 | 53 | |
| 5 | 37 | 60 - 53 | +7 | 53 | |
| 6 | 37 | 57 - 49 | +8 | 53 | |
| 7 | 30 | 47 - 44 | +3 | 41 | |
| 8 | 37 | 38 - 48 | -10 | 47 | |
| 8 | 30 | 46 - 54 | -8 | 40 | |
| 9 | 30 | 37 - 40 | -3 | 39 | |
| 10 | 30 | 37 - 46 | -9 | 37 | |
| 11 | 30 | 37 - 37 | 0 | 35 | |
| 12 | 30 | 29 - 40 | -11 | 35 | |
| 13 | 30 | 26 - 40 | -14 | 34 | |
| 14 | 30 | 40 - 59 | -19 | 32 | |
| 15 | 30 | 25 - 52 | -27 | 31 | |
| 16 | 30 | 22 - 60 | -38 | 16 |
Relegation Round
So sánh
49Trận đấu61
48Ghi được95
63Thủng lưới96
0.98Bàn thắng mỗi trận1.56
15Giữ sạch lưới14
22Trên 2.5 bàn41
23Hiệp hai55