Radnicki 1923
4 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Mladost Lucani

Radnicki 1923 vs Mladost Lucani

Tỷ số chung cuộc: Radnicki 1923 4-1 Mladost Lucani tại Super Liga, 29 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Radnicki 1923 thắng 5, hòa 3, Mladost Lucani thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Vòng 13
Sân vận động
Stadion Čika Dača, Kragujevac
Phong độ
WWDDW Radnicki 1923
WWLWL Mladost Lucani
  1. 5' L. Zorić · B. Adžić 1-0
  2. 36' Patrick Eze
  3. 37' Slobodan Simović
  4. 41' Miloš Ristić
  5. HT1-0
  6. 46' M. Vidosavljević M. Gluščević
  7. 46' M. Mirić P. Eze
  8. 48' L. Zorić · W. Sahli 2-0
  9. 57' M. Tomić N. Leković
  10. 57' V. Radivojević Y. Silue
  11. 61' V. Đurić W. Sahli
  12. 72' Nikola Ćirković
  13. 74' M. Vidović M. Ristić
  14. 74' M. Vidakov G. Chinedu
  15. 80' L. Zorić · M. Vidosavljević 3-0
  16. 81' N. Tomić K. Bevis
  17. 83' D. Molls J. Tumbasević
  18. 83' F. Žunić U. Sremčević
  19. 90'+4 Nemanja Tomić
  20. 90'+1 Stojan Leković
  21. 90'+2 3-1 I. Milošević11m
  22. 90'+4 M. Vidosavljević · V. Đurić 4-1
  23. FT4-1

Đội hình

Radnicki 1923 Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: F. Dudić
  1. 26S. Leković 6.2
  2. 23B. Adžić 7.0
  3. 14S. Simović 7.2
  4. 30I. Anthony 7.9
  5. 20L. Pecelj 6.3
  6. 27M. Ristić ▼ 74' 7.2
  7. 77W. Sahli ▼ 61' 7.3
  8. 3L. Zorić ⚽3 9.5
  9. 7M. Gluščević ▼ 46' 6.6
  10. 9G. Chinedu ▼ 74' 6.9
  11. 93K. Bevis ▼ 81' 7.0

Dự bị 11

  1. 55M. Vidosavljević ▲ 46' 8.2
  2. 11V. Đurić ▲ 61' 6.7
  3. 25M. Vidović ▲ 74' 6.3
  4. 90M. Vidakov ▲ 74' 6.3
  5. 80N. Tomić ▲ 81' 6.5
  6. 2A. Popović
  7. 1F. Pajović
  8. 18N. Grbović
  9. 13B. Milošević
  10. 70M. Aleksić
  11. 16U. Vidović
Mladost Lucani Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: T. Sivić
  1. 1S. Stamenković 6.3
  2. 30N. Ćirković 5.9
  3. 4I. Milošević 6.9
  4. 12M. Joksimović 6.3
  5. 33Ž. Udovičić 6.3
  6. 17A. Varjačić 5.9
  7. 8J. Tumbasević ▼ 83' 6.6
  8. 35N. Leković ▼ 57' 6.3
  9. 9U. Sremčević ▼ 83' 6.6
  10. 42Y. Silue ▼ 57' 6.0
  11. 45P. Eze ▼ 46' 6.2

Dự bị 9

  1. 70M. Mirić ▲ 46' 6.5
  2. 16M. Tomić ▲ 57' 6.3
  3. 27V. Radivojević ▲ 57' 7.2
  4. 19D. Molls ▲ 83' 6.3
  5. 21F. Žunić ▲ 83' 6.3
  6. 5N. Žunić
  7. 23Ž. Samčović
  8. 29S. Maksimović
  9. 15M. Divac

Thống kê

046
320
52%Kiểm soát bóng48%
14Dứt điểm5
7Trúng đích1
5Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn0
6Phạt góc3
0Việt vị5
21Phạm lỗi14
4Thẻ vàng2
1Cứu thua4
368Chuyền bóng340
271Chuyền chính xác222
74%Chính xác chuyền65%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sao Đỏ Beograd
30 77 - 22 +55 77
2
FK Partizan
30 66 - 35 +31 70
3
FK TSC
30 57 - 29 +28 60
4
FK Vojvodina
30 49 - 42 +7 50
5
Radnicki 1923
37 64 - 61 +3 61
6
Cukaricki
30 44 - 33 +11 48
7
Mladost Lucani
30 30 - 40 -10 40
8
Napredak
30 31 - 39 -8 39
9
Novi Pazar
30 35 - 40 -5 36
10
FK Spartak Zdrepceva KRV
30 29 - 44 -15 34
11
Radnicki NIS
30 33 - 40 -7 33
12
IMT Novi Beograd
30 34 - 47 -13 32
13
Javor
30 28 - 45 -17 31
14
FK Vozdovac
30 38 - 48 -10 30
15
FK Železničar Pančevo
30 34 - 59 -25 26
16
Radnik Surdulica
30 19 - 41 -22 17
Relegation Round

So sánh

51Trận đấu48
90Ghi được54
77Thủng lưới70
1.76Bàn thắng mỗi trận1.13
13Giữ sạch lưới13
31Trên 2.5 bàn23
49Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu