Mladost Lucani vs Radnicki 1923
Tỷ số chung cuộc: Mladost Lucani 2-0 Radnicki 1923 tại Super Liga, 3 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mladost Lucani thắng 2, hòa 3, Radnicki 1923 thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Vòng 28
- Sân vận động
- Mladost Stadium Lučani, Lučani
- Phong độ
- WWLWL Mladost Lucani
- WWDDW Radnicki 1923
- 12' M. Veličković · N. Ćirković 1-0
- 17' Dušan Cvetinović
- HT1-0
- 50' Ž. Udovičić · P. Bojić 2-0
- 56' ▲ V. Đurić ▼ M. Gluščević
- 67' ▲ L. Zorić ▼ M. Vidosavljević
- 67' ▲ L. Pecelj ▼ T. Dadić
- 67' ▲ P. Ivelja ▼ D. Ortíz
- 68' ▲ P. Eze ▼ P. Bojić
- 75' ▲ N. Tomić ▼ M. Ristić
- 76' Nemanja Tomić
- 77' ▲ F. Žunić ▼ M. Veličković
- 90'+1 ▲ Y. Silue ▼ N. Ćirković
- FT2-0
Đội hình
- 1S. Stamenković 8.3
- 7Nikola Andrić II 6.3
- 40D. Cvetinović 7.2
- 12M. Joksimović 7.3
- 17A. Varjačić 8.3
- 8J. Tumbasević 6.6
- 28A. Pejović 7.2
- 33Ž. Udovičić ⚽ 7.9
- 30N. Ćirković ⇢ ▼ 90' 7.2
- 47M. Veličković ⚽ ▼ 77' 7.3
- 10P. Bojić ⇢ ▼ 68' 7.7
Dự bị 11
- 45P. Eze ▲ 68' 6.7
- 21F. Žunić ▲ 77' 6.6
- 42Y. Silue ▲ 90'
- 35N. Leković
- 4I. Milošević
- 23Ž. Samčović
- 27V. Radivojević
- 25J. Ćirić
- 16S. Pribaković
- 9Nuno Pereira
- 80O. Bondžulić
- 26S. Leković 7.6
- 8M. Ćosić 7.5
- 14S. Simović 6.9
- 15M. Mitrović 6.9
- 50T. Dadić ▼ 67' 6.9
- 70M. Aleksić 7.3
- 27M. Ristić ▼ 75' 6.5
- 7M. Gluščević ▼ 56' 7.0
- 55M. Vidosavljević ▼ 67' 7.2
- 93K. Bevis 7.6
- 9D. Ortíz ▼ 67' 7.0
Dự bị 11
- 11V. Đurić ▲ 56' 7.0
- 3L. Zorić ▲ 67' 6.9
- 20L. Pecelj ▲ 67' 6.6
- 19P. Ivelja ▲ 67' 6.6
- 80N. Tomić ▲ 75' 7.2
- 45M. Mladenović
- 5B. Šerbečić
- 13B. Milošević
- 23B. Adžić
- 16U. Vidović
- 25M. Vidović
Thống kê
01⚑3
⚑510
32%Kiểm soát bóng68%
17Dứt điểm23
8Trúng đích6
9Chệch đích12
13Sút trong vòng cấm13
4Sút ngoài vòng cấm10
0Bị chặn5
3Phạt góc5
1Việt vị2
23Phạm lỗi13
1Thẻ vàng1
6Cứu thua6
228Chuyền bóng467
152Chuyền chính xác387
67%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 77 - 22 | +55 | 77 | |
| 2 | 30 | 66 - 35 | +31 | 70 | |
| 3 | 30 | 57 - 29 | +28 | 60 | |
| 4 | 30 | 49 - 42 | +7 | 50 | |
| 5 | 37 | 64 - 61 | +3 | 61 | |
| 6 | 30 | 44 - 33 | +11 | 48 | |
| 7 | 30 | 30 - 40 | -10 | 40 | |
| 8 | 30 | 31 - 39 | -8 | 39 | |
| 9 | 30 | 35 - 40 | -5 | 36 | |
| 10 | 30 | 29 - 44 | -15 | 34 | |
| 11 | 30 | 33 - 40 | -7 | 33 | |
| 12 | 30 | 34 - 47 | -13 | 32 | |
| 13 | 30 | 28 - 45 | -17 | 31 | |
| 14 | 30 | 38 - 48 | -10 | 30 | |
| 15 | 30 | 34 - 59 | -25 | 26 | |
| 16 | 30 | 19 - 41 | -22 | 17 |
Relegation Round
So sánh
48Trận đấu51
54Ghi được90
70Thủng lưới77
1.13Bàn thắng mỗi trận1.76
13Giữ sạch lưới13
23Trên 2.5 bàn31
21Hiệp hai49