Radnicki 1923 vs Mladost Lucani
Tỷ số chung cuộc: Radnicki 1923 5-0 Mladost Lucani tại Super Liga, 12 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Radnicki 1923 thắng 5, hòa 3, Mladost Lucani thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Vòng 9
- Phong độ
- WWDDW Radnicki 1923
- WWLWL Mladost Lucani
- 6' Issa·Bah 1-0
- 10' Mohamed Cisse · Slobodan Simović 2-0
- 15' hassan hilo
- 20' ▲ Marjanovic nikola ▼ Slobodan Simović
- 25' mihailo todosijevic
- 45'+2 Nemanja Glavčić · David Buchta 3-0
- 45' ▲ Vukasin Markovic ▼ Filip Zunic
- 45' ▲ Petar Bojić ▼ Aleksandar Varjacic
- HT3-0
- 48' Vukasin Markovic
- 55' ▲ John Mary ▼ Jovan ciric
- 62' Petar Bojić
- 64' Nikola Ćirković
- 65' David Buchta · Mohamed Cisse 4-0
- 67' ▲ Asmir Suljić ▼ Mohamed Cisse
- 67' ▲ Jovan Živković ▼ Issa·Bah
- 69' ▲ Taras Bondarenko ▼ Veljko Kijevcanin
- 74' ▲ Mohamed Mezghrani ▼ Ilija·Babic
- 74' ▲ Aleksa Marusic ▼ David Buchta
- 79' Mohamed Mezghrani
- 83' ▲ David Djokic ▼ Vasil Tašovski
- 84' Jovan Živković · Mohamed Mezghrani 5-0
- FT5-0
Đội hình
- 81L. LijeskiÄ 6.7
- 7B. Nikčević 7.2
- 14S. Simović ⇢ ▼ 20' 7.3
- 6H. Hilo 6.6
- 11I. Babić ▼ 74' 6.9
- 27M. Ristić 7.0
- 10M. Cissé ⚽ ⇢ ▼ 67' 8.8
- 19D. Buchta ⚽ ⇢ ▼ 74' 9.0
- 35N. Glavčić ⚽ 8.2
- 77Issa Bah ⚽ ▼ 67' 8.2
- 9U. Sremčević 6.3
Dự bị 11
- 28S. Alić
- 2M. Mezghrani ▲ 74' 7.0
- 99A. Suljić ▲ 67' 6.8
- 5Nikola Marjanović 7.8
- 26A. Marušić ▲ 74' 6.4
- 70J. Živković ⚽ ▲ 67' 7.7
- 4N. Miličić
- 80J. Ilić
- 16Vanja Tomić
- 40S. Borovina
- 1M. Šahinović
- 1S. Stamenković 6.2
- 17A. Varjačić ▼ 45' 5.3
- 7N. Andrić 5.0
- 30N. Ćirković 5.2
- 33V. Jovanović 5.1
- 44M. Cvetković 6.0
- 88Vasil Tasovski ▼ 83' 5.9
- 18F. Žunić ▼ 45' 5.8
- 5V. Kijevčanin ▼ 69' 5.6
- 25J. Ćirić ▼ 55' 5.7
- 22João 6.3
Dự bị 11
- 9Petar Bojić ▲ 45' 5.5
- 14T. Bondarenko ▲ 69' 5.4
- 36D. Djokic ▲ 83' 5.8
- 39J. Uzuegbunam 6.1
- 12M. Joksimović
- 29D. Jovančić
- 24V. Marković ▲ 45' 5.7
- 20Aleksa Milošević
- 21N. Popović
- 27Nenad Radić
- 42Jagos Djurkovic
Thống kê
02⚑8
⚑740
65%Kiểm soát bóng35%
25Dứt điểm5
12Trúng đích1
10Chệch đích3
16Sút trong vòng cấm4
9Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn1
8Phạt góc7
3Việt vị1
13Phạm lỗi10
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
0Cứu thua7
448Chuyền bóng316
357Chuyền chính xác209
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 19 - 2 | +17 | 22 | |
| 2 | 9 | 20 - 9 | +11 | 21 | |
| 3 | 8 | 12 - 6 | +6 | 14 | |
| 4 | 9 | 11 - 6 | +5 | 14 | |
| 5 | 9 | 8 - 11 | -3 | 13 | |
| 6 | 8 | 9 - 10 | -1 | 12 | |
| 7 | 9 | 8 - 9 | -1 | 12 | |
| 8 | 7 | 11 - 7 | +4 | 11 | |
| 9 | 9 | 11 - 16 | -5 | 11 | |
| 10 | 9 | 10 - 16 | -6 | 9 | |
| 11 | 8 | 6 - 8 | -2 | 8 | |
| 12 | 9 | 5 - 15 | -10 | 8 | |
| 13 | 8 | 13 - 15 | -2 | 7 | |
| 14 | 8 | 3 - 16 | -13 | 1 |
Mozzart Bet Super Liga (Championship Group) Mozzart Bet Super Liga (Relegation Group)
So sánh
10Trận đấu10
16Ghi được10
7Thủng lưới12
1.6Bàn thắng mỗi trận1
5Giữ sạch lưới4
5Trên 2.5 bàn4
8Hiệp hai5