Mladost Lucani
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Radnicki 1923

Mladost Lucani vs Radnicki 1923

Tỷ số chung cuộc: Mladost Lucani 2-1 Radnicki 1923 tại Super Liga, 14 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mladost Lucani thắng 2, hòa 3, Radnicki 1923 thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Vòng 8
Sân vận động
Mladost Stadium Lučani, Lučani
Phong độ
WWLWL Mladost Lucani
WWDDW Radnicki 1923
  1. 11' 0-1 Evandro
  2. 36' Ognjen Krsmanović
  3. 39' Evandro
  4. HT0-1
  5. 46' F. Žunić J. Ćirić
  6. 46' N. Jojić O. Krsmanović
  7. 46' P. Bojić A. Varjačić
  8. 48' A. Pejović11m 1-1
  9. 55' A. Pejović11m 2-1
  10. 59' B. Adžić A. Golijanin
  11. 60' K. Bevis A. Janković
  12. 60' D. Ortíz Evandro
  13. 61' Tomislav Dadić
  14. 71' S. Radović T. Dadić
  15. 74' B. Šerbečić S. Zeljković
  16. 77' Janko Tumbasević
  17. 90'+4 Nikola Leković
  18. 90'+2 N. Leković U. Ljubomirac
  19. FT2-1

Đội hình

Mladost Lucani Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: N. Useni
  1. 1S. Stamenković 7.2
  2. 17A. Varjačić ▼ 46' 7.0
  3. 30N. Ćirković 6.9
  4. 7N. Andrić 6.9
  5. 12M. Joksimović 7.2
  6. 33Ž. Udovičić 6.9
  7. 77U. Ljubomirac ▼ 90' 7.0
  8. 8J. Tumbasević 7.0
  9. 28A. Pejović ⚽2 7.9
  10. 25J. Ćirić ▼ 46' 6.7
  11. 22O. Krsmanović ▼ 46' 6.9

Dự bị 11

  1. 18F. Žunić ▲ 46' 6.3
  2. 29N. Jojić ▲ 46' 6.9
  3. 10P. Bojić ▲ 46' 6.6
  4. 35N. Leković ▲ 90'
  5. 72I. N'Diaye
  6. 23Ž. Samčović
  7. 45P. Eze
  8. 26S. Pribaković
  9. 11O. Bondžulić
  10. 27V. Radivojević
  11. 31O. Alempijević
Radnicki 1923 Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: F. Dudić
  1. 1M. Milošević 6.2
  2. 8M. Ćosić 6.9
  3. 6S. Zeljković ▼ 74' 6.9
  4. 15M. Mitrović 7.3
  5. 50T. Dadić ▼ 71' 6.3
  6. 27M. Ristić 7.5
  7. 99L. Ben Hassine 6.3
  8. 44B. Mirčetić 6.9
  9. 40A. Janković ▼ 60' 6.2
  10. 39A. Golijanin ▼ 59' 6.0
  11. 11Evandro ▼ 60' 7.2

Dự bị 11

  1. 23B. Adžić ▲ 59' 6.9
  2. 10K. Bevis ▲ 60' 6.3
  3. 9D. Ortíz ▲ 60' 6.6
  4. 20S. Radović ▲ 71' 6.6
  5. 5B. Šerbečić ▲ 74' 6.9
  6. 14S. Simović
  7. 81L. Lijeskić
  8. 32N. Bukumira
  9. 30L. Milojević
  10. 33V. Tomić
  11. 41D. Nlandu

Thống kê

035
920
34%Kiểm soát bóng66%
7Dứt điểm16
2Trúng đích5
3Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm9
0Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn5
5Phạt góc9
2Việt vị2
16Phạm lỗi23
3Thẻ vàng2
4Cứu thua0
227Chuyền bóng454
137Chuyền chính xác383
60%Chính xác chuyền84%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sao Đỏ Beograd
30 106 - 22 +84 86
2
FK Partizan
30 58 - 29 +29 63
4
OFK Beograd
37 53 - 54 -1 53
5
Radnicki 1923
37 60 - 53 +7 53
6
FK Vojvodina
37 57 - 49 +8 53
7
FK TSC
30 47 - 44 +3 41
8
Mladost Lucani
37 38 - 48 -10 47
8
Novi Pazar
30 46 - 54 -8 40
9
Cukaricki
30 37 - 40 -3 39
10
IMT Novi Beograd
30 37 - 46 -9 37
11
FK Železničar Pančevo
30 37 - 37 0 35
12
Napredak
30 29 - 40 -11 35
13
FK Spartak Zdrepceva KRV
30 26 - 40 -14 34
14
Radnicki NIS
30 40 - 59 -19 32
15
Tekstilac Odžaci
30 25 - 52 -27 31
16
Jedinstvo Ub
30 22 - 60 -38 16
Relegation Round

So sánh

45Trận đấu50
45Ghi được81
61Thủng lưới66
1Bàn thắng mỗi trận1.62
11Giữ sạch lưới16
21Trên 2.5 bàn25
24Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu