Radnicki 1923 vs Mladost Lucani
Tỷ số chung cuộc: Radnicki 1923 3-2 Mladost Lucani tại Super Liga, 2 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Radnicki 1923 thắng 5, hòa 3, Mladost Lucani thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Championship Round · Vòng 3
- Sân vận động
- Stadion Čika Dača, Kragujevac
- Phong độ
- WWDDW Radnicki 1923
- WWLWL Mladost Lucani
- 22' 0-1 M. Veličković · J. Tumbasević
- 27' 0-2 I. Milošević11m
- 37' Nikola Leković
- 38' ▲ V. Radivojević ▼ N. Leković
- 45'+1 Ivan Milošević
- 45'+2 M. Vidosavljević11m 1-2
- HT1-2
- 46' ▲ B. Adžić ▼ M. Ćosić
- 46' ▲ T. Dadić ▼ L. Pecelj
- 55' Nikola Andrić
- 60' M. Vidosavljević 2-2
- 62' Luka Zorić
- 65' ▲ P. Bojić ▼ Y. Silue
- 65' ▲ P. Eze ▼ V. Radivojević
- 70' Aleksandar Pejović
- 74' ▲ P. Ivelja ▼ V. Đurić
- 75' ▲ N. Tomić ▼ W. Sahli
- 76' B. Šerbečić 3-2
- 83' ▲ M. Gluščević ▼ M. Vidosavljević
- 88' Bojan Adžić
- 90'+1 Miloš Mladenović
- 90'+2 Nikola Ćirković
- 90'+3 ▲ J. Ćirić ▼ J. Tumbasević
- FT3-2
Đội hình
- 26S. Leković 6.2
- 8M. Ćosić ▼ 46' 6.2
- 5B. Šerbečić ⚽ 7.7
- 14S. Simović 7.2
- 20L. Pecelj ▼ 46' 6.3
- 70M. Aleksić 7.5
- 11V. Đurić ▼ 74' 6.9
- 3L. Zorić 7.7
- 77W. Sahli ▼ 75' 7.3
- 93K. Bevis 7.0
- 55M. Vidosavljević ⚽2 ▼ 83' 8.2
Dự bị 11
- 23B. Adžić ▲ 46' 6.9
- 50T. Dadić ▲ 46' 7.3
- 19P. Ivelja ▲ 74' 6.7
- 80N. Tomić ▲ 75' 7.3
- 7M. Gluščević ▲ 83' 6.3
- 25M. Vidović
- 32N. Bukumira
- 45M. Mladenović
- 15M. Mitrović
- 16U. Vidović
- 13B. Milošević
- 1S. Stamenković 7.5
- 7N. Andrić 6.6
- 4I. Milošević ⚽ 6.6
- 12M. Joksimović 6.2
- 35N. Leković ▼ 38' 6.6
- 30N. Ćirković 5.9
- 28A. Pejović 6.3
- 8J. Tumbasević ⇢ ▼ 90' 7.3
- 33Ž. Udovičić 6.2
- 42Y. Silue ▼ 65' 6.2
- 47M. Veličković ⚽ 7.7
Dự bị 10
- 27V. Radivojević ▲ 38' 6.2
- 10P. Bojić ▲ 65' 6.5
- 45P. Eze ▲ 65' 6.3
- 25J. Ćirić ▲ 90'
- 9Nuno Pereira
- 16S. Pribaković
- 90V. Todorovic
- 17A. Varjačić
- 21F. Žunić
- 23Ž. Samčović
Thống kê
03⚑5
⚑150
64%Kiểm soát bóng36%
29Dứt điểm4
9Trúng đích2
14Chệch đích2
19Sút trong vòng cấm4
10Sút ngoài vòng cấm0
6Bị chặn0
5Phạt góc1
1Việt vị0
14Phạm lỗi16
3Thẻ vàng5
0Cứu thua6
474Chuyền bóng269
401Chuyền chính xác164
85%Chính xác chuyền61%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 77 - 22 | +55 | 77 | |
| 2 | 30 | 66 - 35 | +31 | 70 | |
| 3 | 30 | 57 - 29 | +28 | 60 | |
| 4 | 30 | 49 - 42 | +7 | 50 | |
| 5 | 37 | 64 - 61 | +3 | 61 | |
| 6 | 30 | 44 - 33 | +11 | 48 | |
| 7 | 30 | 30 - 40 | -10 | 40 | |
| 8 | 30 | 31 - 39 | -8 | 39 | |
| 9 | 30 | 35 - 40 | -5 | 36 | |
| 10 | 30 | 29 - 44 | -15 | 34 | |
| 11 | 30 | 33 - 40 | -7 | 33 | |
| 12 | 30 | 34 - 47 | -13 | 32 | |
| 13 | 30 | 28 - 45 | -17 | 31 | |
| 14 | 30 | 38 - 48 | -10 | 30 | |
| 15 | 30 | 34 - 59 | -25 | 26 | |
| 16 | 30 | 19 - 41 | -22 | 17 |
Relegation Round
So sánh
51Trận đấu48
90Ghi được54
77Thủng lưới70
1.76Bàn thắng mỗi trận1.13
13Giữ sạch lưới13
31Trên 2.5 bàn23
49Hiệp hai21