Mladost Lucani vs Radnicki 1923
Tỷ số chung cuộc: Mladost Lucani 0-2 Radnicki 1923 tại Super Liga, 3 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mladost Lucani thắng 2, hòa 3, Radnicki 1923 thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Vòng 14
- Phong độ
- WWLWL Mladost Lucani
- WWDDW Radnicki 1923
- 2' 0-1 O. Sahli · K. Bevis
- 9' 0-2 L. Ben Hassine · K. Bevis
- 28' Danilo Pantić
- 41' Louay Ben Hassine
- 41' ▲ A. Varjacic ▼ N. Boranijasevic
- 41' ▲ N. Milojevic ▼ D. Pantic
- 41' ▲ N. Bukumira ▼ O. Sahli
- 42' ▲ S. Simovic ▼ S. Petkoski Cimbaljevic
- HT0-2
- 59' Janko Tumbasević
- 62' Aleksandar Varjačić
- 62' Janko Tumbasević
- 65' ▲ U. Ljubomirac ▼ J. Tumbasevic
- 80' ▲ D. Dokic ▼ P. Bojic
- 80' ▲ M. Todosijevic ▼ U. Sremcevic
- 85' ▲ I. Bah ▼ A. Balde
- 90'+2 ▲ J. Ilic ▼ L. Ben Hassine
- 90'+2 ▲ L. Stankovski ▼ M. Ristic
- FT0-2
Đội hình
- 1S. Stamenkovic 6.9
- 28N. Boranijasevic ▼ 41' 5.9
- 20A. Milosevic 6.9
- 30N. Cirkovic 6.6
- 37M. Orescanin 6.5
- 33Z. Udovicic 6.9
- 5D. Pantic ▼ 41' 6.3
- 8J. Tumbasevic ▼ 65' 6.5
- 18F. Zunic 6.7
- 10P. Bojic ▼ 80' 6.3
- 19U. Sremcevic ▼ 80' 6.9
Dự bị 13
- 23B. Matijasevic
- 7N. Andric
- 9I. Hadzic
- 12M. Joksimovic
- 15D. Marinkovic
- 17A. Varjacic ▲ 41' 5.2
- 25J. Ciric
- 31O. Alempijevic
- 35N. Lekovic
- 36D. Dokic ▲ 80' 6.3
- 38N. Milojevic ▲ 41' 6.5
- 22M. Todosijevic ▲ 80' 6.7
- 77U. Ljubomirac ▲ 65' 6.3
- 81L. Lijeskic 6.7
- 8M. Cosic 7.7
- 5N. Marjanovic 6.9
- 25D. Mitrovic 7.3
- 33S. Petkoski Cimbaljevic ▼ 42' 7.0
- 27M. Ristic ▼ 90' 6.9
- 17A. Balde ▼ 85' 6.9
- 7O. Sahli ⚽ ▼ 41' 7.6
- 99L. Ben Hassine ⚽ ▼ 90' 7.9
- 10K. Bevis ⇢2 7.5
- 66Y. Jarju 5.9
Dự bị 15
- 88V. Stojkovic
- 3A. Sawadogu
- 21J. Ilic ▲ 90'
- 22I. Yusuf
- 23B. Adzic
- 32N. Bukumira ▲ 41' 6.6
- 51N. Skrobonja
- 77I. Bah ▲ 85' 6.2
- 80L. Stankovski ▲ 90'
- 90M. Vidakov
- 4N. Milicic
- 14S. Simovic ▲ 42' 6.6
- 15M. Mitrovic
- 19E. Sokler
- 24D. Nikolic
Thống kê
12⚑1
⚑210
51%Kiểm soát bóng49%
3Dứt điểm13
0Trúng đích6
2Chệch đích6
1Sút trong vòng cấm5
2Sút ngoài vòng cấm8
1Bị chặn1
1Phạt góc2
0Việt vị1
23Phạm lỗi20
2Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua0
356Chuyền bóng342
265Chuyền chính xác262
74%Chính xác chuyền77%
0.09Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 87 - 23 | +64 | 75 | |
| 2 | 30 | 55 - 29 | +26 | 62 | |
| 3 | 30 | 62 - 39 | +23 | 61 | |
| 4 | 30 | 42 - 30 | +12 | 51 | |
| 5 | 37 | 46 - 54 | -8 | 52 | |
| 6 | 30 | 39 - 39 | 0 | 40 | |
| 8 | 37 | 47 - 50 | -3 | 45 | |
| 8 | 30 | 37 - 35 | +2 | 39 | |
| 9 | 30 | 35 - 49 | -14 | 37 | |
| 10 | 30 | 32 - 37 | -5 | 36 | |
| 11 | 30 | 26 - 35 | -9 | 34 | |
| 12 | 30 | 29 - 39 | -10 | 34 | |
| 13 | 30 | 36 - 42 | -6 | 33 | |
| 14 | 30 | 23 - 46 | -23 | 32 | |
| 15 | 30 | 34 - 55 | -21 | 21 | |
| 16 | 30 | 26 - 65 | -39 | 14 |
Relegation Round
So sánh
45Trận đấu44
43Ghi được50
69Thủng lưới54
0.96Bàn thắng mỗi trận1.14
11Giữ sạch lưới15
19Trên 2.5 bàn19
20Hiệp hai25