Mladost Lucani vs Radnicki 1923
Tỷ số chung cuộc: Mladost Lucani 0-0 Radnicki 1923 tại Super Liga, 23 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mladost Lucani thắng 2, hòa 3, Radnicki 1923 thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Relegation Group · Vòng 32
- Phong độ
- DWWLW Mladost Lucani
- WWWDD Radnicki 1923
- 9' Nikola Miličić
- 16' Jovan Ćirić
- HT0-0
- 63' Mohamed Cissé
- 65' ▲ A. Varjacic ▼ N. Boranijasevic
- 65' ▲ P. Bojic ▼ I. Hadzic
- 65' ▲ Evandro ▼ A. Balde
- 72' Veljko Kijevčanin
- 77' ▲ N. Bukumira ▼ O. Sahli
- 82' ▲ U. Ljubomirac ▼ F. Zunic
- 82' ▲ J. Djurkovic ▼ D. Djokic
- 90'+1 ▲ M. Vidakov ▼ E. Sokler
- 90'+1 ▲ T. Ude ▼ L. Ben Hassine
- FT0-0
Đội hình
- 1S. Stamenkovic 8.7
- 28N. Boranijasevic ▼ 65' 7.2
- 7N. Andric 7.3
- 30N. Cirkovic 7.3
- 12M. Joksimovic 9.5
- 33Z. Udovicic 7.3
- 36D. Djokic ▼ 82'
- 18F. Zunic ▼ 82' 6.6
- 5V. Kijevcanin 7.2
- 25J. Ciric 6.2
- 9I. Hadzic ▼ 65' 6.3
Dự bị 11
- 23B. Matijasevic
- 8J. Tumbasevic
- 38N. Milojevic
- 37M. Orescanin
- 15D. Marinkovic
- 20A. Milosevic
- 35N. Lekovic
- 17A. Varjacic ▲ 65' 6.5
- 10P. Bojic ▲ 65' 6.3
- 77U. Ljubomirac ▲ 82' 6.2
- 42J. Djurkovic ▲ 82' 6.6
- 81L. Lijeskic 7.3
- 4N. Milicic 7.2
- 5N. Marjanovic 7.3
- 15M. Mitrovic 7.5
- 34B. Kovacevic 6.6
- 16V. Tomic 6.9
- 17A. Balde ▼ 65' 7.3
- 7O. Sahli ▼ 77' 6.9
- 99L. Ben Hassine ▼ 90' 7.2
- 10M. Cisse 7.3
- 19E. Sokler ▼ 90' 6.5
Dự bị 10
- 45M. Mladenovic
- 92B. Marinkovic
- 14S. Simovic
- 9Evandro ▲ 65' 6.5
- 90M. Vidakov ▲ 90'
- 23B. Adzic
- 32N. Bukumira ▲ 77' 6.6
- 8M. Cosic
- 33S. Petkoski Cimbaljevic
- 30T. Ude ▲ 90'
Thống kê
02⚑5
⚑420
51%Kiểm soát bóng49%
9Dứt điểm18
1Trúng đích7
4Chệch đích7
6Sút trong vòng cấm15
3Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn4
5Phạt góc4
17Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
5Cứu thua1
416Chuyền bóng412
325Chuyền chính xác338
78%Chính xác chuyền82%
0.47Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.68
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 87 - 23 | +64 | 75 | |
| 2 | 30 | 55 - 29 | +26 | 62 | |
| 3 | 30 | 62 - 39 | +23 | 61 | |
| 4 | 30 | 42 - 30 | +12 | 51 | |
| 5 | 37 | 46 - 54 | -8 | 52 | |
| 6 | 30 | 39 - 39 | 0 | 40 | |
| 8 | 37 | 47 - 50 | -3 | 45 | |
| 8 | 30 | 37 - 35 | +2 | 39 | |
| 9 | 30 | 35 - 49 | -14 | 37 | |
| 10 | 30 | 32 - 37 | -5 | 36 | |
| 11 | 30 | 26 - 35 | -9 | 34 | |
| 12 | 30 | 29 - 39 | -10 | 34 | |
| 13 | 30 | 36 - 42 | -6 | 33 | |
| 14 | 30 | 23 - 46 | -23 | 32 | |
| 15 | 30 | 34 - 55 | -21 | 21 | |
| 16 | 30 | 26 - 65 | -39 | 14 |
Relegation Round
So sánh
45Trận đấu44
43Ghi được50
69Thủng lưới54
0.96Bàn thắng mỗi trận1.14
11Giữ sạch lưới15
19Trên 2.5 bàn19
20Hiệp hai25