Radnicki 1923
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Mladost Lucani

Radnicki 1923 vs Mladost Lucani

Tỷ số chung cuộc: Radnicki 1923 1-1 Mladost Lucani tại Super Liga, 4 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Radnicki 1923 thắng 5, hòa 3, Mladost Lucani thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Championship Round · Vòng 4
Sân vận động
Stadion Čika Dača, Kragujevac
Phong độ
WWDDW Radnicki 1923
WWLWL Mladost Lucani
  1. 33' Milan Mitrović
  2. HT0-0
  3. 46' J. Ilić M. Ristić
  4. 46' 0-1 A. Pejović
  5. 63' M. Vidakov K. Bevis
  6. 63' Alfa Baldé L. Stankovski
  7. 64' Žarko Udovičić
  8. 68' M. Vidosavljević · I. Bah 1-1
  9. 72' Jovan Ilić
  10. 82' S. Radović M. Ćosić
  11. 82' J. Ćirić O. Krsmanović
  12. 87' D. Ortíz P. Bojić
  13. 90'+1 L. Ben Hassine M. Vidosavljević
  14. 90'+4 V. Bogdanović F. Žunić
  15. FT1-1

Đội hình

Radnicki 1923 Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: F. Dudić
  1. 1M. Milošević 6.6
  2. 8M. Ćosić ▼ 82' 6.9
  3. 15M. Mitrović 7.9
  4. 14S. Simović 7.7
  5. 23B. Adžić 7.5
  6. 80L. Stankovski ▼ 63' 7.0
  7. 27M. Ristić ▼ 46' 6.9
  8. 44B. Mirčetić 7.5
  9. 55M. Vidosavljević ▼ 90' 8.0
  10. 10K. Bevis ▼ 63' 7.0
  11. 77I. Bah 7.9

Dự bị 11

  1. 21J. Ilić ▲ 46' 7.0
  2. 90M. Vidakov ▲ 63' 6.7
  3. 70Alfa Baldé ▲ 63' 7.3
  4. 20S. Radović ▲ 82' 6.6
  5. 99L. Ben Hassine ▲ 90'
  6. 32N. Bukumira
  7. 40A. Janković
  8. 50T. Dadić
  9. 81L. Lijeskić
  10. 7M. Gluščević
  11. 6S. Zeljković
Mladost Lucani Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: N. Trajković
  1. 1S. Stamenković 7.7
  2. 18F. Žunić ▼ 90' 7.0
  3. 7N. Andrić 6.9
  4. 40D. Cvetinović 6.9
  5. 30N. Ćirković 7.0
  6. 33Ž. Udovičić 6.3
  7. 77U. Ljubomirac 6.7
  8. 28A. Pejović 7.7
  9. 8J. Tumbasević 7.5
  10. 10P. Bojić ▼ 87' 6.9
  11. 22O. Krsmanović ▼ 82' 6.3

Dự bị 11

  1. 25J. Ćirić ▲ 82' 6.5
  2. 44D. Ortíz ▲ 87' 6.3
  3. 39V. Bogdanović ▲ 90'
  4. 23L. Savić
  5. 35N. Leković
  6. 15Đ. Marinković
  7. 43V. Golemić
  8. 17A. Varjačić
  9. 31O. Alempijević
  10. 36Đ. Zec
  11. 12M. Joksimović

Thống kê

0212
010
66%Kiểm soát bóng34%
25Dứt điểm6
6Trúng đích4
15Chệch đích2
16Sút trong vòng cấm1
9Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn0
12Phạt góc0
1Việt vị0
15Phạm lỗi17
2Thẻ vàng1
3Cứu thua5
454Chuyền bóng255
393Chuyền chính xác183
87%Chính xác chuyền72%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sao Đỏ Beograd
30 106 - 22 +84 86
2
FK Partizan
30 58 - 29 +29 63
4
OFK Beograd
37 53 - 54 -1 53
5
Radnicki 1923
37 60 - 53 +7 53
6
FK Vojvodina
37 57 - 49 +8 53
7
FK TSC
30 47 - 44 +3 41
8
Mladost Lucani
37 38 - 48 -10 47
8
Novi Pazar
30 46 - 54 -8 40
9
Cukaricki
30 37 - 40 -3 39
10
IMT Novi Beograd
30 37 - 46 -9 37
11
FK Železničar Pančevo
30 37 - 37 0 35
12
Napredak
30 29 - 40 -11 35
13
FK Spartak Zdrepceva KRV
30 26 - 40 -14 34
14
Radnicki NIS
30 40 - 59 -19 32
15
Tekstilac Odžaci
30 25 - 52 -27 31
16
Jedinstvo Ub
30 22 - 60 -38 16
Relegation Round

So sánh

50Trận đấu45
81Ghi được45
66Thủng lưới61
1.62Bàn thắng mỗi trận1
16Giữ sạch lưới11
25Trên 2.5 bàn21
41Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu