Radnicki 1923 vs Mladost Lucani
Tỷ số chung cuộc: Radnicki 1923 1-1 Mladost Lucani tại Super Liga, 4 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Radnicki 1923 thắng 5, hòa 3, Mladost Lucani thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Vòng 29
- Phong độ
- WWDDW Radnicki 1923
- WWLWL Mladost Lucani
- 21' Veljko Kijevčanin
- HT0-0
- 61' ▲ Evandro ▼ O. Sahli
- 61' ▲ N. Bukumira ▼ V. Tomic
- 65' Žarko Udovičić
- 67' ▲ M. Vidakov ▼ M. Cisse
- 75' S. Simovic · E. Sokler 1-0
- 81' ▲ I. Hadzic ▼ V. Kijevcanin
- 81' ▲ J. Djurkovic ▼ M. Todosijevic
- 83' ▲ M. Mitrovic ▼ B. Kovacevic
- 87' Miloš Ristić
- 87' Louay Ben Hassine
- 88' ▲ U. Ljubomirac ▼ N. Andric
- 90'+3 Filip Žunić
- 90'+7 ▲ O. Alempijevic ▼ J. Ciric
- 90'+7 ▲ D. Cvetinovic ▼ P. Bojic
- 90' 1-1 J. Ciric · Z. Udovicic
- FT1-1
Đội hình
- 81L. Lijeskic 7.2
- 23B. Adzic 6.2
- 14S. Simovic ⚽ 7.9
- 5N. Marjanovic 7.2
- 34B. Kovacevic ▼ 83' 7.2
- 16V. Tomic ▼ 61' 7.2
- 27M. Ristic 7.0
- 10M. Cisse ▼ 67' 7.2
- 99L. Ben Hassine 7.3
- 7O. Sahli ▼ 61' 6.6
- 19E. Sokler ⇢ 7.0
Dự bị 11
- 45M. Mladenovic
- 92B. Marinkovic
- 15M. Mitrovic ▲ 83' 6.2
- 9Evandro ▲ 61' 6.3
- 90M. Vidakov ▲ 67' 6.7
- 17A. Balde
- 32N. Bukumira ▲ 61' 6.7
- 24D. Nikolic
- 4N. Milicic
- 33S. Petkoski Cimbaljevic
- 30T. Ude
- 1S. Stamenkovic 7.2
- 28N. Boranijasevic 6.2
- 7N. Andric ▼ 88' 6.7
- 30N. Cirkovic 6.7
- 12M. Joksimovic 6.9
- 33Z. Udovicic ⇢ 6.3
- 22M. Todosijevic ▼ 81' 6.3
- 18F. Zunic 6.9
- 5V. Kijevcanin ▼ 81' 6.3
- 25J. Ciric ⚽ ▼ 90' 7.9
- 10P. Bojic ▼ 90' 6.5
Dự bị 11
- 23B. Matijasevic
- 8J. Tumbasevic
- 9I. Hadzic ▲ 81' 6.2
- 38N. Milojevic
- 31O. Alempijevic ▲ 90'
- 20A. Milosevic
- 40D. Cvetinovic ▲ 90'
- 17A. Varjacic
- 77U. Ljubomirac ▲ 88' 6.6
- 42J. Djurkovic ▲ 81' 6.3
- 36D. Djokic
Thống kê
01⚑7
⚑430
64%Kiểm soát bóng36%
14Dứt điểm13
6Trúng đích5
7Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn6
7Phạt góc4
2Việt vị0
7Phạm lỗi13
1Thẻ vàng3
4Cứu thua4
443Chuyền bóng247
381Chuyền chính xác176
86%Chính xác chuyền71%
0.56Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.13
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 87 - 23 | +64 | 75 | |
| 2 | 30 | 55 - 29 | +26 | 62 | |
| 3 | 30 | 62 - 39 | +23 | 61 | |
| 4 | 30 | 42 - 30 | +12 | 51 | |
| 5 | 37 | 46 - 54 | -8 | 52 | |
| 6 | 30 | 39 - 39 | 0 | 40 | |
| 8 | 37 | 47 - 50 | -3 | 45 | |
| 8 | 30 | 37 - 35 | +2 | 39 | |
| 9 | 30 | 35 - 49 | -14 | 37 | |
| 10 | 30 | 32 - 37 | -5 | 36 | |
| 11 | 30 | 26 - 35 | -9 | 34 | |
| 12 | 30 | 29 - 39 | -10 | 34 | |
| 13 | 30 | 36 - 42 | -6 | 33 | |
| 14 | 30 | 23 - 46 | -23 | 32 | |
| 15 | 30 | 34 - 55 | -21 | 21 | |
| 16 | 30 | 26 - 65 | -39 | 14 |
Relegation Round
So sánh
44Trận đấu45
50Ghi được43
54Thủng lưới69
1.14Bàn thắng mỗi trận0.96
15Giữ sạch lưới11
19Trên 2.5 bàn19
25Hiệp hai20