Radnicki 1923
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Mladost Lucani

Radnicki 1923 vs Mladost Lucani

Tỷ số chung cuộc: Radnicki 1923 1-0 Mladost Lucani tại Super Liga, 16 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Radnicki 1923 thắng 5, hòa 3, Mladost Lucani thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Vòng 23
Sân vận động
Stadion Čika Dača, Kragujevac
Phong độ
WWDDW Radnicki 1923
WWLWL Mladost Lucani
  1. 2' Slobodan Simović
  2. 42' Aleksej Golijanin
  3. HT0-0
  4. 63' B. Adžić A. Golijanin
  5. 64' M. Ristić Alfa Baldé
  6. 64' S. Chinedu T. Dadić
  7. 74' S. Chinedu · M. Ćosić 1-0
  8. 87' J. Ilić L. Ben Hassine
  9. 87' Ž. Udovičić N. Leković
  10. 87' O. Krsmanović O. Bondžulić
  11. 90' M. Gluščević B. Mirčetić
  12. 90' U. Ljubomirac N. Andrić
  13. FT1-0

Đội hình

Radnicki 1923 Sơ đồ: 4-1-3-2 · HLV: F. Dudić
  1. 1M. Milošević 7.3
  2. 8M. Ćosić 8.3
  3. 14S. Simović 7.6
  4. 6S. Zeljković 7.5
  5. 50T. Dadić ▼ 64' 7.2
  6. 44B. Mirčetić ▼ 90' 7.3
  7. 70Alfa Baldé ▼ 64' 6.9
  8. 99L. Ben Hassine ▼ 87' 7.3
  9. 80L. Stankovski 7.2
  10. 39A. Golijanin ▼ 63' 6.9
  11. 10K. Bevis 7.0

Dự bị 11

  1. 23B. Adžić ▲ 63' 6.9
  2. 27M. Ristić ▲ 64' 6.7
  3. 9S. Chinedu ▲ 64' 7.3
  4. 21J. Ilić ▲ 87'
  5. 7M. Gluščević ▲ 90'
  6. 40A. Janković
  7. 32N. Bukumira
  8. 5S. O'Neill
  9. 81L. Lijeskić
  10. 15M. Mitrović
  11. 30V. Topličević
Mladost Lucani Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: N. Useni
  1. 1S. Stamenković 6.9
  2. 18F. Žunić 6.7
  3. 7N. Andrić ▼ 90' 7.5
  4. 40D. Cvetinović 7.2
  5. 30N. Ćirković 6.6
  6. 35N. Leković ▼ 87' 6.7
  7. 10P. Bojić 6.9
  8. 8J. Tumbasević 6.6
  9. 28A. Pejović 6.6
  10. 11O. Bondžulić ▼ 87' 7.2
  11. 44D. Ortíz 6.6

Dự bị 11

  1. 33Ž. Udovičić ▲ 87'
  2. 22O. Krsmanović ▲ 87'
  3. 77U. Ljubomirac ▲ 90'
  4. 39V. Bogdanović
  5. 12M. Joksimović
  6. 43V. Golemić
  7. 17A. Varjačić
  8. 25J. Ćirić
  9. 23L. Savić
  10. 4M. Divac
  11. 36Đ. Zec

Thống kê

027
300
67%Kiểm soát bóng33%
17Dứt điểm7
4Trúng đích2
7Chệch đích3
4Sút trong vòng cấm6
13Sút ngoài vòng cấm1
6Bị chặn2
7Phạt góc3
3Việt vị0
15Phạm lỗi14
2Thẻ vàng0
2Cứu thua3
478Chuyền bóng233
409Chuyền chính xác142
86%Chính xác chuyền61%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sao Đỏ Beograd
30 106 - 22 +84 86
2
FK Partizan
30 58 - 29 +29 63
4
OFK Beograd
37 53 - 54 -1 53
5
Radnicki 1923
37 60 - 53 +7 53
6
FK Vojvodina
37 57 - 49 +8 53
7
FK TSC
30 47 - 44 +3 41
8
Mladost Lucani
37 38 - 48 -10 47
8
Novi Pazar
30 46 - 54 -8 40
9
Cukaricki
30 37 - 40 -3 39
10
IMT Novi Beograd
30 37 - 46 -9 37
11
FK Železničar Pančevo
30 37 - 37 0 35
12
Napredak
30 29 - 40 -11 35
13
FK Spartak Zdrepceva KRV
30 26 - 40 -14 34
14
Radnicki NIS
30 40 - 59 -19 32
15
Tekstilac Odžaci
30 25 - 52 -27 31
16
Jedinstvo Ub
30 22 - 60 -38 16
Relegation Round

So sánh

50Trận đấu45
81Ghi được45
66Thủng lưới61
1.62Bàn thắng mỗi trận1
16Giữ sạch lưới11
25Trên 2.5 bàn21
41Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu