St Mirren F.C. vs Motherwell F.C.
Tỷ số chung cuộc: St Mirren F.C. 3-3 Motherwell F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 30 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: St Mirren F.C. thắng 1, hòa 5, Motherwell F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 4
- Sân vận động
- The SMISA Stadium, Paisley
- Phong độ
- WLDWL St Mirren F.C.
- LLDWL Motherwell F.C.
- 2' 0-1 T. Maswanhise · A. Lowry
- 13' Emmanuel Longelo
- 15' Tawanda Maswanhise11mhỏng 11m
- 24' 0-2 R. Charles-Cook
- 39' P. Nsio · S. Ramos 1-2
- 44' D. John · S. Ramos 2-2
- 45' S. Ramos · A. Gogic 3-2
- HT3-2
- 46' ▲ S. O'Donnell ▼ T. Sparrow
- 47' Stephen O'Donnell
- 52' Martin Moormann
- 58' ▲ J. Kanga ▼ T. Maswanhise
- 58' ▲ S. Palmer-Houlden ▼ R. Charles-Cook
- 61' ▲ J. Richardson ▼ C. Ramsay
- 61' ▲ F. Taylor ▼ C. R. Mochrie
- 61' ▲ E. Sule ▼ N. Agrafiotis
- 71' ▲ L. Thomas ▼ S. Ramos
- 71' ▲ D. Williams ▼ J. Hodge
- 73' ▲ E. Bjorgolfsson ▼ I. Said
- 75' ▲ J. Young ▼ I. Kabia
- 85' Ryan Carr
- 89' Jake Young
- 90' 3-3 J. Kanga
- FT3-3
Đội hình
- 1J. Chapman 6.9
- 47C. Ramsay ▼ 61' 6.9
- 13A. Gogic ⇢ 7.0
- 53H. Fieldson 7.0
- 3D. John ⚽ 7.2
- 8R. Carr 7.2
- 48P. Nsio ⚽ 7.2
- 10S. Ramos ⚽ ⇢2 ▼ 71' 8.9
- 23C. R. Mochrie ▼ 61' 6.7
- 19I. Kabia ▼ 75' 6.6
- 25N. Agrafiotis ▼ 61' 6.9
Dự bị 9
- 31R. Mullen
- 2J. Richardson ▲ 61' 6.0
- 5R. King
- 6L. Jackson
- 30F. Taylor ▲ 61' 6.9
- 37C. McEvoy
- 20J. Young ▲ 75' 7.2
- 9E. Sule ▲ 61' 6.7
- 16L. Thomas ▲ 71' 6.9
- 1A. Paulsen 7.3
- 7T. Sparrow ▼ 46' 6.2
- 4J. Knight-Lebel 7.0
- 5M. Moormann 6.2
- 45E. Longelo 6.7
- 71J. Hodge ▼ 71' 6.9
- 8L. Fadinger 6.3
- 18T. Maswanhise ⚽ ▼ 58' 7.0
- 11A. Lowry ⇢ 7.3
- 19I. Said ▼ 73' 6.3
- 17R. Charles-Cook ⚽ ▼ 58' 7.5
Dự bị 9
- 21Matty Connelly
- 20D. Williams ▲ 71' 7.0
- 2S. O'Donnell ▲ 46' 7.6
- 25O. Whyte
- 13J. Kanga ⚽ ▲ 58' 7.9
- 24L. Ross
- 77W. Vogt
- 15E. Bjorgolfsson ▲ 73' 6.3
- 47S. Palmer-Houlden ▲ 58' 6.0
Thống kê
02⚑7
⚑720
45%Kiểm soát bóng55%
23Dứt điểm22
9Trúng đích7
6Chệch đích9
17Sút trong vòng cấm16
6Sút ngoài vòng cấm6
8Bị chặn6
7Phạt góc7
1Việt vị2
14Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
4Cứu thua6
-0.21Bàn thắng ngăn chặn-0.21
422Chuyền bóng514
353Chuyền chính xác465
84%Chính xác chuyền90%
2.32Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.11
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 13 - 3 | +10 | 15 | |
| 2 | 5 | 12 - 5 | +7 | 12 | |
| 3 | 5 | 8 - 5 | +3 | 10 | |
| 4 | 5 | 6 - 4 | +2 | 10 | |
| 5 | 5 | 8 - 5 | +3 | 8 | |
| 6 | 6 | 7 - 6 | +1 | 7 | |
| 7 | 5 | 8 - 8 | 0 | 7 | |
| 8 | 5 | 7 - 9 | -2 | 6 | |
| 9 | 6 | 6 - 11 | -5 | 5 | |
| 10 | 5 | 2 - 7 | -5 | 4 | |
| 11 | 5 | 3 - 7 | -4 | 2 | |
| 12 | 5 | 4 - 14 | -10 | 1 |
Premiership (Championship Group) Premiership (Relegation Group)
So sánh
10Trận đấu14
21Ghi được21
14Thủng lưới22
2.1Bàn thắng mỗi trận1.5
5Giữ sạch lưới5
6Trên 2.5 bàn8
10Hiệp hai11