St Mirren F.C. vs Motherwell F.C.
Tỷ số chung cuộc: St Mirren F.C. 0-5 Motherwell F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 21 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: St Mirren F.C. thắng 1, hòa 5, Motherwell F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · 1st Phase · Vòng 28
- Sân vận động
- The SMISA Stadium, Paisley
- Phong độ
- WLDWL St Mirren F.C.
- LLDWL Motherwell F.C.
- 4' Killian Phillips
- 14' 0-1 E. Just · C. Slattery
- 30' 0-2 T. Maswanhise11m
- 40' Alexander Gogić
- 41' Alexander Gogić
- HT0-2
- 46' ▲ M. Mandron ▼ R. Idowu
- 46' ▲ M. Fraser ▼ C. McMenamin
- 46' ▲ K. Baccus ▼ J. Devaney
- 49' 0-3 I. Said · C. Slattery
- 52' Richard King
- 58' 0-4 E. Longelo · C. Slattery
- 61' Elijah Just
- 61' ▲ J. Calvin ▼ J. Young
- 62' ▲ T. Sparrow ▼ E. Just
- 62' ▲ E. Bjorgolfsson ▼ P. McGinn
- 66' 0-5 E. Bjorgolfsson · T. Sparrow
- 77' ▲ S. Nicholson ▼ E. Longelo
- 77' ▲ L. Ross ▼ I. Said
- 77' ▲ R. Charles-Cook ▼ E. Watt
- 78' ▲ L. Donnelly ▼ M. O'Hara
- 87' Miguel Freckleton
- 90'+2 Keanu Baccus
- FT0-5
Đội hình
- 1S. George
- 5R. King
- 13A. Gogic
- 21M. Freckleton
- 24D. John
- 8J. Devaney ▼ 46'
- 6M. O'Hara ▼ 78'
- 7R. Idowu ▼ 46'
- 88K. Phillips
- 10C. McMenamin ▼ 46'
- 20J. Young ▼ 61'
Dự bị 9
- 31R. Mullen
- 2J. Richardson
- 3S. Tanser
- 4L. Donnelly ▲ 78'
- 9M. Mandron ▲ 46'
- 14D. N'Lundulu
- 17J. Calvin ▲ 61'
- 22M. Fraser ▲ 46'
- 25K. Baccus ▲ 46'
- 13C. Ward
- 2S. O'Donnell
- 16P. McGinn ▼ 62'
- 57S. Welsh
- 45E. Longelo ▼ 77'
- 25O. Priestman
- 20E. Watt ▼ 77'
- 90I. Said ▼ 77'
- 21E. Just ▼ 62'
- 8C. Slattery
- 18T. Maswanhise
Dự bị 9
- 4L. Gordon
- 6J. McGhee
- 7T. Sparrow ▲ 62'
- 15E. Bjorgolfsson ▲ 62'
- 19S. Nicholson ▲ 77'
- 28L. Ross ▲ 77'
- 31Matty Connelly
- 39Z. McAllister
- 77R. Charles-Cook ▲ 77'
Thống kê
14⚑4
⚑700
29%Kiểm soát bóng71%
11Dứt điểm17
5Trúng đích6
1Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm11
2Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn7
4Phạt góc7
1Việt vị2
17Phạm lỗi6
4Thẻ vàng0
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua5
0.94Bàn thắng ngăn chặn0.94
286Chuyền bóng703
225Chuyền chính xác649
79%Chính xác chuyền92%
0.72Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.05
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 38 | 67 - 34 | +33 | 80 | |
| 3 | 33 | 59 - 35 | +24 | 67 | |
| 3 | 38 | 76 - 43 | +33 | 72 | |
| 4 | 33 | 52 - 29 | +23 | 54 | |
| 5 | 38 | 58 - 44 | +14 | 57 | |
| 6 | 38 | 50 - 62 | -12 | 49 | |
| 7 | 33 | 45 - 54 | -9 | 40 | |
| 8 | 33 | 33 - 48 | -15 | 33 | |
| 9 | 33 | 34 - 53 | -19 | 33 | |
| 10 | 33 | 27 - 48 | -21 | 30 | |
| 11 | 33 | 37 - 65 | -28 | 28 | |
| 12 | 33 | 35 - 66 | -31 | 16 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
49Trận đấu48
56Ghi được72
65Thủng lưới47
1.14Bàn thắng mỗi trận1.5
12Giữ sạch lưới23
18Trên 2.5 bàn20
32Hiệp hai41