Motherwell F.C. vs St Mirren F.C.
Tỷ số chung cuộc: Motherwell F.C. 1-1 St Mirren F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 30 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Motherwell F.C. thắng 4, hòa 5, St Mirren F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · 1st Phase · Vòng 31
- Sân vận động
- Fir Park, Motherwell
- Phong độ
- LLDWL Motherwell F.C.
- WLDWL St Mirren F.C.
- 18' 0-1 M. Fraser · G. Kiltie
- 29' ▲ R. Taylor ▼ J. Bolton
- 39' Toyosi Olusanya
- HT0-1
- 46' ▲ E. Bwomono ▼ R. Strain
- 54' Jack Vale
- 61' ▲ C. McMenamin ▼ T. Olusanya
- 61' ▲ K. Baccus ▼ C. Boyd-Munce
- 64' ▲ L. Miller ▼ A. Halliday
- 64' ▲ B. Mugabi ▼ A. Devine
- 74' T. Bair · S. O'Donnell 1-1
- 78' ▲ J. Ayunga ▼ M. Mandron
- 84' ▲ S. Nicholson ▼ J. Vale
- 87' ▲ S. Blaney ▼ S. ODonnell
- FT1-1
Đội hình
- 1L. Kelly 7.2
- 2S. O'Donnell ⇢ 6.9
- 16P. McGinn 6.6
- 15D. Casey 7.3
- 21A. Devine ▼ 64' 6.7
- 17D. Zdravkovski 7.3
- 11A. Halliday ▼ 64' 6.9
- 3G. Gent 7.2
- 7B. Spittal 7.0
- 28J. Vale ▼ 84' 7.2
- 14T. Bair ⚽ 7.7
Dự bị 9
- 38L. Miller ▲ 64' 6.9
- 5B. Mugabi ▲ 64' 6.7
- 19S. Nicholson ▲ 84' 6.3
- 20S. Blaney ▲ 87' 6.3
- 24E. Moses
- 66C. Butcher
- 13A. Oxborough
- 18O. Shaw
- 39L. Ross
- 1Z. Hemming 7.5
- 2J. Bolton ▼ 29' 6.9
- 13A. Gogić 6.9
- 22M. Fraser ⚽ 7.7
- 23R. Strain ▼ 46' 6.9
- 6M. O'Hara 7.2
- 15C. Boyd-Munce ▼ 61' 6.9
- 3S. Tanser 7.0
- 20T. Olusanya ▼ 61' 6.3
- 9M. Mandron ▼ 78' 7.0
- 11G. Kiltie ⇢ 7.7
Dự bị 9
- 5R. Taylor ▲ 29' 6.9
- 42E. Bwomono ▲ 46' 6.3
- 10C. McMenamin ▲ 61' 6.6
- 17K. Baccus ▲ 61' 6.3
- 7J. Ayunga ▲ 78' 6.7
- 27P. Urminský
- 14J. Scott
- 18C. Dunne
- 16Kwon Hyeok-Kyu
Thống kê
01⚑4
⚑410
58%Kiểm soát bóng42%
16Dứt điểm17
4Trúng đích4
5Chệch đích9
11Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm8
7Bị chặn4
4Phạt góc4
2Việt vị0
9Phạm lỗi8
1Thẻ vàng1
3Cứu thua3
510Chuyền bóng371
377Chuyền chính xác254
74%Chính xác chuyền68%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 80 - 26 | +54 | 78 | |
| 2 | 33 | 72 - 23 | +49 | 75 | |
| 3 | 33 | 46 - 34 | +12 | 62 | |
| 4 | 33 | 43 - 34 | +9 | 51 | |
| 5 | 38 | 46 - 52 | -6 | 47 | |
| 6 | 33 | 44 - 54 | -10 | 41 | |
| 8 | 38 | 52 - 59 | -7 | 46 | |
| 9 | 33 | 35 - 49 | -14 | 35 | |
| 9 | 38 | 56 - 59 | -3 | 43 | |
| 10 | 33 | 24 - 46 | -22 | 31 | |
| 11 | 38 | 38 - 67 | -29 | 35 | |
| 12 | 38 | 29 - 70 | -41 | 25 |
Premiership (Championship Group: ) Europa Conference League (Qualification: ) Premiership (Relegation Group: ) Premiership (Relegation) Championship
So sánh
49Trận đấu51
76Ghi được64
70Thủng lưới63
1.55Bàn thắng mỗi trận1.25
9Giữ sạch lưới18
27Trên 2.5 bàn24
42Hiệp hai30