St Mirren F.C. vs Motherwell F.C.
Tỷ số chung cuộc: St Mirren F.C. 0-0 Motherwell F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 9 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: St Mirren F.C. thắng 1, hòa 5, Motherwell F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · 1st Phase · Vòng 2
- Sân vận động
- The SMISA Stadium, Paisley
- Phong độ
- WLDWL St Mirren F.C.
- LLDWL Motherwell F.C.
- 25' Alexander Gogić
- 42' ▲ T. Sparrow ▼ J. Koutroumbis
- 45'+2 Jayden Richardson
- HT0-0
- 46' ▲ T. Sobowale ▼ J. Richardson
- 46' ▲ E. Mooney ▼ R. Idowu
- 63' Marcus Fraser
- 67' ▲ R. King ▼ M. Fraser
- 67' ▲ C. McMenamin ▼ M. O'Hara
- 67' ▲ J. Ayunga ▼ M. Mandron
- 71' ▲ A. Stamatelopoulos ▼ I. Said
- 72' Keanu Baccus
- 86' Killian Phillips
- 86' Paul McGinn
- 86' ▲ L. Ross ▼ T. Maswanhise
- FT0-0
Đội hình
- 1S. George 8.0
- 2J. Richardson ▼ 46' 6.9
- 22M. Fraser ▼ 67' 6.6
- 13A. Gogic 7.0
- 21M. Freckleton 7.5
- 24D. John 7.2
- 88K. Phillips 6.3
- 25K. Baccus 6.9
- 6M. O'Hara ▼ 67' 6.7
- 9M. Mandron ▼ 67' 6.3
- 7R. Idowu ▼ 46' 6.2
Dự bị 9
- 3S. Tanser
- 5R. King ▲ 67' 6.7
- 10C. McMenamin ▲ 67' 6.9
- 11J. Ayunga ▲ 67' 6.9
- 17J. Calvin
- 19T. Sobowale ▲ 46' 6.9
- 30F. Taylor
- 31R. Mullen
- 33E. Mooney ▲ 46' 6.3
- 13C. Ward 7.2
- 22J. Koutroumbis ▼ 42' 6.9
- 2S. O'Donnell 7.5
- 16P. McGinn 7.0
- 45E. Longelo 6.9
- 12L. Fadinger 6.6
- 20E. Watt 7.2
- 90I. Said ▼ 71' 6.6
- 8C. Slattery 7.0
- 21E. Just 7.2
- 18T. Maswanhise ▼ 86' 6.9
Dự bị 9
- 1A. Oxborough
- 5K. Balmer
- 7T. Sparrow ▲ 42' 6.6
- 9A. Stamatelopoulos ▲ 71' 6.6
- 11A. Halliday
- 23E. Wilson
- 28L. Ross ▲ 86' 6.7
- 30C. Forrest
- 36J. Gillies
Thống kê
05⚑7
⚑410
34%Kiểm soát bóng66%
9Dứt điểm8
4Trúng đích3
3Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn1
7Phạt góc4
1Việt vị0
16Phạm lỗi5
5Thẻ vàng1
3Cứu thua4
284Chuyền bóng600
210Chuyền chính xác500
74%Chính xác chuyền83%
0.84Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.59
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 38 | 67 - 34 | +33 | 80 | |
| 3 | 33 | 59 - 35 | +24 | 67 | |
| 3 | 38 | 76 - 43 | +33 | 72 | |
| 4 | 33 | 52 - 29 | +23 | 54 | |
| 5 | 38 | 58 - 44 | +14 | 57 | |
| 6 | 38 | 50 - 62 | -12 | 49 | |
| 7 | 33 | 45 - 54 | -9 | 40 | |
| 8 | 33 | 33 - 48 | -15 | 33 | |
| 9 | 33 | 34 - 53 | -19 | 33 | |
| 10 | 33 | 27 - 48 | -21 | 30 | |
| 11 | 33 | 37 - 65 | -28 | 28 | |
| 12 | 33 | 35 - 66 | -31 | 16 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
49Trận đấu48
56Ghi được72
65Thủng lưới47
1.14Bàn thắng mỗi trận1.5
12Giữ sạch lưới23
18Trên 2.5 bàn20
32Hiệp hai41