St Mirren F.C.
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Motherwell F.C.

St Mirren F.C. vs Motherwell F.C.

Tỷ số chung cuộc: St Mirren F.C. 0-0 Motherwell F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 16 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: St Mirren F.C. thắng 1, hòa 5, Motherwell F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · 1st Phase · Vòng 18
Sân vận động
The SMISA Stadium, Paisley
Phong độ
WLDWL St Mirren F.C.
LLDWL Motherwell F.C.
  1. 40' Blair Spittal
  2. HT0-0
  3. 68' C. McMenamin T. Small
  4. 69' M. Mandron S. Nahmani
  5. 73' Keanu Baccus
  6. 78' T. Olusanya J. Ayunga
  7. 82' A. Greive G. Kiltie
  8. 87' O. Shaw C. Slattery
  9. 87' T. Bair M. Biereth
  10. 90'+4 P. McGinn G. Gent
  11. FT0-0

Đội hình

St Mirren F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: S. Robinson
  1. 1Z. Hemming 7.6
  2. 22M. Fraser 6.7
  3. 13A. Gogić 7.0
  4. 5R. Taylor 6.9
  5. 16T. Small ▼ 68' 6.5
  6. 17K. Baccus 6.9
  7. 6M. O'Hara 6.2
  8. 11G. Kiltie ▼ 82' 7.3
  9. 3S. Tanser 6.9
  10. 19S. Nahmani ▼ 69' 6.3
  11. 7J. Ayunga ▼ 78' 6.9

Dự bị 9

  1. 10C. McMenamin ▲ 68' 6.2
  2. 9M. Mandron ▲ 69' 6.3
  3. 20T. Olusanya ▲ 78' 6.3
  4. 21A. Greive ▲ 82' 6.3
  5. 18C. Dunne
  6. 27P. Urminský
  7. 24L. Jamieson
  8. 34E. Sutherland
  9. 2J. Bolton
Motherwell F.C. Sơ đồ: 3-5-1-1 · HLV: S. Kettlewell
  1. 1L. Kelly 8.2
  2. 2S. O'Donnell 6.3
  3. 5B. Mugabi 7.0
  4. 20S. Blaney 6.9
  5. 22B. Spencer 7.2
  6. 8C. Slattery ▼ 87' 7.2
  7. 17D. Zdravkovski 7.0
  8. 12H. Paton 7.2
  9. 3G. Gent ▼ 90' 7.3
  10. 7B. Spittal 6.9
  11. 24M. Biereth ▼ 87' 6.9

Dự bị 9

  1. 18O. Shaw ▲ 87'
  2. 14T. Bair ▲ 87'
  3. 16P. McGinn ▲ 90'
  4. 42M. Ross
  5. 99C. Wilkinson
  6. 39L. Ross
  7. 13A. Oxborough
  8. 37D. Wells
  9. 9J. Obika

Thống kê

016
410
57%Kiểm soát bóng43%
11Dứt điểm8
3Trúng đích4
4Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn2
6Phạt góc4
1Việt vị0
11Phạm lỗi11
1Thẻ vàng1
4Cứu thua3
427Chuyền bóng318
319Chuyền chính xác195
75%Chính xác chuyền61%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Celtic F.C.
33 80 - 26 +54 78
2
Rangers F.C.
33 72 - 23 +49 75
3
Heart of Midlothian F.C.
33 46 - 34 +12 62
4
Kilmarnock F.C.
33 43 - 34 +9 51
5
St Mirren F.C.
38 46 - 52 -6 47
6
Dundee F.C.
33 44 - 54 -10 41
8
Hibernian F.C.
38 52 - 59 -7 46
9
Aberdeen F.C.
33 35 - 49 -14 35
9
Motherwell F.C.
38 56 - 59 -3 43
10
St Johnstone F.C.
33 24 - 46 -22 31
11
Ross County
38 38 - 67 -29 35
12
Livingston F.C.
38 29 - 70 -41 25
Premiership (Championship Group: ) Europa Conference League (Qualification: ) Premiership (Relegation Group: ) Premiership (Relegation) Championship

So sánh

51Trận đấu49
64Ghi được76
63Thủng lưới70
1.25Bàn thắng mỗi trận1.55
18Giữ sạch lưới9
24Trên 2.5 bàn27
30Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu