Motherwell F.C. vs St Mirren F.C.
Tỷ số chung cuộc: Motherwell F.C. 2-1 St Mirren F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 28 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Motherwell F.C. thắng 4, hòa 5, St Mirren F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · 1st Phase · Vòng 6
- Sân vận động
- Fir Park, Motherwell
- Phong độ
- LLDWL Motherwell F.C.
- WLDWL St Mirren F.C.
- 9' 0-1 K. Phillips · E. Bwomono
- 17' Marcus Fraser
- 19' L. Miller11m 1-1
- 36' Toyosi Olusanya
- 43' Scott Tanser
- 44' L. Miller 2-1
- 45'+5 Stephen O'Donnell
- HT2-1
- 47' Dan Casey
- 48' Andy Halliday
- 50' Mark O'Hara11mhỏng 11m
- 51' Kofi Balmer
- 51' ▲ K. Balmer ▼ M. Ebiye
- 61' Scott Tanser
- 61' Scott Tanser
- 66' ▲ J. Brown ▼ M. Mandron
- 66' ▲ K. van Veen ▼ E. Bwomono
- 71' ▲ T. Watt ▼ A. Halliday
- 71' ▲ A. Stamatelopoulos ▼ Z. Robinson
- 71' ▲ M. Kaleta ▼ S. ODonnell
- 74' ▲ J. Scott ▼ T. Olusanya
- 74' ▲ R. Idowu ▼ C. Boyd-Munce
- 84' ▲ T. Sparrow ▼ D. Zdravkovski
- 85' ▲ G. Kiltie ▼ M. OHara
- 90'+4 Tony Watt
- FT2-1
Đội hình
- 13A. Oxborough 8.6
- 16P. McGinn 6.9
- 4L. Gordon 6.7
- 15D. Casey 5.9
- 2S. O'Donnell 6.7
- 6D. Zdravkovski ▼ 84' 6.9
- 11A. Halliday ▼ 71' 6.9
- 23E. Wilson 6.6
- 38L. Miller ⚽2 7.9
- 24M. Ebiye ▼ 51' 6.9
- 9Z. Robinson ▼ 71' 6.6
Dự bị 9
- 5K. Balmer ▲ 51' 6.3
- 52T. Watt ▲ 71' 6.7
- 14A. Stamatelopoulos ▲ 71' 6.3
- 21M. Kaleta ▲ 71' 6.7
- 7T. Sparrow ▲ 84' 6.6
- 90Jair Tavares
- 1K. Hegyi
- 3S. Seddon
- 55T. Maswanhise
- 1E. Balcombe 6.9
- 22M. Fraser 6.7
- 13A. Gogić 6.7
- 5R. Taylor 7.6
- 42E. Bwomono ⇢ ▼ 66' 6.9
- 88K. Phillips ⚽ 7.9
- 15C. Boyd-Munce ▼ 74' 7.5
- 6M. O'Hara 6.5
- 3S. Tanser 5.3
- 20T. Olusanya ▼ 74' 6.2
- 9M. Mandron ▼ 66' 7.3
Dự bị 9
- 21J. Brown ▲ 66' 6.5
- 99K. van Veen ▲ 66' 6.3
- 14J. Scott ▲ 74' 6.5
- 12R. Idowu ▲ 74' 6.3
- 11G. Kiltie ▲ 85' 6.3
- 7J. Ayunga
- 27P. Urminský
- 18C. Dunne
- 8O. Smyth
Thống kê
14⚑9
⚑641
38%Kiểm soát bóng62%
9Dứt điểm15
4Trúng đích9
3Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm12
3Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn2
9Phạt góc6
2Việt vị2
12Phạm lỗi13
4Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ1
7Cứu thua2
270Chuyền bóng459
188Chuyền chính xác377
70%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 112 - 26 | +86 | 92 | |
| 2 | 33 | 68 - 35 | +33 | 66 | |
| 3 | 38 | 62 - 50 | +12 | 58 | |
| 4 | 33 | 41 - 40 | +1 | 50 | |
| 5 | 38 | 48 - 61 | -13 | 53 | |
| 6 | 38 | 53 - 59 | -6 | 50 | |
| 7 | 33 | 43 - 44 | -1 | 40 | |
| 8 | 33 | 37 - 56 | -19 | 39 | |
| 9 | 33 | 38 - 58 | -20 | 35 | |
| 10 | 33 | 33 - 56 | -23 | 35 | |
| 11 | 33 | 50 - 71 | -21 | 34 | |
| 12 | 33 | 33 - 58 | -25 | 29 |
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Relegation Round
So sánh
49Trận đấu49
65Ghi được70
74Thủng lưới71
1.33Bàn thắng mỗi trận1.43
9Giữ sạch lưới10
34Trên 2.5 bàn30
29Hiệp hai34