St Mirren F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Motherwell F.C.

St Mirren F.C. vs Motherwell F.C.

Tỷ số chung cuộc: St Mirren F.C. 0-1 Motherwell F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 7 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: St Mirren F.C. thắng 1, hòa 5, Motherwell F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · 1st Phase · Vòng 16
Sân vận động
The SMISA Stadium, Paisley
Phong độ
WLDWL St Mirren F.C.
LLDWL Motherwell F.C.
  1. 32' Shane Blaney
  2. 34' Richard Taylor
  3. 42' Alexander Gogić
  4. HT0-0
  5. 58' Greg Kiltie
  6. 62' Toyosi Olusanya
  7. 67' R. Idowu G. Kiltie
  8. 68' M. Mandron T. Olusanya
  9. 69' Steve Seddon
  10. 72' H. Paton E. Wilson
  11. 77' Apostolos Stamatelopoulos
  12. 77' M. Kaleta Jair Tavares
  13. 77' M. Ebiye A. Stamatelopoulos
  14. 83' S. Nicholson A. Halliday
  15. 84' J. Ayunga E. Bwomono
  16. 90'+3 Alexander Gogić
  17. 90'+3 Alexander Gogić
  18. 90'+4 0-1 T. Watt · L. Miller
  19. FT0-1

Đội hình

St Mirren F.C. Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: S. Robinson
  1. 1E. Balcombe 6.3
  2. 22M. Fraser 7.0
  3. 13A. Gogić 6.9
  4. 5R. Taylor 6.5
  5. 42E. Bwomono ▼ 84' 6.7
  6. 88K. Phillips 6.3
  7. 6M. O'Hara 6.9
  8. 3S. Tanser 6.9
  9. 10C. McMenamin 7.2
  10. 20T. Olusanya ▼ 68' 6.7
  11. 11G. Kiltie ▼ 67' 6.6

Dự bị 9

  1. 12R. Idowu ▲ 67' 6.9
  2. 9M. Mandron ▲ 68' 7.0
  3. 7J. Ayunga ▲ 84' 6.5
  4. 15C. Boyd-Munce
  5. 8O. Smyth
  6. 27P. Urminský
  7. 24D. John
  8. 33E. Mooney
  9. 4A. Iacovitti
Motherwell F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: S. Kettlewell
  1. 13A. Oxborough 8.5
  2. 15D. Casey 7.7
  3. 4L. Gordon 7.5
  4. 20S. Blaney 6.6
  5. 90Jair Tavares ▼ 77' 6.3
  6. 11A. Halliday ▼ 83' 7.2
  7. 23E. Wilson ▼ 72' 6.3
  8. 3S. Seddon 7.2
  9. 38L. Miller 7.3
  10. 52T. Watt 7.9
  11. 14A. Stamatelopoulos ▼ 77' 6.9

Dự bị 9

  1. 12H. Paton ▲ 72' 6.5
  2. 21M. Kaleta ▲ 77' 6.7
  3. 24M. Ebiye ▲ 77' 6.6
  4. 19S. Nicholson ▲ 83' 6.3
  5. 2S. O'Donnell
  6. 5K. Balmer
  7. 6D. Zdravkovski
  8. 55T. Maswanhise
  9. 1K. Hegyi

Thống kê

157
230
54%Kiểm soát bóng46%
11Dứt điểm9
6Trúng đích4
1Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn1
7Phạt góc2
0Việt vị2
16Phạm lỗi15
5Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua6
323Chuyền bóng291
195Chuyền chính xác154
60%Chính xác chuyền53%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Celtic F.C.
38 112 - 26 +86 92
2
Rangers F.C.
33 68 - 35 +33 66
3
Hibernian F.C.
38 62 - 50 +12 58
4
Dundee F.C.
33 41 - 40 +1 50
5
Aberdeen F.C.
38 48 - 61 -13 53
6
St Mirren F.C.
38 53 - 59 -6 50
7
Heart of Midlothian F.C.
33 43 - 44 -1 40
8
Motherwell F.C.
33 37 - 56 -19 39
9
Kilmarnock F.C.
33 38 - 58 -20 35
10
Ross County
33 33 - 56 -23 35
11
Dundee F.C.
33 50 - 71 -21 34
12
St Johnstone F.C.
33 33 - 58 -25 29
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Relegation Round

So sánh

49Trận đấu49
70Ghi được65
71Thủng lưới74
1.43Bàn thắng mỗi trận1.33
10Giữ sạch lưới9
30Trên 2.5 bàn34
34Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu