Celtic F.C.
3 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Heart of Midlothian F.C.

Celtic F.C. vs Heart of Midlothian F.C.

Tỷ số chung cuộc: Celtic F.C. 3-1 Heart of Midlothian F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 16 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Celtic F.C. thắng 5, hòa 1, Heart of Midlothian F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Championship Group · Vòng 38
Sân vận động
Celtic Park, Glasgow
Phong độ
LWWWW Celtic F.C.
DWWWW Heart of Midlothian F.C.
  1. 35' Alistair Johnston
  2. 38' Michael Steinwender
  3. 43' 0-1 L. Shankland · S. Kingsley
  4. 45' A. Engels11m 1-1
  5. HT1-1
  6. 46' K. Iheanacho S. Tounekti
  7. 47' F. Kent J. Altena
  8. 51' B. Spittal B. Baningime
  9. 53' Benjamin Nygren
  10. 58' Auston Trusty
  11. 62' J. Forrest Yang Hyun-Jun
  12. 67' A. Forrest A. Kyziridis
  13. 68' I. Chesnokov H. Milne
  14. 68' C. Braga P. Kabore
  15. 73' M. Saracchi K. Tierney
  16. 73' C. Osmand A. Trusty
  17. 77' Cameron Devlin
  18. 87' D. Maeda · C. Osmand 2-1
  19. 88' Callum Osmand
  20. 90'+7 Callum McGregor
  21. 90'+6 Daizen Maeda
  22. 90'+4 Marcelo Saracchi
  23. 90'+4 Lawrence Shankland
  24. 90' D. Murray B. Nygren
  25. 90' C. Osmand · C. McGregor 3-1
  26. FT3-1

Đội hình

Celtic F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Martin O'Neill
  1. 12V. Sinisalo 6.7
  2. 2A. Johnston 6.5
  3. 6A. Trusty ▼ 73' 7.2
  4. 5L. Scales 7.7
  5. 63K. Tierney ▼ 73' 6.6
  6. 42C. McGregor 6.2
  7. 27A. Engels 7.7
  8. 13Yang Hyun-Jun ▼ 62' 6.2
  9. 8B. Nygren ▼ 90' 6.2
  10. 23S. Tounekti ▼ 46' 6.3
  11. 38D. Maeda 7.6

Dự bị 9

  1. 31R. Doohan
  2. 49J. Forrest ▲ 62' 6.9
  3. 17K. Iheanacho ▲ 46' 6.7
  4. 56A. Ralston
  5. 21A. Oxlade-Chamberlain
  6. 36M. Saracchi ▲ 73' 7.0
  7. 14L. McCowan
  8. 47D. Murray ▲ 90' 6.9
  9. 19C. Osmand ▲ 73' 8.7
Heart of Midlothian F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Derek McInnes
  1. 25A. Schwolow 6.3
  2. 3S. Kingsley 6.6
  3. 15M. Steinwender 6.2
  4. 19S. Findlay 5.9
  5. 18H. Milne ▼ 68' 6.9
  6. 89A. Kyziridis ▼ 67' 6.5
  7. 14C. Devlin 6.2
  8. 6B. Baningime ▼ 51' 6.2
  9. 23J. Altena ▼ 47' 6.3
  10. 9L. Shankland 7.2
  11. 11P. Kabore ▼ 68' 6.3

Dự bị 9

  1. 30R. Fulton
  2. 29S. Kerjota
  3. 99I. Chesnokov ▲ 68' 6.7
  4. 10C. Braga ▲ 68' 6.3
  5. 16B. Spittal ▲ 51' 6.5
  6. 17A. Forrest ▲ 67' 6.3
  7. 5J. McCart
  8. 2F. Kent ▲ 47' 6.5
  9. 12C. Borchgrevink

Thống kê

069
630
67%Kiểm soát bóng33%
14Dứt điểm12
5Trúng đích2
6Chệch đích8
10Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn2
9Phạt góc6
2Việt vị2
10Phạm lỗi9
6Thẻ vàng3
1Cứu thua2
-0.75Bàn thắng ngăn chặn-0.75
465Chuyền bóng235
379Chuyền chính xác134
82%Chính xác chuyền57%
2.82Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.96

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Heart of Midlothian F.C.
38 67 - 34 +33 80
3
Celtic F.C.
33 59 - 35 +24 67
3
Rangers F.C.
38 76 - 43 +33 72
4
Motherwell F.C.
33 52 - 29 +23 54
5
Hibernian F.C.
38 58 - 44 +14 57
6
Falkirk F.C.
38 50 - 62 -12 49
7
Dundee F.C.
33 45 - 54 -9 40
8
Aberdeen F.C.
33 33 - 48 -15 33
9
Dundee F.C.
33 34 - 53 -19 33
10
St Mirren F.C.
33 27 - 48 -21 30
11
Kilmarnock F.C.
33 37 - 65 -28 28
12
Livingston F.C.
33 35 - 66 -31 16
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

58Trận đấu44
109Ghi được87
71Thủng lưới36
1.88Bàn thắng mỗi trận1.98
19Giữ sạch lưới21
40Trên 2.5 bàn25
58Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu