Heart of Midlothian F.C. vs Celtic F.C.
Tỷ số chung cuộc: Heart of Midlothian F.C. 1-4 Celtic F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 23 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Heart of Midlothian F.C. thắng 4, hòa 1, Celtic F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · 1st Phase · Vòng 13
- Sân vận động
- Tynecastle Park, Edinburgh
- Phong độ
- DWWWW Heart of Midlothian F.C.
- LWWWW Celtic F.C.
- HT0-0
- 55' 0-1 K. Furuhashi
- 59' Daizen Maeda
- 60' 0-2 N. Kühn · D. Maeda
- 67' ▲ Paulo Bernardo ▼ A. Engels
- 67' ▲ J. Forrest ▼ D. Maeda
- 68' ▲ K. Vargas ▼ A. Forrest
- 68' ▲ J. Grant ▼ M. Boateng
- 70' ▲ A. Ralston ▼ A. Johnston
- 71' James Penrice
- 75' ▲ A. Idah ▼ K. Furuhashi
- 75' ▲ Yang Hyun-Jun ▼ N. Kühn
- 78' 0-3 A. Idah · Paulo Bernardo
- 79' ▲ Y. Dhanda ▼ C. Devlin
- 79' ▲ M. Drammeh ▼ B. Spittal
- 82' M. Drammeh · K. Vargas 1-3
- 90'+4 1-4 A. Idah11m
- FT1-4
Đội hình
- 1C. Gordon 6.9
- 5D. Oyegoke 5.9
- 2F. Kent 6.6
- 15K. Rowles 6.2
- 29J. Penrice 6.9
- 14C. Devlin ▼ 79' 6.9
- 6B. Baningime 6.6
- 18M. Boateng ▼ 68' 7.0
- 17A. Forrest ▼ 68' 6.3
- 9L. Shankland 6.7
- 16B. Spittal ▼ 79' 6.5
Dự bị 9
- 77K. Vargas ▲ 68' 6.9
- 7J. Grant ▲ 68' 5.7
- 20Y. Dhanda ▲ 79' 6.2
- 37M. Drammeh ⚽ ▲ 79' 7.2
- 35A. Forrester
- 28Z. Clark
- 21J. Wilson
- 3S. Kingsley
- 4C. Halkett
- 1K. Schmeichel 6.9
- 2A. Johnston ▼ 70' 6.9
- 20C. Carter-Vickers 7.5
- 6A. Trusty 7.3
- 3G. Taylor 6.3
- 27A. Engels ▼ 67' 6.5
- 42C. McGregor 7.6
- 41R. Hatate 7.3
- 10N. Kühn ⚽ ▼ 75' 8.3
- 8K. Furuhashi ⚽ ▼ 75' 6.9
- 38D. Maeda ⇢ ▼ 67' 6.3
Dự bị 9
- 28Paulo Bernardo ▲ 67' 7.3
- 49J. Forrest ▲ 67' 7.3
- 56A. Ralston ▲ 70' 6.6
- 9A. Idah ⚽2 ▲ 75' 8.7
- 13Yang Hyun-Jun ▲ 75' 6.7
- 12V. Sinisalo
- 5L. Scales
- 14L. McCowan
- 11Álex Valle
Thống kê
01⚑1
⚑610
32%Kiểm soát bóng68%
9Dứt điểm13
4Trúng đích9
3Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn1
1Phạt góc6
1Việt vị1
7Phạm lỗi8
1Thẻ vàng1
5Cứu thua3
354Chuyền bóng770
281Chuyền chính xác692
79%Chính xác chuyền90%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 112 - 26 | +86 | 92 | |
| 2 | 33 | 68 - 35 | +33 | 66 | |
| 3 | 38 | 62 - 50 | +12 | 58 | |
| 4 | 33 | 41 - 40 | +1 | 50 | |
| 5 | 38 | 48 - 61 | -13 | 53 | |
| 6 | 38 | 53 - 59 | -6 | 50 | |
| 7 | 33 | 43 - 44 | -1 | 40 | |
| 8 | 33 | 37 - 56 | -19 | 39 | |
| 9 | 33 | 38 - 58 | -20 | 35 | |
| 10 | 33 | 33 - 56 | -23 | 35 | |
| 11 | 33 | 50 - 71 | -21 | 34 | |
| 12 | 33 | 33 - 58 | -25 | 29 |
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Relegation Round
So sánh
54Trận đấu63
69Ghi được181
75Thủng lưới62
1.28Bàn thắng mỗi trận2.87
12Giữ sạch lưới29
29Trên 2.5 bàn45
41Hiệp hai95