Celtic F.C. vs Heart of Midlothian F.C.
Tỷ số chung cuộc: Celtic F.C. 1-2 Heart of Midlothian F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 7 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Celtic F.C. thắng 5, hòa 1, Heart of Midlothian F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · 1st Phase · Vòng 16
- Sân vận động
- Celtic Park, Glasgow
- Phong độ
- WWWWL Celtic F.C.
- DWWWW Heart of Midlothian F.C.
- 35' Yang Hyun-Jun
- 36' Harry Milne
- 43' 0-1 C. Braga
- HT0-1
- 59' ▲ L. McCowan ▼ S. Tounekti
- 60' Cameron Devlin
- 62' Michael Steinwender
- 64' 0-2 O. McEntee · H. Milne
- 65' ▲ J. Kenny ▼ B. Nygren
- 71' ▲ S. Kingsley ▼ H. Milne
- 71' ▲ J. McCart ▼ A. Kyziridis
- 77' ▲ F. Kent ▼ C. Halkett
- 78' ▲ P. Kabore ▼ C. Braga
- 85' ▲ C. Borchgrevink ▼ L. Shankland
- 90' K. Tierney · D. Maeda 1-2
- FT1-2
Đội hình
- 1K. Schmeichel 6.3
- 6A. Trusty 7.3
- 5L. Scales 6.3
- 63K. Tierney ⚽ 8.5
- 13Yang Hyun-Jun 7.2
- 42C. McGregor 6.7
- 27A. Engels 6.3
- 23S. Tounekti ▼ 59' 6.9
- 8B. Nygren ▼ 65' 6.9
- 41R. Hatate 6.7
- 38D. Maeda ⇢ 6.0
Dự bị 9
- 12V. Sinisalo
- 10M. Balikwisha
- 14L. McCowan ▲ 59' 6.2
- 17K. Iheanacho
- 24J. Kenny ▲ 65' 6.5
- 28P. Bernardo
- 47D. Murray
- 51C. Donovan
- 56A. Ralston
- 25A. Schwolow 6.9
- 15M. Steinwender 7.5
- 4C. Halkett ▼ 77' 7.0
- 19S. Findlay 7.0
- 18H. Milne ⇢ ▼ 71' 6.3
- 31O. McEntee ⚽ 7.9
- 14C. Devlin 7.0
- 89A. Kyziridis ▼ 71' 6.3
- 22T. Magnusson 6.3
- 10C. Braga ⚽ ▼ 78' 6.6
- 9L. Shankland ▼ 85' 6.2
Dự bị 9
- 1C. Gordon
- 2F. Kent ▲ 77' 6.5
- 3S. Kingsley ▲ 71' 6.3
- 5J. McCart ▲ 71' 6.6
- 7E. Kabangu
- 11P. Kabore ▲ 78' 6.3
- 12C. Borchgrevink ▲ 85' 6.3
- 16B. Spittal
- 27S. Kartum
Thống kê
01⚑5
⚑330
72%Kiểm soát bóng28%
15Dứt điểm8
5Trúng đích3
8Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn1
5Phạt góc3
0Việt vị4
9Phạm lỗi11
1Thẻ vàng3
1Cứu thua4
731Chuyền bóng280
628Chuyền chính xác181
86%Chính xác chuyền65%
1.24Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.92
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 38 | 67 - 34 | +33 | 80 | |
| 3 | 33 | 59 - 35 | +24 | 67 | |
| 3 | 38 | 76 - 43 | +33 | 72 | |
| 4 | 33 | 52 - 29 | +23 | 54 | |
| 5 | 38 | 58 - 44 | +14 | 57 | |
| 6 | 38 | 50 - 62 | -12 | 49 | |
| 7 | 33 | 45 - 54 | -9 | 40 | |
| 8 | 33 | 33 - 48 | -15 | 33 | |
| 9 | 33 | 34 - 53 | -19 | 33 | |
| 10 | 33 | 27 - 48 | -21 | 30 | |
| 11 | 33 | 37 - 65 | -28 | 28 | |
| 12 | 33 | 35 - 66 | -31 | 16 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
58Trận đấu44
109Ghi được87
71Thủng lưới36
1.88Bàn thắng mỗi trận1.98
19Giữ sạch lưới21
40Trên 2.5 bàn25
58Hiệp hai50