Celtic F.C. vs Heart of Midlothian F.C.
Tỷ số chung cuộc: Celtic F.C. 3-0 Heart of Midlothian F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 4 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Celtic F.C. thắng 5, hòa 1, Heart of Midlothian F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Championship Round · Vòng 2
- Sân vận động
- Celtic Park, Glasgow
- Phong độ
- WWWWL Celtic F.C.
- DWWWW Heart of Midlothian F.C.
- 4' K. Furuhashi · R. Hatate 1-0
- 18' Lawrence Shankland
- 21' K. Furuhashi · M. O'Riley 2-0
- HT2-0
- 52' Cameron Devlin
- 62' ▲ S. Fraser ▼ J. Grant
- 62' ▲ N. Atkinson ▼ D. Lembikisa
- 71' ▲ T. Iwata ▼ R. Hatate
- 72' ▲ D. Maeda ▼ N. Kühn
- 72' ▲ A. Idah ▼ K. Furuhashi
- 72' ▲ Y. Oda ▼ S. Kingsley
- 73' ▲ B. McKay ▼ C. Devlin
- 82' ▲ K. Tagawa ▼ K. Vargas
- 84' ▲ L. Palma ▼ J. Forrest
- 86' Matt O'Riley
- 87' M. O'Riley11m 3-0
- 89' ▲ Paulo Bernardo ▼ C. McGregor
- FT3-0
Đội hình
- 1J. Hart 7.5
- 2A. Johnston 7.3
- 20C. Carter-Vickers 7.5
- 5L. Scales 6.6
- 3G. Taylor 7.5
- 33M. O'Riley ⚽ ⇢ 9.5
- 42C. McGregor ▼ 89' 7.5
- 41R. Hatate ⇢ ▼ 71' 7.0
- 10N. Kühn ▼ 72' 6.9
- 8K. Furuhashi ⚽2 ▼ 72' 8.9
- 49J. Forrest ▼ 84' 7.7
Dự bị 9
- 24T. Iwata ▲ 71' 6.6
- 38D. Maeda ▲ 72' 7.0
- 9A. Idah ▲ 72' 6.6
- 7L. Palma ▲ 84' 6.9
- 28Paulo Bernardo ▲ 89'
- 13Yang Hyun-Jun
- 17M. Nawrocki
- 29S. Bain
- 56A. Ralston
- 28Z. Clark 7.2
- 3S. Kingsley ▼ 72' 6.9
- 2F. Kent 6.7
- 15K. Rowles 6.9
- 81D. Lembikisa ▼ 62' 6.3
- 14C. Devlin ▼ 73' 6.9
- 6B. Baningime 6.7
- 7J. Grant ▼ 62' 6.3
- 19A. Cochrane 6.9
- 77K. Vargas ▼ 82' 6.0
- 9L. Shankland 6.5
Dự bị 9
- 29S. Fraser ▲ 62' 6.9
- 13N. Atkinson ▲ 62' 6.3
- 11Y. Oda ▲ 72' 6.2
- 18B. McKay ▲ 73' 6.3
- 30K. Tagawa ▲ 82' 6.3
- 21T. Sibbick
- 22A. Denholm
- 1C. Gordon
- 17A. Forrest
Thống kê
00⚑17
⚑820
60%Kiểm soát bóng40%
17Dứt điểm5
8Trúng đích2
5Chệch đích1
13Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm0
4Bị chặn2
17Phạt góc8
0Việt vị3
13Phạm lỗi7
0Thẻ vàng2
2Cứu thua5
488Chuyền bóng330
400Chuyền chính xác247
82%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 80 - 26 | +54 | 78 | |
| 2 | 33 | 72 - 23 | +49 | 75 | |
| 3 | 33 | 46 - 34 | +12 | 62 | |
| 4 | 33 | 43 - 34 | +9 | 51 | |
| 5 | 38 | 46 - 52 | -6 | 47 | |
| 6 | 33 | 44 - 54 | -10 | 41 | |
| 8 | 38 | 52 - 59 | -7 | 46 | |
| 9 | 33 | 35 - 49 | -14 | 35 | |
| 9 | 38 | 56 - 59 | -3 | 43 | |
| 10 | 33 | 24 - 46 | -22 | 31 | |
| 11 | 38 | 38 - 67 | -29 | 35 | |
| 12 | 38 | 29 - 70 | -41 | 25 |
Premiership (Championship Group: ) Europa Conference League (Qualification: ) Premiership (Relegation Group: ) Premiership (Relegation) Championship
So sánh
57Trận đấu53
128Ghi được77
61Thủng lưới63
2.25Bàn thắng mỗi trận1.45
21Giữ sạch lưới18
38Trên 2.5 bàn27
65Hiệp hai46