Heart of Midlothian F.C. vs Celtic F.C.
Tỷ số chung cuộc: Heart of Midlothian F.C. 2-2 Celtic F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 25 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Heart of Midlothian F.C. thắng 4, hòa 1, Celtic F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · 1st Phase · Vòng 23
- Sân vận động
- Tynecastle Park, Edinburgh
- Phong độ
- DWWWW Heart of Midlothian F.C.
- LWWWW Celtic F.C.
- 7' 0-1 B. Nygren
- HT0-1
- 48' S. Findlay · M. Leonard 1-1
- 62' 1-2 Yang Hyun-Jun · T. Cvancara
- 64' Tomáš Čvančara
- 65' Tomas Magnusson
- 66' ▲ S. Tounekti ▼ T. Cvancara
- 71' ▲ S. Kerjota ▼ T. Magnusson
- 71' ▲ O. McEntee ▼ J. McCart
- 73' ▲ D. Murray ▼ K. Tierney
- 76' Auston Trusty
- 77' Auston Trusty
- 77' ▲ A. Ralston ▼ Yang Hyun-Jun
- 79' Julián Araujo
- 82' Oisin McEntee
- 86' ▲ B. Spittal ▼ M. Steinwender
- 87' C. Braga · O. McEntee 2-2
- 89' Stuart Findlay
- 89' Arne Engels
- 89' Callum McGregor
- 90'+8 Kasper Schmeichel
- 90'+7 Sebastian Tounekti
- 90'+4 ▲ J. Wilson ▼ P. Kabore
- FT2-2
Đội hình
- 1C. Gordon 5.7
- 15M. Steinwender ▼ 86' 6.5
- 4C. Halkett 6.2
- 19S. Findlay ⚽ 7.7
- 5J. McCart ▼ 71' 6.3
- 49M. Leonard ⇢ 7.2
- 22T. Magnusson ▼ 71' 6.6
- 18H. Milne 7.2
- 10C. Braga ⚽ 7.2
- 89A. Kyziridis 7.0
- 11P. Kabore ▼ 90' 6.3
Dự bị 9
- 7E. Kabangu
- 16B. Spittal ▲ 86' 6.3
- 21J. Wilson ▲ 90'
- 23J. Altena
- 29S. Kerjota ▲ 71' 6.6
- 31O. McEntee ▲ 71' 6.9
- 40Ageu
- 2F. Kent
- 25A. Schwolow
- 1K. Schmeichel 7.6
- 22J. Araujo 6.7
- 6A. Trusty 6.0
- 5L. Scales 6.7
- 63K. Tierney ▼ 73' 6.3
- 27A. Engels 6.0
- 42C. McGregor 6.7
- 8B. Nygren ⚽ 7.9
- 13Yang Hyun-Jun ⚽ ▼ 77' 6.9
- 11T. Cvancara ⇢ ▼ 66' 7.0
- 38D. Maeda 6.0
Dự bị 9
- 12V. Sinisalo
- 14L. McCowan
- 23S. Tounekti ▲ 66' 6.3
- 28P. Bernardo
- 41R. Hatate
- 47D. Murray ▲ 73' 6.3
- 49J. Forrest
- 51C. Donovan
- 56A. Ralston ▲ 77' 6.5
Thống kê
03⚑2
⚑261
55%Kiểm soát bóng45%
16Dứt điểm9
8Trúng đích3
4Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn3
2Phạt góc2
3Việt vị1
13Phạm lỗi22
3Thẻ vàng6
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua6
360Chuyền bóng309
235Chuyền chính xác200
65%Chính xác chuyền65%
1.94Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.32
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 38 | 67 - 34 | +33 | 80 | |
| 3 | 33 | 59 - 35 | +24 | 67 | |
| 3 | 38 | 76 - 43 | +33 | 72 | |
| 4 | 33 | 52 - 29 | +23 | 54 | |
| 5 | 38 | 58 - 44 | +14 | 57 | |
| 6 | 38 | 50 - 62 | -12 | 49 | |
| 7 | 33 | 45 - 54 | -9 | 40 | |
| 8 | 33 | 33 - 48 | -15 | 33 | |
| 9 | 33 | 34 - 53 | -19 | 33 | |
| 10 | 33 | 27 - 48 | -21 | 30 | |
| 11 | 33 | 37 - 65 | -28 | 28 | |
| 12 | 33 | 35 - 66 | -31 | 16 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
44Trận đấu58
87Ghi được109
36Thủng lưới71
1.98Bàn thắng mỗi trận1.88
21Giữ sạch lưới19
25Trên 2.5 bàn40
50Hiệp hai58