Heart of Midlothian F.C.
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Celtic F.C.

Heart of Midlothian F.C. vs Celtic F.C.

Tỷ số chung cuộc: Heart of Midlothian F.C. 2-0 Celtic F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 3 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Heart of Midlothian F.C. thắng 4, hòa 1, Celtic F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · 1st Phase · Vòng 29
Sân vận động
Tynecastle Park, Edinburgh
Phong độ
DWWWW Heart of Midlothian F.C.
WWWWL Celtic F.C.
  1. 15' Yang Hyun-Jun
  2. 16' Yang Hyun-Jun
  3. 42' Stephen Kingsley
  4. 43' J. Grant11m 1-0
  5. 45'+7 Lawrence Shankland
  6. HT1-0
  7. 46' K. Furuhashi Paulo Bernardo
  8. 56' L. Shankland · C. Nieuwenhof 2-0
  9. 71' M. Tait J. Grant
  10. 78' D. Kelly T. Iwata
  11. 79' K. Tagawa A. Forrest
  12. 79' C. Devlin C. Nieuwenhof
  13. 81' Alistair Johnston
  14. 86' Alex Cochrane
  15. 88' A. Denholm B. Baningime
  16. 89' Daniel Kelly
  17. 90'+4 Macaulay Tait
  18. FT2-0

Đội hình

Heart of Midlothian F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: S. Naismith
  1. 28Z. Clark 9.0
  2. 21T. Sibbick 7.0
  3. 3S. Kingsley 7.7
  4. 15K. Rowles 7.3
  5. 81D. Lembikisa 7.5
  6. 8C. Nieuwenhof ▼ 79' 7.3
  7. 6B. Baningime ▼ 88' 7.0
  8. 7J. Grant ▼ 71' 7.2
  9. 19A. Cochrane 6.5
  10. 9L. Shankland 7.3
  11. 17A. Forrest ▼ 79' 6.9

Dự bị 9

  1. 25M. Tait ▲ 71' 6.6
  2. 30K. Tagawa ▲ 79' 6.3
  3. 14C. Devlin ▲ 79' 6.2
  4. 22A. Denholm ▲ 88'
  5. 13N. Atkinson
  6. 29S. Fraser
  7. 1C. Gordon
  8. 24F. Pollock
  9. 54J. Wilson
Celtic F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: B. Rodgers
  1. 1J. Hart 6.9
  2. 2A. Johnston 6.7
  3. 20C. Carter-Vickers 7.2
  4. 5L. Scales 7.2
  5. 3G. Taylor 6.7
  6. 33M. O'Riley 7.6
  7. 24T. Iwata ▼ 78' 6.7
  8. 28Paulo Bernardo ▼ 46' 6.7
  9. 13Yang Hyun-Jun 4.2
  10. 9A. Idah 6.3
  11. 38D. Maeda 6.7

Dự bị 9

  1. 8K. Furuhashi ▲ 46' 6.6
  2. 48D. Kelly ▲ 78' 6.6
  3. 4G. Lagerbielke
  4. 7L. Palma
  5. 57S. Welsh
  6. 56A. Ralston
  7. 29S. Bain
  8. 15O. Holm
  9. 10N. Kühn

Thống kê

027
721
49%Kiểm soát bóng51%
14Dứt điểm17
6Trúng đích6
2Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm7
6Bị chặn6
7Phạt góc7
2Việt vị3
10Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
6Cứu thua4
487Chuyền bóng509
392Chuyền chính xác433
80%Chính xác chuyền85%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Celtic F.C.
33 80 - 26 +54 78
2
Rangers F.C.
33 72 - 23 +49 75
3
Heart of Midlothian F.C.
33 46 - 34 +12 62
4
Kilmarnock F.C.
33 43 - 34 +9 51
5
St Mirren F.C.
38 46 - 52 -6 47
6
Dundee F.C.
33 44 - 54 -10 41
8
Hibernian F.C.
38 52 - 59 -7 46
9
Aberdeen F.C.
33 35 - 49 -14 35
9
Motherwell F.C.
38 56 - 59 -3 43
10
St Johnstone F.C.
33 24 - 46 -22 31
11
Ross County
38 38 - 67 -29 35
12
Livingston F.C.
38 29 - 70 -41 25
Premiership (Championship Group: ) Europa Conference League (Qualification: ) Premiership (Relegation Group: ) Premiership (Relegation) Championship

So sánh

53Trận đấu57
77Ghi được128
63Thủng lưới61
1.45Bàn thắng mỗi trận2.25
18Giữ sạch lưới21
27Trên 2.5 bàn38
46Hiệp hai65

Đối đầu

Trang trận đấu