Celtic F.C.

Celtic F.C.

Scotland · Giải bóng đá Ngoại hạng Anh

Celtic F.C.: vị trí 1 trên bảng xếp hạng Giải bóng đá Ngoại hạng Anh — điểm: 21, số trận: 8. Trận tiếp theo: Celtic F.C. vs RC Celta de Vigo, 22 tháng 10. Kết quả mới nhất: Celtic F.C. 7-1 Heart of Midlothian F.C., 18 tháng 10.

Phong độ
LLWLW
HLV
Martin O'Neill · Từ 2025
Vị trí
1 · Đ: 21 · Tr: 8 →
Sân vận động
Celtic Park, Glasgow · 60.832

Lịch thi đấu

05-11
Celtic F.C.
Beşiktaş J.K.
–
–
08-11
Celtic F.C.
Kilmarnock F.C.
–
–
21-11
Celtic F.C.
St Mirren F.C.
–
–
26-11
S.C.U. Torreense
Celtic F.C.
–
–

Kết quả mới nhất

Vắng mặt 7

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
2
Thủng lưới
1,4
Tổng
3,4

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
13–2–4
Sân khách
12–4–5
Thắng đậm nhất
7-1

Theo hiệp

Hiệp một
1,1 : 0,7
Hiệp hai
0,9 : 0,8
Trên 2.5 bàn 73%
Trên 1.5 bàn 85%
Cả hai cùng ghi bàn 68%
Giữ sạch lưới 25%
Không ghi bàn 8%

Tỉ số thường gặp

  • 2-16× · 15%
  • 1-05× · 13%
  • 2-24× · 10%
  • 3-14× · 10%
  • 1-43× · 8%
  • 2-02× · 5%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh 9801 23544-2-3-1
Friendlies Clubs 4031 5804-3-3
UEFA Champions League 2101 4514-3-3
UEFA Europa League 2002 2704-2-3-1
League Cup 2101 4314-2-3-1

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 252 · 13% 1–15′ · Thủng lưới 106 · 13% 13% 13% 1–15 16–30′ · Ghi được 305 · 16% 16–30′ · Thủng lưới 102 · 13% 16% 13% 16–30 31–45′ · Ghi được 339 · 18% 31–45′ · Thủng lưới 131 · 17% 18% 17% 31–45 46–60′ · Ghi được 297 · 16% 46–60′ · Thủng lưới 160 · 20% 16% 20% 46–60 61–75′ · Ghi được 293 · 15% 61–75′ · Thủng lưới 120 · 15% 15% 15% 61–75 76–90′ · Ghi được 428 · 22% 76–90′ · Thủng lưới 170 · 22% 22% 22% 76–90

Trận có bàn thắng: 816, 2010–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu