Aberdeen F.C.
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
St Mirren F.C.

Aberdeen F.C. vs St Mirren F.C.

Tỷ số chung cuộc: Aberdeen F.C. 0-2 St Mirren F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 12 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Aberdeen F.C. thắng 2, hòa 1, St Mirren F.C. thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Relegation Group · Vòng 37
Sân vận động
Pittodrie Stadium, Aberdeen
Phong độ
LWLLD Aberdeen F.C.
WLDWL St Mirren F.C.
  1. 16' Marcus Fraser
  2. 42' 0-1 R. King · J. Devaney
  3. HT0-1
  4. 46' L. Cameron A. Afeez
  5. 46' J. Milne L. Morrison
  6. 68' D. Lobban N. Devlin
  7. 68' T. Keskinen K. Nisbet
  8. 75' Jacob Devaney
  9. 79' Dennis Geiger
  10. 80' G. Shinnie D. Geiger
  11. 80' 0-2 K. Phillips · M. Mandron
  12. 90'+2 L. Douglas K. Phillips
  13. FT0-2

Đội hình

Aberdeen F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Peter Leven
  1. 99P. Bratveit 6.6
  2. 23L. Morrison ▼ 46' 6.5
  3. 5M. Knoester 6.5
  4. 21G. Molloy 6.2
  5. 2N. Devlin ▼ 68' 7.2
  6. 32A. Afeez ▼ 46' 6.7
  7. 18A. Palaversa 6.6
  8. 3M. Frame 6.9
  9. 8D. Geiger ▼ 80' 6.3
  10. 20T. Olusanya 6.5
  11. 15K. Nisbet ▼ 68' 6.6

Dự bị 9

  1. 13N. Suman
  2. 25L. Cameron ▲ 46' 6.9
  3. 38D. Lobban ▲ 68' 6.3
  4. 14K. Bilalovic
  5. 4G. Shinnie ▲ 80' 6.3
  6. 42E. Bwomono
  7. 81T. Keskinen ▲ 68' 6.2
  8. 22J. Milne ▲ 46' 6.3
  9. 29K. Kjartansson
St Mirren F.C. Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: Craig McLeish
  1. 27R. Sinclair 6.6
  2. 4L. Donnelly 7.2
  3. 13A. Gogic 7.2
  4. 22M. Fraser 7.2
  5. 6M. O'Hara 7.0
  6. 5R. King 7.3
  7. 16A. Campbell 7.3
  8. 8J. Devaney 7.5
  9. 21M. Freckleton 7.2
  10. 88K. Phillips ▼ 90' 7.6
  11. 9M. Mandron 6.9

Dự bị 9

  1. 35G. Tamosevicius
  2. 2J. Richardson
  3. 20J. Young
  4. 7R. Idowu
  5. 17J. Calvin
  6. 32L. Douglas ▲ 90'
  7. 3S. Tanser
  8. 38T. Falconer
  9. 41R. Duff

Thống kê

016
120
58%Kiểm soát bóng42%
8Dứt điểm9
1Trúng đích5
4Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm6
1Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn1
6Phạt góc1
1Việt vị2
14Phạm lỗi11
1Thẻ vàng2
3Cứu thua1
0.12Bàn thắng ngăn chặn0.12
549Chuyền bóng404
429Chuyền chính xác289
78%Chính xác chuyền72%
0.52Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.46

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Heart of Midlothian F.C.
38 67 - 34 +33 80
3
Celtic F.C.
33 59 - 35 +24 67
3
Rangers F.C.
38 76 - 43 +33 72
4
Motherwell F.C.
33 52 - 29 +23 54
5
Hibernian F.C.
38 58 - 44 +14 57
6
Falkirk F.C.
38 50 - 62 -12 49
7
Dundee F.C.
33 45 - 54 -9 40
8
Aberdeen F.C.
33 33 - 48 -15 33
9
Dundee F.C.
33 34 - 53 -19 33
10
St Mirren F.C.
33 27 - 48 -21 30
11
Kilmarnock F.C.
33 37 - 65 -28 28
12
Livingston F.C.
33 35 - 66 -31 16
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

49Trận đấu49
49Ghi được56
78Thủng lưới65
1Bàn thắng mỗi trận1.14
12Giữ sạch lưới12
20Trên 2.5 bàn18
27Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu