St Mirren F.C. vs Aberdeen F.C.
Tỷ số chung cuộc: St Mirren F.C. 2-1 Aberdeen F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 23 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: St Mirren F.C. thắng 7, hòa 1, Aberdeen F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · 1st Phase · Vòng 13
- Sân vận động
- The SMISA Stadium, Paisley
- Phong độ
- WLDWL St Mirren F.C.
- LWLLD Aberdeen F.C.
- 20' T. Olusanya · E. Balcombe 1-0
- 27' Alexander Gogić
- 28' Alexander Gogić
- 43' Jamie McGrath
- 44' Conor McMenamin
- HT1-0
- 46' ▲ K. Nisbet ▼ L. Clarkson
- 46' ▲ Duk ▼ E. Sokler
- 50' 1-1 J. McGrath · K. Nisbet
- 60' Graeme Shinnie
- 69' ▲ A. Palaversa ▼ S. Heltne Nilsen
- 69' ▲ T. Keskinen ▼ S. Morris
- 72' Gavin Molloy
- 74' ▲ M. Mandron ▼ C. McMenamin
- 79' Luís Henriques de Barros Lopes
- 82' ▲ J. Ayunga ▼ T. Olusanya
- 83' R. Taylor · M. O'Hara 2-1
- 85' ▲ V. Besuijen ▼ J. McGrath
- 90' Greg Kiltie
- 90'+2 Kevin Nisbet
- 90'+1 ▲ C. Boyd-Munce ▼ G. Kiltie
- FT2-1
Đội hình
- 1E. Balcombe ⇢ 7.3
- 22M. Fraser 7.2
- 13A. Gogić 7.0
- 5R. Taylor ⚽ 8.0
- 42E. Bwomono 7.2
- 88K. Phillips 6.7
- 6M. O'Hara ⇢ 7.6
- 3S. Tanser 6.9
- 10C. McMenamin ▼ 74' 6.5
- 20T. Olusanya ⚽ ▼ 82' 7.9
- 11G. Kiltie ▼ 90' 7.2
Dự bị 9
- 9M. Mandron ▲ 74' 6.3
- 7J. Ayunga ▲ 82' 6.7
- 15C. Boyd-Munce ▲ 90'
- 24D. John
- 8O. Smyth
- 12R. Idowu
- 28C. Penman
- 26L. Kenny
- 27P. Urminský
- 1D. Mitov 7.2
- 2N. Devlin 6.6
- 33S. Rubežić 7.0
- 21G. Molloy 6.7
- 3J. MacKenzie 7.3
- 4G. Shinnie 6.7
- 6S. Heltne Nilsen ▼ 69' 6.7
- 20S. Morris ▼ 69' 6.9
- 10L. Clarkson ▼ 46' 7.0
- 7J. McGrath ⚽ ▼ 85' 7.9
- 19E. Sokler ▼ 46' 6.7
Dự bị 9
- 9K. Nisbet ▲ 46' 6.9
- 11Duk ▲ 46' 6.7
- 18A. Palaversa ▲ 69' 6.7
- 81T. Keskinen ▲ 69' 6.6
- 17V. Besuijen ▲ 85' 6.7
- 15J. McGarry
- 22J. Milne
- 8D. Polvara
- 31R. Doohan
Thống kê
03⚑7
⚑350
28%Kiểm soát bóng72%
16Dứt điểm15
6Trúng đích4
7Chệch đích6
10Sút trong vòng cấm11
6Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn5
7Phạt góc3
1Việt vị0
11Phạm lỗi12
3Thẻ vàng5
3Cứu thua4
225Chuyền bóng599
134Chuyền chính xác514
60%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 112 - 26 | +86 | 92 | |
| 2 | 33 | 68 - 35 | +33 | 66 | |
| 3 | 38 | 62 - 50 | +12 | 58 | |
| 4 | 33 | 41 - 40 | +1 | 50 | |
| 5 | 38 | 48 - 61 | -13 | 53 | |
| 6 | 38 | 53 - 59 | -6 | 50 | |
| 7 | 33 | 43 - 44 | -1 | 40 | |
| 8 | 33 | 37 - 56 | -19 | 39 | |
| 9 | 33 | 38 - 58 | -20 | 35 | |
| 10 | 33 | 33 - 56 | -23 | 35 | |
| 11 | 33 | 50 - 71 | -21 | 34 | |
| 12 | 33 | 33 - 58 | -25 | 29 |
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Relegation Round
So sánh
49Trận đấu51
70Ghi được85
71Thủng lưới71
1.43Bàn thắng mỗi trận1.67
10Giữ sạch lưới16
30Trên 2.5 bàn34
34Hiệp hai50