St Mirren F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Aberdeen F.C.

St Mirren F.C. vs Aberdeen F.C.

Tỷ số chung cuộc: St Mirren F.C. 0-1 Aberdeen F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 18 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: St Mirren F.C. thắng 7, hòa 1, Aberdeen F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · 1st Phase · Vòng 8
Sân vận động
The SMISA Stadium, Paisley
Phong độ
WLDWL St Mirren F.C.
LWLLD Aberdeen F.C.
  1. 22' Miguel Freckleton
  2. 24' Alexander Jensen
  3. HT0-0
  4. 60' Alexander Gogić
  5. 63' M. Lazetic K. Nisbet
  6. 67' R. Idowu M. O'Hara
  7. 68' J. Ayunga D. N'Lundulu
  8. 69' A. Palaversa A. Aouchiche
  9. 70' D. Polvara G. Shinnie
  10. 70' T. Keskinen J. Karlsson
  11. 77' A. Dorrington G. Molloy
  12. 81' Jayden Richardson
  13. 81' Ante Palaversa
  14. 82' Stuart Armstrong
  15. 83' Jayden Richardson
  16. 84' Shamal George
  17. 88' C. McMenamin M. Mandron
  18. 90'+7 Marko Lazetić
  19. 90'+1 S. Tanser D. John
  20. 90' 0-1 M. Lazetic · A. Palaversa
  21. FT0-1

Đội hình

St Mirren F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Stephen Robinson
  1. 1S. George 8.2
  2. 22M. Fraser 7.2
  3. 13A. Gogic 6.3
  4. 21M. Freckleton 7.0
  5. 2J. Richardson 6.6
  6. 88K. Phillips 6.6
  7. 25K. Baccus 6.9
  8. 6M. O'Hara ▼ 67' 7.2
  9. 24D. John ▼ 90' 6.7
  10. 14D. N'Lundulu ▼ 68' 6.3
  11. 9M. Mandron ▼ 88' 6.2

Dự bị 9

  1. 31R. Mullen
  2. 3S. Tanser ▲ 90' 6.2
  3. 5R. King
  4. 4L. Donnelly
  5. 10C. McMenamin ▲ 88' 6.7
  6. 7R. Idowu ▲ 67' 6.2
  7. 18M. Dijksteel
  8. 17J. Calvin
  9. 11J. Ayunga ▲ 68' 6.3
Aberdeen F.C. Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Bo Jimmy Thelin
  1. 1D. Mitov 7.3
  2. 2N. Devlin 7.7
  3. 22J. Milne 7.3
  4. 5M. Knoester 7.2
  5. 28A. Jensen 7.2
  6. 16S. Armstrong 7.7
  7. 4G. Shinnie ▼ 70' 6.9
  8. 21G. Molloy ▼ 77' 6.3
  9. 7A. Aouchiche ▼ 69' 6.5
  10. 15K. Nisbet ▼ 63' 6.3
  11. 17J. Karlsson ▼ 70' 6.9

Dự bị 9

  1. 13N. Suman
  2. 18A. Palaversa ▲ 69' 7.0
  3. 10L. Clarkson
  4. 11N. Milanovic
  5. 8D. Polvara ▲ 70' 6.5
  6. 26A. Dorrington ▲ 77' 6.6
  7. 27M. Lazetic ▲ 63' 7.7
  8. 29K. Kjartansson
  9. 81T. Keskinen ▲ 70' 6.3

Thống kê

125
240
48%Kiểm soát bóng52%
9Dứt điểm17
1Trúng đích4
4Chệch đích10
7Sút trong vòng cấm13
2Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn3
5Phạt góc2
5Việt vị0
11Phạm lỗi13
2Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua1
407Chuyền bóng448
311Chuyền chính xác381
76%Chính xác chuyền85%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Heart of Midlothian F.C.
38 67 - 34 +33 80
3
Celtic F.C.
33 59 - 35 +24 67
3
Rangers F.C.
38 76 - 43 +33 72
4
Motherwell F.C.
33 52 - 29 +23 54
5
Hibernian F.C.
38 58 - 44 +14 57
6
Falkirk F.C.
38 50 - 62 -12 49
7
Dundee F.C.
33 45 - 54 -9 40
8
Aberdeen F.C.
33 33 - 48 -15 33
9
Dundee F.C.
33 34 - 53 -19 33
10
St Mirren F.C.
33 27 - 48 -21 30
11
Kilmarnock F.C.
33 37 - 65 -28 28
12
Livingston F.C.
33 35 - 66 -31 16
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

49Trận đấu49
56Ghi được49
65Thủng lưới78
1.14Bàn thắng mỗi trận1
12Giữ sạch lưới12
18Trên 2.5 bàn20
32Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu