Aberdeen F.C. vs St Mirren F.C.
Tỷ số chung cuộc: Aberdeen F.C. 0-3 St Mirren F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 30 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Aberdeen F.C. thắng 2, hòa 1, St Mirren F.C. thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · 1st Phase · Vòng 21
- Sân vận động
- Pittodrie Stadium, Aberdeen
- Phong độ
- LWLLD Aberdeen F.C.
- WLDWL St Mirren F.C.
- 12' 0-1 M. O'Hara
- 19' Lewis Jamieson
- 25' Nicky Devlin
- HT0-1
- 59' ▲ C. Boyd-Munce ▼ M. OHara
- 60' ▲ D. Polvara ▼ G. Shinnie
- 60' ▲ S. Morris ▼ R. Jensen
- 61' ▲ J. Milne ▼ N. Devlin
- 64' ▲ T. Olusanya ▼ L. Jamieson
- 64' ▲ J. Ayunga ▼ M. Mandron
- 71' ▲ E. Sokler ▼ Duk
- 78' 0-2 J. Ayunga · S. Tanser
- 81' ▲ J. Hayes ▼ J. McGarry
- 90'+2 Jonah Ayunga
- 90'+3 0-3 G. Kiltie11m
- FT0-3
Đội hình
- 24K. Roos 6.9
- 6S. Gartenmann 6.6
- 33S. Rubežić 6.6
- 5R. Jensen ▼ 60' 6.3
- 2N. Devlin ▼ 61' 6.7
- 7J. McGrath 6.3
- 10L. Clarkson 8.2
- 4G. Shinnie ▼ 60' 6.6
- 15J. McGarry ▼ 81' 7.0
- 9B. Miovski 6.6
- 11Duk ▼ 71' 6.9
Dự bị 9
- 21D. Polvara ▲ 60' 6.5
- 20S. Morris ▲ 60' 6.3
- 28J. Milne ▲ 61' 6.3
- 19E. Sokler ▲ 71' 6.3
- 17J. Hayes ▲ 81' 6.2
- 27A. MacDonald
- 31R. Doohan
- 8C. Barron
- 23R. Duncan
- 1Z. Hemming 7.2
- 2J. Bolton 7.5
- 13A. Gogić 7.5
- 5R. Taylor 7.9
- 22M. Fraser 7.2
- 17K. Baccus 7.3
- 6M. O'Hara ⚽ 6.6
- 3S. Tanser ⇢ 7.2
- 24L. Jamieson ▼ 64' 6.3
- 11G. Kiltie ⚽ 7.6
- 9M. Mandron ▼ 64' 7.0
Dự bị 9
- 15C. Boyd-Munce ▲ 59' 6.7
- 20T. Olusanya ▲ 64' 6.9
- 7J. Ayunga ⚽ ▲ 64' 7.5
- 8R. Flynn
- 27P. Urminský
- 21A. Greive
- 19S. Nahmani
- 18C. Dunne
- 16T. Small
Thống kê
01⚑13
⚑200
67%Kiểm soát bóng33%
18Dứt điểm10
3Trúng đích5
5Chệch đích1
14Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm2
10Bị chặn4
13Phạt góc2
2Việt vị0
9Phạm lỗi11
1Thẻ vàng0
2Cứu thua3
552Chuyền bóng281
442Chuyền chính xác186
80%Chính xác chuyền66%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 80 - 26 | +54 | 78 | |
| 2 | 33 | 72 - 23 | +49 | 75 | |
| 3 | 33 | 46 - 34 | +12 | 62 | |
| 4 | 33 | 43 - 34 | +9 | 51 | |
| 5 | 38 | 46 - 52 | -6 | 47 | |
| 6 | 33 | 44 - 54 | -10 | 41 | |
| 8 | 38 | 52 - 59 | -7 | 46 | |
| 9 | 33 | 35 - 49 | -14 | 35 | |
| 9 | 38 | 56 - 59 | -3 | 43 | |
| 10 | 33 | 24 - 46 | -22 | 31 | |
| 11 | 38 | 38 - 67 | -29 | 35 | |
| 12 | 38 | 29 - 70 | -41 | 25 |
Premiership (Championship Group: ) Europa Conference League (Qualification: ) Premiership (Relegation Group: ) Premiership (Relegation) Championship
So sánh
58Trận đấu51
90Ghi được64
78Thủng lưới63
1.55Bàn thắng mỗi trận1.25
16Giữ sạch lưới18
30Trên 2.5 bàn24
49Hiệp hai30