Aberdeen F.C. vs St Mirren F.C.
Tỷ số chung cuộc: Aberdeen F.C. 3-1 St Mirren F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 11 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Aberdeen F.C. thắng 2, hòa 1, St Mirren F.C. thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · 1st Phase · Vòng 2
- Sân vận động
- Pittodrie Stadium, Aberdeen
- Phong độ
- LWLLD Aberdeen F.C.
- WLDWL St Mirren F.C.
- 13' Sivert Heltne Nilsen
- 17' Roland Idowu
- 34' Shaun Rooney
- 39' P. Guèye · J. McGrath 1-0
- 45'+3 1-1 T. Olusanya
- HT1-1
- 46' ▲ O. Smyth ▼ R. Idowu
- 54' J. McGrath · S. Morris 2-1
- 64' ▲ J. Brown ▼ S. Tanser
- 64' ▲ M. Mandron ▼ J. Scott
- 67' ▲ V. Besuijen ▼ S. Morris
- 67' ▲ P. Ambrose ▼ P. Guèye
- 75' ▲ J. Ayunga ▼ T. Olusanya
- 76' ▲ E. Bwomono ▼ S. Rooney
- 80' Nicky Devlin
- 81' V. Besuijen · G. Shinnie 3-1
- 89' Alex Iacovitti
- 90' ▲ R. Jensen ▼ S. Heltne Nilsen
- 90'+2 ▲ B. Miovski ▼ E. Sokler
- FT3-1
Đội hình
- 1D. Mitov 7.2
- 2N. Devlin 6.6
- 33S. Rubežić 6.6
- 21G. Molloy 6.7
- 3J. MacKenzie 6.5
- 6S. Heltne Nilsen ▼ 90' 6.3
- 4G. Shinnie ⇢ 7.7
- 20S. Morris ⇢ ▼ 67' 6.9
- 14P. Guèye ⚽ ▼ 67' 7.2
- 7J. McGrath ⚽ ⇢ 8.5
- 19E. Sokler ▼ 90' 6.6
Dự bị 9
- 17V. Besuijen ⚽ ▲ 67' 7.3
- 32P. Ambrose ▲ 67' 6.7
- 5R. Jensen ▲ 90'
- 9B. Miovski ▲ 90'
- 22J. Milne
- 23R. Duncan
- 30F. Boyd
- 15J. McGarry
- 31R. Doohan
- 1E. Balcombe 5.3
- 22M. Fraser 7.2
- 13A. Gogić 7.0
- 4A. Iacovitti 6.3
- 19S. Rooney ▼ 76' 6.9
- 23D. Adeniran 6.6
- 15C. Boyd-Munce 6.9
- 12R. Idowu ▼ 46' 6.5
- 3S. Tanser ▼ 64' 6.7
- 14J. Scott ▼ 64' 7.0
- 20T. Olusanya ⚽ ▼ 75' 7.3
Dự bị 9
- 8O. Smyth ▲ 46' 6.0
- 21J. Brown ▲ 64' 6.5
- 9M. Mandron ▲ 64' 6.9
- 7J. Ayunga ▲ 75' 6.5
- 42E. Bwomono ▲ 76' 6.2
- 26L. Kenny
- 27P. Urminský
- 30F. Taylor
- 5R. Taylor
Thống kê
02⚑6
⚑230
48%Kiểm soát bóng52%
11Dứt điểm10
3Trúng đích5
4Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm5
1Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn2
6Phạt góc2
0Việt vị1
15Phạm lỗi14
2Thẻ vàng3
4Cứu thua0
349Chuyền bóng376
258Chuyền chính xác284
74%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 112 - 26 | +86 | 92 | |
| 2 | 33 | 68 - 35 | +33 | 66 | |
| 3 | 38 | 62 - 50 | +12 | 58 | |
| 4 | 33 | 41 - 40 | +1 | 50 | |
| 5 | 38 | 48 - 61 | -13 | 53 | |
| 6 | 38 | 53 - 59 | -6 | 50 | |
| 7 | 33 | 43 - 44 | -1 | 40 | |
| 8 | 33 | 37 - 56 | -19 | 39 | |
| 9 | 33 | 38 - 58 | -20 | 35 | |
| 10 | 33 | 33 - 56 | -23 | 35 | |
| 11 | 33 | 50 - 71 | -21 | 34 | |
| 12 | 33 | 33 - 58 | -25 | 29 |
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Relegation Round
So sánh
51Trận đấu49
85Ghi được70
71Thủng lưới71
1.67Bàn thắng mỗi trận1.43
16Giữ sạch lưới10
34Trên 2.5 bàn30
50Hiệp hai34