St Mirren F.C. vs Aberdeen F.C.
Tỷ số chung cuộc: St Mirren F.C. 1-0 Aberdeen F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 3 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: St Mirren F.C. thắng 7, hòa 1, Aberdeen F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · 2nd Phase · Vòng 2
- Sân vận động
- The SMISA Stadium, Paisley
- Phong độ
- WLDWL St Mirren F.C.
- LWLLD Aberdeen F.C.
- 13' Nicky Devlin
- 17' Jonah Ayunga
- 23' Graeme Shinnie
- 27' Jeppe Okkels
- 41' Killian Phillips
- HT0-0
- 46' ▲ R. Idowu ▼ J. Ayunga
- 47' Mikael Mandron
- 55' ▲ D. Polvara ▼ J. Okkels
- 55' ▲ J. McGrath ▼ L. Clarkson
- 60' M. Mandron · M. O'Hara 1-0
- 66' ▲ Oday Dabbagh ▼ T. Keskinen
- 67' ▲ C. Boyd-Munce ▼ O. Smyth
- 79' ▲ J. Scott ▼ M. OHara
- 83' ▲ P. Guèye ▼ A. Dorrington
- 83' ▲ F. Boyd ▼ A. Palaversa
- FT1-0
Đội hình
- 1Z. Hemming 6.9
- 22M. Fraser 7.2
- 13A. Gogić 7.2
- 5R. Taylor 7.3
- 2R. Alebiosu 6.9
- 88K. Phillips 6.9
- 8O. Smyth ▼ 67' 7.2
- 6M. O'Hara ⇢ 7.3
- 24D. John 7.2
- 9M. Mandron ⚽ 7.5
- 7J. Ayunga ▼ 46' 6.7
Dự bị 9
- 12R. Idowu ▲ 46' 6.5
- 15C. Boyd-Munce ▲ 67' 6.6
- 14J. Scott ▲ 79' 6.7
- 19O. Oseni
- 3S. Tanser
- 27P. Urminský
- 11G. Kiltie
- 10C. McMenamin
- 4A. Iacovitti
- 1D. Mitov 7.3
- 2N. Devlin 7.5
- 26A. Dorrington ▼ 83' 6.6
- 5M. Knoester 7.2
- 4G. Shinnie 7.6
- 18A. Palaversa ▼ 83' 6.3
- 10L. Clarkson ▼ 55' 6.9
- 20S. Morris 7.0
- 81T. Keskinen ▼ 66' 6.2
- 16J. Okkels ▼ 55' 6.7
- 9K. Nisbet 6.7
Dự bị 9
- 8D. Polvara ▲ 55' 6.3
- 7J. McGrath ▲ 55' 6.9
- 11Oday Dabbagh ▲ 66' 6.9
- 14P. Guèye ▲ 83' 6.7
- 30F. Boyd ▲ 83' 6.5
- 32P. Ambrose
- 31R. Doohan
- 3J. MacKenzie
- 22J. Milne
Thống kê
03⚑5
⚑1120
38%Kiểm soát bóng62%
10Dứt điểm7
4Trúng đích0
4Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn3
5Phạt góc11
2Việt vị1
10Phạm lỗi11
3Thẻ vàng2
0Cứu thua3
278Chuyền bóng435
195Chuyền chính xác363
70%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 112 - 26 | +86 | 92 | |
| 2 | 33 | 68 - 35 | +33 | 66 | |
| 3 | 38 | 62 - 50 | +12 | 58 | |
| 4 | 33 | 41 - 40 | +1 | 50 | |
| 5 | 38 | 48 - 61 | -13 | 53 | |
| 6 | 38 | 53 - 59 | -6 | 50 | |
| 7 | 33 | 43 - 44 | -1 | 40 | |
| 8 | 33 | 37 - 56 | -19 | 39 | |
| 9 | 33 | 38 - 58 | -20 | 35 | |
| 10 | 33 | 33 - 56 | -23 | 35 | |
| 11 | 33 | 50 - 71 | -21 | 34 | |
| 12 | 33 | 33 - 58 | -25 | 29 |
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Relegation Round
So sánh
49Trận đấu51
70Ghi được85
71Thủng lưới71
1.43Bàn thắng mỗi trận1.67
10Giữ sạch lưới16
30Trên 2.5 bàn34
34Hiệp hai50