Aberdeen F.C. vs St Mirren F.C.
Tỷ số chung cuộc: Aberdeen F.C. 0-3 St Mirren F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 25 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Aberdeen F.C. thắng 2, hòa 1, St Mirren F.C. thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · 1st Phase · Vòng 24
- Sân vận động
- Pittodrie Stadium, Aberdeen
- Phong độ
- LWLLD Aberdeen F.C.
- WLDWL St Mirren F.C.
- 7' 0-1 T. Olusanya
- 23' Callum Penman
- 26' ▲ E. Bwomono ▼ C. Penman
- 36' 0-2 M. Mandron · T. Olusanya
- 40' ▲ A. Dorrington ▼ S. Rubežić
- 42' Topi Keskinen
- HT0-2
- 46' ▲ A. Palaversa ▼ S. Heltne Nilsen
- 46' ▲ G. Kiltie ▼ M. OHara
- 52' Zac Hemming
- 55' ▲ K. Nisbet ▼ L. Clarkson
- 65' Elvis Bwomono
- 69' ▲ S. Morris ▼ J. Okkels
- 70' ▲ Duk ▼ P. Guèye
- 72' Scott Tanser
- 72' ▲ O. Smyth ▼ C. Boyd-Munce
- 78' 0-3 M. Mandron · A. Gogić
- 80' ▲ E. Mooney ▼ T. Olusanya
- 80' ▲ O. Oseni ▼ M. Mandron
- 90' Duk
- 90'+5 Greg Kiltie
- FT0-3
Đội hình
- 31R. Doohan 6.3
- 2N. Devlin 6.3
- 24K. Tobers 7.5
- 33S. Rubežić ▼ 40' 5.9
- 28A. Jensen 6.6
- 6S. Heltne Nilsen ▼ 46' 6.2
- 4G. Shinnie 6.6
- 81T. Keskinen 6.2
- 10L. Clarkson ▼ 55' 7.0
- 16J. Okkels ▼ 69' 7.5
- 14P. Guèye ▼ 70' 6.9
Dự bị 9
- 26A. Dorrington ▲ 40' 6.6
- 18A. Palaversa ▲ 46' 6.7
- 9K. Nisbet ▲ 55' 6.9
- 20S. Morris ▲ 69' 6.3
- 11Duk ▲ 70' 6.7
- 30F. Boyd
- 3J. MacKenzie
- 32P. Ambrose
- 25T. Ritchie
- 1Z. Hemming 8.7
- 22M. Fraser 7.0
- 5R. Taylor 7.5
- 13A. Gogić ⇢ 7.5
- 28C. Penman ▼ 26' 6.2
- 88K. Phillips 7.2
- 15C. Boyd-Munce ▼ 72' 7.2
- 6M. O'Hara 6.6
- 3S. Tanser 7.3
- 9M. Mandron ⚽2 ▼ 80' 8.6
- 20T. Olusanya ⚽ ⇢ ▼ 80' 8.3
Dự bị 9
- 42E. Bwomono ▲ 26' 7.3
- 11G. Kiltie ▲ 46' 6.3
- 8O. Smyth ▲ 72' 6.7
- 33E. Mooney ▲ 80' 6.5
- 19O. Oseni ▲ 80' 6.6
- 26L. Kenny
- 27P. Urminský
- 24D. John
- 14J. Scott
Thống kê
02⚑6
⚑350
74%Kiểm soát bóng26%
15Dứt điểm6
7Trúng đích3
4Chệch đích2
12Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn1
6Phạt góc3
3Việt vị2
14Phạm lỗi23
2Thẻ vàng5
0Cứu thua7
581Chuyền bóng209
481Chuyền chính xác114
83%Chính xác chuyền55%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 112 - 26 | +86 | 92 | |
| 2 | 33 | 68 - 35 | +33 | 66 | |
| 3 | 38 | 62 - 50 | +12 | 58 | |
| 4 | 33 | 41 - 40 | +1 | 50 | |
| 5 | 38 | 48 - 61 | -13 | 53 | |
| 6 | 38 | 53 - 59 | -6 | 50 | |
| 7 | 33 | 43 - 44 | -1 | 40 | |
| 8 | 33 | 37 - 56 | -19 | 39 | |
| 9 | 33 | 38 - 58 | -20 | 35 | |
| 10 | 33 | 33 - 56 | -23 | 35 | |
| 11 | 33 | 50 - 71 | -21 | 34 | |
| 12 | 33 | 33 - 58 | -25 | 29 |
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Relegation Round
So sánh
51Trận đấu49
85Ghi được70
71Thủng lưới71
1.67Bàn thắng mỗi trận1.43
16Giữ sạch lưới10
34Trên 2.5 bàn30
50Hiệp hai34