Hibernian F.C. vs Kilmarnock F.C.
Tỷ số chung cuộc: Hibernian F.C. 3-0 Kilmarnock F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 4 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hibernian F.C. thắng 4, hòa 5, Kilmarnock F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · 1st Phase · Vòng 32
- Phong độ
- WLLWL Hibernian F.C.
- LLDDW Kilmarnock F.C.
- 1' O. Elding · F. Passlack 1-0
- 12' F. Passlack · J. Obita 2-0
- 18' George Stanger
- 28' Findlay Curtis
- 39' Findlay Curtis
- HT2-0
- 54' Daniel Barlaser
- 62' ▲ M. Watkins ▼ L. Polworth
- 62' ▲ D. Watson ▼ B. Lyons
- 64' ▲ J. Newell ▼ D. Barlaser
- 64' ▲ A. Suto ▼ D. Scarlett
- 65' Aaron Tshibola
- 71' ▲ D. Thompson ▼ J. Brandon
- 73' ▲ K. Andrews ▼ M. Chaiwa
- 81' ▲ B. Anderson ▼ A. Tshibola
- 81' ▲ J. Thomson ▼ F. Curtis
- 88' ▲ J. Campbell ▼ O. Elding
- 88' ▲ M. Boyle ▼ J. McGrath
- 90' A. Suto · M. Boyle 3-0
- FT3-0
Đội hình
- 1R. Sallinger 7.2
- 5W. O'Hora 7.5
- 4G. Hanley 7.5
- 15J. Iredale 7.9
- 25F. Passlack ⚽ ⇢ 8.5
- 14M. Chaiwa ▼ 73' 6.9
- 22D. Barlaser ▼ 64' 6.5
- 21J. Obita ⇢ 8.3
- 17J. McGrath ▼ 88' 6.2
- 47O. Elding ⚽ ▼ 88' 7.6
- 44D. Scarlett ▼ 64' 6.3
Dự bị 9
- 13J. Smith
- 11J. Newell ▲ 64' 6.9
- 32J. Campbell ▲ 88'
- 77A. Suto ⚽ ▲ 64' 7.3
- 28K. Andrews ▲ 73' 6.7
- 10M. Boyle ▲ 88'
- 12C. Cadden
- 8A. Manneh
- 27K. Megwa
- 13K. Roos 6.3
- 2J. Brandon ▼ 71' 6.3
- 14G. Stanger 6.2
- 6R. Deas 6.2
- 21M. Schjonning-Larsen 6.3
- 36A. Tshibola ▼ 81' 6.9
- 31L. Polworth ▼ 62' 6.7
- 8B. Lyons ▼ 62' 5.9
- 11G. Kiltie 6.7
- 52F. Curtis ▼ 81' 6.7
- 44J. Hugill 5.9
Dự bị 9
- 1M. Stryjek
- 7R. McKenzie
- 3D. Thompson ▲ 71' 6.5
- 19B. Anderson ▲ 81' 6.3
- 5L. Mayo
- 23M. Watkins ▲ 62' 6.2
- 22J. Thomson ▲ 81' 6.7
- 18T. Lowery
- 12D. Watson ▲ 62' 6.9
Thống kê
01⚑3
⚑930
52%Kiểm soát bóng48%
5Dứt điểm11
3Trúng đích2
1Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm4
0Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn6
3Phạt góc9
2Việt vị6
9Phạm lỗi15
1Thẻ vàng3
2Cứu thua0
-0.30Bàn thắng ngăn chặn-0.30
473Chuyền bóng417
387Chuyền chính xác349
82%Chính xác chuyền84%
2.14Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.63
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 38 | 67 - 34 | +33 | 80 | |
| 3 | 33 | 59 - 35 | +24 | 67 | |
| 3 | 38 | 76 - 43 | +33 | 72 | |
| 4 | 33 | 52 - 29 | +23 | 54 | |
| 5 | 38 | 58 - 44 | +14 | 57 | |
| 6 | 38 | 50 - 62 | -12 | 49 | |
| 7 | 33 | 45 - 54 | -9 | 40 | |
| 8 | 33 | 33 - 48 | -15 | 33 | |
| 9 | 33 | 34 - 53 | -19 | 33 | |
| 10 | 33 | 27 - 48 | -21 | 30 | |
| 11 | 33 | 37 - 65 | -28 | 28 | |
| 12 | 33 | 35 - 66 | -31 | 16 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
48Trận đấu45
73Ghi được62
61Thủng lưới71
1.52Bàn thắng mỗi trận1.38
13Giữ sạch lưới14
26Trên 2.5 bàn28
38Hiệp hai29