Hibernian F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Kilmarnock F.C.

Hibernian F.C. vs Kilmarnock F.C.

Tỷ số chung cuộc: Hibernian F.C. 1-0 Kilmarnock F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 29 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hibernian F.C. thắng 4, hòa 5, Kilmarnock F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · 1st Phase · Vòng 20
Sân vận động
Easter Road, Edinburgh
Phong độ
WLLWL Hibernian F.C.
LLDDW Kilmarnock F.C.
  1. 25' N. Triantis · N. Cadden 1-0
  2. 31' R. Deas J. Wright
  3. 44' Liam Polworth
  4. HT1-0
  5. 46' Kwon Hyeok-Kyu J. Newell
  6. 53' Hyeok-kyu Kwon
  7. 59' Danny Armstrong
  8. 63' Danny Armstrong
  9. 63' Danny Armstrong
  10. 68' J. Obita J. Iredale
  11. 71' I. Cameron B. Wales
  12. 71' B. Anderson K. Vassell
  13. 71' K. Magennis L. Polworth
  14. 74' D. Gayle J. Hoilett
  15. 90'+5 Bradley Lyons
  16. 90'+3 J. Burroughs D. Watson
  17. FT1-0

Đội hình

Hibernian F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: D. Gray
  1. 13J. Smith 7.2
  2. 2L. Miller 8.3
  3. 33R. Bushiri 7.3
  4. 15J. Iredale ▼ 68' 6.7
  5. 12C. Cadden 6.9
  6. 26N. Triantis 7.3
  7. 11J. Newell ▼ 46' 6.7
  8. 19N. Cadden 7.9
  9. 32J. Campbell 6.6
  10. 10M. Boyle 7.0
  11. 23J. Hoilett ▼ 74' 6.9

Dự bị 9

  1. 18Kwon Hyeok-Kyu ▲ 46' 6.6
  2. 21J. Obita ▲ 68' 6.3
  3. 34D. Gayle ▲ 74' 6.3
  4. 17H. McKirdy
  5. 14L. Amos
  6. 22N. Moriah-Welsh
  7. 5W. O'Hora
  8. 6D. Levitt
  9. 1J. Bursik
Kilmarnock F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: D. McInnes
  1. 20R. McCrorie 7.0
  2. 8B. Lyons 7.3
  3. 4J. Wright ▼ 31' 6.6
  4. 5L. Mayo 7.2
  5. 3C. Ndaba 6.7
  6. 11D. Armstrong 5.9
  7. 12D. Watson ▼ 90' 6.7
  8. 31L. Polworth ▼ 71' 6.3
  9. 15F. Murray 6.9
  10. 9K. Vassell ▼ 71' 6.7
  11. 24B. Wales ▼ 71' 6.3

Dự bị 9

  1. 6R. Deas ▲ 31' 7.3
  2. 18I. Cameron ▲ 71' 6.7
  3. 19B. Anderson ▲ 71' 6.3
  4. 16K. Magennis ▲ 71' 7.0
  5. 2J. Burroughs ▲ 90'
  6. 22L. Donnelly
  7. 14G. Mackay-Steven
  8. 1K. O'Hara
  9. 7R. McKenzie

Thống kê

015
1041
59%Kiểm soát bóng41%
7Dứt điểm6
2Trúng đích3
2Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm5
0Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn1
5Phạt góc10
2Việt vị1
8Phạm lỗi13
1Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua1
424Chuyền bóng282
309Chuyền chính xác182
73%Chính xác chuyền65%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Celtic F.C.
38 112 - 26 +86 92
2
Rangers F.C.
33 68 - 35 +33 66
3
Hibernian F.C.
38 62 - 50 +12 58
4
Dundee F.C.
33 41 - 40 +1 50
5
Aberdeen F.C.
38 48 - 61 -13 53
6
St Mirren F.C.
38 53 - 59 -6 50
7
Heart of Midlothian F.C.
33 43 - 44 -1 40
8
Motherwell F.C.
33 37 - 56 -19 39
9
Kilmarnock F.C.
33 38 - 58 -20 35
10
Ross County
33 33 - 56 -23 35
11
Dundee F.C.
33 50 - 71 -21 34
12
St Johnstone F.C.
33 33 - 58 -25 29
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Relegation Round

So sánh

51Trận đấu51
91Ghi được67
65Thủng lưới79
1.78Bàn thắng mỗi trận1.31
16Giữ sạch lưới13
31Trên 2.5 bàn23
43Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu