Kilmarnock F.C.
1 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Hibernian F.C.

Kilmarnock F.C. vs Hibernian F.C.

Tỷ số chung cuộc: Kilmarnock F.C. 1-3 Hibernian F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 3 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kilmarnock F.C. thắng 1, hòa 5, Hibernian F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · 1st Phase · Vòng 21
Phong độ
LLDDW Kilmarnock F.C.
WLLWL Hibernian F.C.
  1. 5' 0-1 T. Youan · D. Barlaser
  2. 34' C. Cadden K. Megwa
  3. 45'+2 Thody Elie Youan
  4. HT0-1
  5. 46' J. Thomson B. Lyons
  6. 52' J. Obita J. Hoilett
  7. 52' Z. Mitchell J. Iredale
  8. 57' T. John-Jules 1-1
  9. 61' M. Schjonning-Larsen D. Thompson
  10. 69' Robbie Deas
  11. 71' 1-2 T. Youan
  12. 73' M. Watkins B. Anderson
  13. 73' K. Bowie T. Klidje
  14. 73' R. Molotnikov T. Youan
  15. 77' Raphael Sallinger
  16. 80' David Watson
  17. 85' M. Dackers
  18. 85' S. Tiffoney L. Polworth
  19. 87' Marcus Dackers
  20. 90' Jack Thomson
  21. 90'+5 Jordan Obita
  22. 90' 1-3 J. McGrath11m
  23. FT1-3

Đội hình

Kilmarnock F.C. Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Kris Doolan
  1. 20T. Oluwayemi 7.3
  2. 26B. Brannan 6.5
  3. 5L. Mayo 6.7
  4. 25E. Schilte-Brown 6.0
  5. 6R. Deas 5.5
  6. 3D. Thompson ▼ 61' 6.9
  7. 12D. Watson 6.5
  8. 8B. Lyons ▼ 46' 6.6
  9. 31L. Polworth ▼ 85' 6.6
  10. 19B. Anderson ▼ 73' 6.0
  11. 24T. John-Jules 7.6

Dự bị 9

  1. 30E. Beach
  2. 4Z. Williams
  3. 9M. Dackers ▲ 85' 6.5
  4. 14G. Stanger
  5. 17S. Tiffoney ▲ 85' 6.7
  6. 21M. Schjonning-Larsen ▲ 61' 5.9
  7. 22J. Thomson ▲ 46' 6.3
  8. 23M. Watkins ▲ 73' 6.3
  9. 27K. Leslie
Hibernian F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: David Gray
  1. 1R. Sallinger 6.9
  2. 5W. O'Hora 7.2
  3. 4G. Hanley 7.9
  4. 15J. Iredale ▼ 52' 7.0
  5. 27K. Megwa ▼ 34' 6.5
  6. 20J. Mulligan 7.2
  7. 22D. Barlaser 7.6
  8. 17J. McGrath 8.5
  9. 23J. Hoilett ▼ 52' 6.7
  10. 18T. Klidje ▼ 73' 6.5
  11. 7T. Youan ⚽2 ▼ 73' 7.5

Dự bị 9

  1. 13J. Smith
  2. 6D. Levitt
  3. 8A. Manneh
  4. 9K. Bowie ▲ 73' 6.2
  5. 11J. Newell
  6. 12C. Cadden ▲ 34' 6.6
  7. 21J. Obita ▲ 52' 6.9
  8. 24Z. Mitchell ▲ 52' 6.6
  9. 35R. Molotnikov ▲ 73' 6.6

Thống kê

135
330
44%Kiểm soát bóng56%
8Dứt điểm15
1Trúng đích9
4Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm9
2Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn1
5Phạt góc3
3Việt vị2
13Phạm lỗi13
3Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
6Cứu thua0
383Chuyền bóng500
267Chuyền chính xác405
70%Chính xác chuyền81%
0.70Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.65

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Heart of Midlothian F.C.
38 67 - 34 +33 80
3
Celtic F.C.
33 59 - 35 +24 67
3
Rangers F.C.
38 76 - 43 +33 72
4
Motherwell F.C.
33 52 - 29 +23 54
5
Hibernian F.C.
38 58 - 44 +14 57
6
Falkirk F.C.
38 50 - 62 -12 49
7
Dundee F.C.
33 45 - 54 -9 40
8
Aberdeen F.C.
33 33 - 48 -15 33
9
Dundee F.C.
33 34 - 53 -19 33
10
St Mirren F.C.
33 27 - 48 -21 30
11
Kilmarnock F.C.
33 37 - 65 -28 28
12
Livingston F.C.
33 35 - 66 -31 16
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

45Trận đấu48
62Ghi được73
71Thủng lưới61
1.38Bàn thắng mỗi trận1.52
14Giữ sạch lưới13
28Trên 2.5 bàn26
29Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu