Hibernian F.C. vs Kilmarnock F.C.
Tỷ số chung cuộc: Hibernian F.C. 2-2 Kilmarnock F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 10 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hibernian F.C. thắng 4, hòa 5, Kilmarnock F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · 1st Phase · Vòng 2
- Phong độ
- WLLWL Hibernian F.C.
- LLDDW Kilmarnock F.C.
- 11' Lewis Mayo
- 20' R. Bushiri · J. McGrath 1-0
- 27' T. Youan · J. Hoilett 2-0
- 45' 2-1 L. Polworth
- HT2-1
- 48' 2-2 B. Brannan
- 57' Jamie Brandon
- 59' ▲ M. Boyle ▼ T. Youan
- 59' ▲ C. Cadden ▼ J. Hoilett
- 59' ▲ J. Iredale ▼ G. Hanley
- 63' ▲ G. Kiltie ▼ R. McKenzie
- 68' ▲ D. Thompson ▼ J. Brandon
- 73' Josh Mulligan
- 82' ▲ J. Campbell ▼ D. Levitt
- 82' ▲ B. Anderson ▼ D. Daniels
- 90'+1 ▲ T. Klidje ▼ K. Bowie
- FT2-2
Đội hình
- 13J. Smith 5.5
- 5W. O'Hora 6.2
- 33R. Bushiri ⚽ 7.2
- 4G. Hanley ▼ 59' 6.2
- 20J. Mulligan 7.3
- 17J. McGrath ⇢ 8.3
- 6D. Levitt ▼ 82' 6.9
- 21J. Obita 6.9
- 7T. Youan ⚽ ▼ 59' 7.9
- 23J. Hoilett ⇢ ▼ 59' 7.3
- 9K. Bowie ▼ 90' 6.2
Dự bị 9
- 1R. Sallinger
- 8A. Manneh
- 10M. Boyle ▲ 59' 6.2
- 12C. Cadden ▲ 59' 6.3
- 15J. Iredale ▲ 59' 7.0
- 18T. Klidje ▲ 90'
- 27K. Megwa
- 30J. MacIntyre
- 32J. Campbell ▲ 82' 6.3
- 1M. Stryjek 7.2
- 25E. Schilte-Brown 7.0
- 5L. Mayo 7.2
- 6R. Deas 6.9
- 2J. Brandon ▼ 68' 7.3
- 12D. Watson 6.7
- 31L. Polworth ⚽ 8.6
- 7R. McKenzie ▼ 63' 6.2
- 26B. Brannan ⚽ 8.5
- 29D. Daniels ▼ 82' 6.7
- 9M. Dackers 5.9
Dự bị 8
- 30E. Beach
- 3D. Thompson ▲ 68' 6.9
- 22J. Thomson
- 11G. Kiltie ▲ 63' 6.3
- 19B. Anderson ▲ 82' 6.2
- 23M. Watkins
- 38A. Traynor
- 99A. Davis
Thống kê
01⚑4
⚑720
60%Kiểm soát bóng40%
12Dứt điểm10
6Trúng đích2
5Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn4
4Phạt góc7
0Việt vị3
10Phạm lỗi15
1Thẻ vàng2
0Cứu thua4
538Chuyền bóng364
463Chuyền chính xác286
86%Chính xác chuyền79%
1.24Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.96
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 38 | 67 - 34 | +33 | 80 | |
| 3 | 33 | 59 - 35 | +24 | 67 | |
| 3 | 38 | 76 - 43 | +33 | 72 | |
| 4 | 33 | 52 - 29 | +23 | 54 | |
| 5 | 38 | 58 - 44 | +14 | 57 | |
| 6 | 38 | 50 - 62 | -12 | 49 | |
| 7 | 33 | 45 - 54 | -9 | 40 | |
| 8 | 33 | 33 - 48 | -15 | 33 | |
| 9 | 33 | 34 - 53 | -19 | 33 | |
| 10 | 33 | 27 - 48 | -21 | 30 | |
| 11 | 33 | 37 - 65 | -28 | 28 | |
| 12 | 33 | 35 - 66 | -31 | 16 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
48Trận đấu45
73Ghi được62
61Thủng lưới71
1.52Bàn thắng mỗi trận1.38
13Giữ sạch lưới14
26Trên 2.5 bàn28
38Hiệp hai29