Kilmarnock F.C. vs Hibernian F.C.
Tỷ số chung cuộc: Kilmarnock F.C. 1-1 Hibernian F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 15 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kilmarnock F.C. thắng 1, hòa 5, Hibernian F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · 1st Phase · Vòng 30
- Sân vận động
- The BBSP Stadium Rugby Park, Kilmarnock
- Phong độ
- LLDDW Kilmarnock F.C.
- WLLWL Hibernian F.C.
- 25' 0-1 M. Boyle · D. Levitt
- 30' Robbie Deas
- HT0-1
- 51' Corrie Ndaba
- 54' ▲ D. Watson ▼ R. Deas
- 54' ▲ L. Polworth ▼ D. Armstrong
- 60' ▲ D. Gayle ▼ K. Bowie
- 73' ▲ C. Ramsay ▼ M. Kennedy
- 73' ▲ B. Anderson ▼ M. Watkins
- 81' ▲ N. Moriah-Welsh ▼ D. Levitt
- 81' ▲ J. Campbell ▼ J. Hoilett
- 87' ▲ M. Kuharevich ▼ M. Boyle
- 90'+1 ▲ I. Cameron ▼ B. Lyons
- 90'+2 F. Murray · J. Wright 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 20R. McCrorie 6.7
- 4J. Wright ⇢ 7.9
- 5L. Mayo 7.0
- 6R. Deas ▼ 54' 6.9
- 11D. Armstrong ▼ 54' 6.7
- 8B. Lyons ▼ 90' 7.3
- 3C. Ndaba 6.9
- 15F. Murray ⚽ 7.2
- 24B. Wales 6.9
- 23M. Watkins ▼ 73' 6.3
- 10M. Kennedy ▼ 73' 6.6
Dự bị 9
- 12D. Watson ▲ 54' 6.7
- 31L. Polworth ▲ 54' 6.7
- 21C. Ramsay ▲ 73' 6.7
- 19B. Anderson ▲ 73' 6.5
- 18I. Cameron ▲ 90'
- 22L. Donnelly
- 7R. McKenzie
- 2T. Wilson-Brown
- 1K. O'Hara
- 13J. Smith 7.2
- 2L. Miller 7.5
- 33R. Bushiri 6.9
- 15J. Iredale 7.3
- 12C. Cadden 6.9
- 26N. Triantis 7.3
- 6D. Levitt ⇢ ▼ 81' 7.3
- 21J. Obita 7.2
- 23J. Hoilett ▼ 81' 7.3
- 10M. Boyle ⚽ ▼ 87' 7.9
- 20K. Bowie ▼ 60' 6.9
Dự bị 9
- 34D. Gayle ▲ 60' 6.7
- 22N. Moriah-Welsh ▲ 81' 6.5
- 32J. Campbell ▲ 81' 6.2
- 99M. Kuharevich ▲ 87' 6.7
- 4M. Ekpiteta
- 35R. Molotnikov
- 5W. O'Hora
- 1J. Bursik
- 8A. Manneh
Thống kê
02⚑4
⚑500
49%Kiểm soát bóng51%
11Dứt điểm16
4Trúng đích3
4Chệch đích8
7Sút trong vòng cấm12
4Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn5
4Phạt góc5
7Việt vị0
10Phạm lỗi13
2Thẻ vàng0
2Cứu thua4
343Chuyền bóng351
231Chuyền chính xác259
67%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 112 - 26 | +86 | 92 | |
| 2 | 33 | 68 - 35 | +33 | 66 | |
| 3 | 38 | 62 - 50 | +12 | 58 | |
| 4 | 33 | 41 - 40 | +1 | 50 | |
| 5 | 38 | 48 - 61 | -13 | 53 | |
| 6 | 38 | 53 - 59 | -6 | 50 | |
| 7 | 33 | 43 - 44 | -1 | 40 | |
| 8 | 33 | 37 - 56 | -19 | 39 | |
| 9 | 33 | 38 - 58 | -20 | 35 | |
| 10 | 33 | 33 - 56 | -23 | 35 | |
| 11 | 33 | 50 - 71 | -21 | 34 | |
| 12 | 33 | 33 - 58 | -25 | 29 |
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Relegation Round
So sánh
51Trận đấu51
67Ghi được91
79Thủng lưới65
1.31Bàn thắng mỗi trận1.78
13Giữ sạch lưới16
23Trên 2.5 bàn31
37Hiệp hai43