Kilmarnock F.C. vs Hibernian F.C.
Tỷ số chung cuộc: Kilmarnock F.C. 2-2 Hibernian F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 27 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kilmarnock F.C. thắng 1, hòa 5, Hibernian F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · 1st Phase · Vòng 23
- Sân vận động
- The BBSP Stadium Rugby Park, Kilmarnock
- Phong độ
- LLDDW Kilmarnock F.C.
- WLLWL Hibernian F.C.
- 17' Joe Wright
- 25' D. Ventephản lưới 1-0
- HT1-0
- 54' M. Kennedy · D. Armstrong 2-0
- 57' ▲ C. Doidge ▼ É. Youan
- 57' ▲ R. Whittaker ▼ K. Megwa
- 57' ▲ M. Maolida ▼ D. Vente
- 66' 2-1 J. Newell
- 72' Corrie Ndaba
- 73' Corrie Ndaba
- 74' ▲ R. Deas ▼ D. Armstrong
- 74' ▲ H. McKirdy ▼ Jair Tavares
- 81' 2-2 M. Maolida · D. Levitt
- 82' ▲ L. Amos ▼ D. Levitt
- 86' ▲ L. Donnelly ▼ R. McKenzie
- 90' Matthew Kennedy
- 90'+3 Emiliano Marcondes
- 90'+1 ▲ F. Murray ▼ M. Kennedy
- 90'+1 ▲ L. Polworth ▼ K. Vassell
- FT2-2
Đội hình
- 20K. O'Hara 6.7
- 4J. Wright 6.6
- 5L. Mayo 6.6
- 17S. Findlay 6.9
- 3C. Ndaba 6.0
- 11D. Armstrong ⇢ ▼ 74' 7.2
- 12D. Watson 7.3
- 7R. McKenzie ▼ 86' 6.2
- 10M. Kennedy ⚽ ▼ 90' 7.3
- 9K. Vassell ▼ 90' 7.0
- 23M. Watkins 6.7
Dự bị 9
- 6R. Deas ▲ 74' 6.9
- 22L. Donnelly ▲ 86' 6.7
- 15F. Murray ▲ 90'
- 31L. Polworth ▲ 90'
- 39G. Mackay-Steven
- 14J. Balagizi
- 18I. Cameron
- 19T. Davies
- 50M. Birighitti
- 1D. Marshall 6.2
- 42K. Megwa ▼ 57' 6.6
- 5W. Fish 7.5
- 4P. Hanlon 7.3
- 21J. Obita 7.2
- 11J. Newell ⚽ 7.3
- 6D. Levitt ⇢ ▼ 82' 7.0
- 7É. Youan ▼ 57' 6.6
- 20E. Marcondes 6.6
- 29Jair Tavares ▼ 74' 6.3
- 9D. Vente ▼ 57' 6.7
Dự bị 9
- 23C. Doidge ▲ 57' 6.3
- 49R. Whittaker ▲ 57' 6.5
- 17M. Maolida ⚽ ▲ 57' 7.3
- 22H. McKirdy ▲ 74' 6.3
- 15L. Amos ▲ 82' 6.2
- 16L. Stevenson
- 31M. Johnson
- 35R. Molotnikov
- 30N. Moriah-Welsh
Thống kê
12⚑7
⚑310
37%Kiểm soát bóng63%
12Dứt điểm15
1Trúng đích5
7Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn4
7Phạt góc3
2Việt vị1
15Phạm lỗi11
2Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua1
256Chuyền bóng470
167Chuyền chính xác363
65%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 80 - 26 | +54 | 78 | |
| 2 | 33 | 72 - 23 | +49 | 75 | |
| 3 | 33 | 46 - 34 | +12 | 62 | |
| 4 | 33 | 43 - 34 | +9 | 51 | |
| 5 | 38 | 46 - 52 | -6 | 47 | |
| 6 | 33 | 44 - 54 | -10 | 41 | |
| 8 | 38 | 52 - 59 | -7 | 46 | |
| 9 | 33 | 35 - 49 | -14 | 35 | |
| 9 | 38 | 56 - 59 | -3 | 43 | |
| 10 | 33 | 24 - 46 | -22 | 31 | |
| 11 | 38 | 38 - 67 | -29 | 35 | |
| 12 | 38 | 29 - 70 | -41 | 25 |
Premiership (Championship Group: ) Europa Conference League (Qualification: ) Premiership (Relegation Group: ) Premiership (Relegation) Championship
So sánh
50Trận đấu54
62Ghi được82
54Thủng lưới86
1.24Bàn thắng mỗi trận1.52
20Giữ sạch lưới12
21Trên 2.5 bàn37
34Hiệp hai54