Kilmarnock F.C. vs Hibernian F.C.
Tỷ số chung cuộc: Kilmarnock F.C. 2-2 Hibernian F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 16 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kilmarnock F.C. thắng 1, hòa 5, Hibernian F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · 1st Phase · Vòng 5
- Sân vận động
- The BBSP Stadium Rugby Park, Kilmarnock
- Phong độ
- LLDDW Kilmarnock F.C.
- WLLWL Hibernian F.C.
- 8' 0-1 W. Dennisphản lưới
- 24' Lewis Miller
- 45'+2 Kyle Vassell
- 45' ▲ K. O'Hara ▼ W. Dennis
- HT0-1
- 46' ▲ A. Le Fondre ▼ C. Doidge
- 50' Bradley Lyons
- 54' William Fish
- 59' 0-2 D. Vente · É. Youan
- 61' K. Vassell 1-2
- 66' ▲ D. Watson ▼ B. Lyons
- 66' ▲ J. Campbell ▼ D. Vente
- 68' Danny Armstrong
- 79' J. Wright · D. Armstrong 2-2
- 81' Robbie Deas
- 85' ▲ J. Obita ▼ L. Stevenson
- 85' ▲ Jair Tavares ▼ É. Youan
- 87' ▲ A. Dallas ▼ M. Watkins
- 87' ▲ F. Murray ▼ D. Armstrong
- 89' Martin Boyle
- 90'+2 Kyle Magennis
- 90'+4 Jordan Obita
- FT2-2
Đội hình
- 1W. Dennis ▼ 45' 6.7
- 5L. Mayo 6.6
- 4J. Wright ⚽ 7.7
- 6R. Deas 5.9
- 17S. Findlay 6.9
- 8B. Lyons ▼ 66' 6.6
- 11D. Armstrong ⇢ ▼ 87' 7.7
- 23M. Watkins ▼ 87' 6.6
- 16K. Magennis 6.9
- 10M. Kennedy 7.2
- 9K. Vassell ⚽ 7.5
Dự bị 9
- 20K. O'Hara ▲ 45' 6.5
- 12D. Watson ▲ 66' 6.5
- 21A. Dallas ▲ 87' 6.3
- 15F. Murray ▲ 87' 6.5
- 7R. McKenzie
- 18I. Cameron
- 19T. Davies
- 31L. Polworth
- 14J. Sanders
- 1D. Marshall 6.7
- 2L. Miller 7.2
- 5W. Fish 6.2
- 33R. Bushiri 6.5
- 16L. Stevenson ▼ 85' 6.2
- 7É. Youan ⇢ ▼ 85' 6.9
- 14J. Jeggo 7.0
- 11J. Newell 7.0
- 10M. Boyle 7.2
- 9D. Vente ⚽ ▼ 66' 7.2
- 23C. Doidge ▼ 46' 6.6
Dự bị 9
- 19A. Le Fondre ▲ 46' 6.7
- 32J. Campbell ▲ 66' 6.3
- 21J. Obita ▲ 85' 6.7
- 29Jair Tavares ▲ 85' 6.7
- 26R. Harbottle
- 25M. Boruc
- 4P. Hanlon
- 6D. Levitt
- 28A. Delferrière
Thống kê
05⚑4
⚑440
46%Kiểm soát bóng54%
16Dứt điểm11
5Trúng đích4
9Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm9
8Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn3
4Phạt góc4
0Việt vị2
16Phạm lỗi8
5Thẻ vàng4
3Cứu thua3
373Chuyền bóng454
265Chuyền chính xác346
71%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 80 - 26 | +54 | 78 | |
| 2 | 33 | 72 - 23 | +49 | 75 | |
| 3 | 33 | 46 - 34 | +12 | 62 | |
| 4 | 33 | 43 - 34 | +9 | 51 | |
| 5 | 38 | 46 - 52 | -6 | 47 | |
| 6 | 33 | 44 - 54 | -10 | 41 | |
| 8 | 38 | 52 - 59 | -7 | 46 | |
| 9 | 33 | 35 - 49 | -14 | 35 | |
| 9 | 38 | 56 - 59 | -3 | 43 | |
| 10 | 33 | 24 - 46 | -22 | 31 | |
| 11 | 38 | 38 - 67 | -29 | 35 | |
| 12 | 38 | 29 - 70 | -41 | 25 |
Premiership (Championship Group: ) Europa Conference League (Qualification: ) Premiership (Relegation Group: ) Premiership (Relegation) Championship
So sánh
50Trận đấu54
62Ghi được82
54Thủng lưới86
1.24Bàn thắng mỗi trận1.52
20Giữ sạch lưới12
21Trên 2.5 bàn37
34Hiệp hai54