Celtic F.C.
3 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Motherwell F.C.

Celtic F.C. vs Motherwell F.C.

Tỷ số chung cuộc: Celtic F.C. 3-1 Motherwell F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 14 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Celtic F.C. thắng 8, hòa 1, Motherwell F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · 1st Phase · Vòng 30
Sân vận động
Celtic Park, Glasgow
Phong độ
WLWWW Celtic F.C.
LLDWL Motherwell F.C.
  1. 7' Alex Oxlade-Chamberlain
  2. 32' 0-1 E. Just · C. Slattery
  3. 38' Yang Hyun-Jun 1-1
  4. HT1-1
  5. 46' T. Cvancara S. Tounekti
  6. 50' Colby Donovan
  7. 62' L. McCowan B. Nygren
  8. 63' Reo Hatate
  9. 64' Elijah Just
  10. 69' Daizen Maeda
  11. 71' Emmanuel Longelo
  12. 72' Calum Ward
  13. 72' T. Cvancara11m 2-1
  14. 78' A. Ralston C. Donovan
  15. 78' M. Saracchi K. Tierney
  16. 78' P. Bernardo A. Oxlade-Chamberlain
  17. 78' O. Priestman L. Fadinger
  18. 78' E. Bjorgolfsson I. Said
  19. 79' Yang Hyun-Jun 3-1
  20. 82' Anthony Ralston
  21. 83' J. McGhee T. Sparrow
  22. 83' S. Nicholson E. Just
  23. 90'+1 L. Ross T. Maswanhise
  24. FT3-1

Đội hình

Celtic F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Martin O'Neill
  1. 12V. Sinisalo
  2. 51C. Donovan▼ 78'
  3. 43B. Arthur
  4. 5L. Scales
  5. 63K. Tierney▼ 78'
  6. 21A. Oxlade-Chamberlain▼ 78'
  7. 41R. Hatate
  8. 13Yang Hyun-Jun
  9. 8B. Nygren▼ 62'
  10. 23S. Tounekti▼ 46'
  11. 38D. Maeda

Dự bị 9

  1. 31R. Doohan
  2. 49J. Forrest
  3. 17K. Iheanacho
  4. 56A. Ralston▲ 78'
  5. 11T. Cvancara▲ 46'
  6. 36M. Saracchi▲ 78'
  7. 14L. McCowan▲ 62'
  8. 28P. Bernardo▲ 78'
  9. 47D. Murray
Motherwell F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Jens Askou
  1. 13C. Ward
  2. 7T. Sparrow▼ 83'
  3. 2S. O'Donnell
  4. 16P. McGinn
  5. 45E. Longelo
  6. 20E. Watt
  7. 8C. Slattery
  8. 12L. Fadinger▼ 78'
  9. 90I. Said▼ 78'
  10. 18T. Maswanhise▼ 90'
  11. 21E. Just▼ 83'

Dự bị 9

  1. 1A. Oxborough
  2. 11A. Halliday
  3. 25O. Priestman▲ 78'
  4. 28L. Ross▲ 90'
  5. 6J. McGhee▲ 83'
  6. 4L. Gordon
  7. 19S. Nicholson▲ 83'
  8. 15E. Bjorgolfsson▲ 78'
  9. 39Z. McAllister

Thống kê

042
321
47%Kiểm soát bóng53%
13Dứt điểm12
6Trúng đích3
4Chệch đích6
3Bị chặn3
2Phạt góc3
0Việt vị3
10Phạm lỗi10
4Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua3
482Chuyền bóng562
87%Chính xác chuyền88%
2.14Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.52

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Heart of Midlothian F.C.
38 67 - 34 +33 80
3
Celtic F.C.
33 59 - 35 +24 67
3
Rangers F.C.
38 76 - 43 +33 72
4
Motherwell F.C.
33 52 - 29 +23 54
5
Hibernian F.C.
38 58 - 44 +14 57
6
Falkirk F.C.
38 50 - 62 -12 49
7
Dundee F.C.
33 45 - 54 -9 40
8
Aberdeen F.C.
33 33 - 48 -15 33
9
Dundee F.C.
33 34 - 53 -19 33
10
St Mirren F.C.
33 27 - 48 -21 30
11
Kilmarnock F.C.
33 37 - 65 -28 28
12
Livingston F.C.
33 35 - 66 -31 16
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

58Trận đấu48
109Ghi được72
71Thủng lưới47
1.88Bàn thắng mỗi trận1.5
19Giữ sạch lưới23
40Trên 2.5 bàn20
58Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu