Celtic F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Motherwell F.C.

Celtic F.C. vs Motherwell F.C.

Tỷ số chung cuộc: Celtic F.C. 1-1 Motherwell F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 25 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Celtic F.C. thắng 8, hòa 1, Motherwell F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · 1st Phase · Vòng 14
Sân vận động
Celtic Park, Glasgow
Phong độ
WLWWW Celtic F.C.
LLDWL Motherwell F.C.
  1. 14' Callum Slattery
  2. 41' Stephen O'Donnell
  3. HT0-0
  4. 46' Oh Hyeon-Gyu O. Holm
  5. 64' Bevis Mugabi
  6. 67' M. Johnston L. Palma
  7. 67' D. Turnbull K. Furuhashi
  8. 70' Greg Taylor
  9. 78' J. Obika M. Biereth
  10. 83' Michael Johnston
  11. 85' Calum Butcher
  12. 86' D. Turnbull11m 1-0
  13. 89' C. Wilkinson C. Butcher
  14. 89' T. Bair C. Slattery
  15. 90'+4 M. Tilio Yang Hyun-Jun
  16. 90' 1-1 J. Obika · B. Spittal
  17. FT1-1

Đội hình

Celtic F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: B. Rodgers
  1. 1J. Hart
  2. 56A. Ralston
  3. 20C. Carter-Vickers
  4. 5L. Scales
  5. 3G. Taylor
  6. 33M. O'Riley
  7. 42C. McGregor
  8. 15O. Holm▼ 46'
  9. 13Yang Hyun-Jun▼ 90'
  10. 8K. Furuhashi▼ 67'
  11. 7L. Palma▼ 67'

Dự bị 9

  1. 19Oh Hyeon-Gyu▲ 46'
  2. 90M. Johnston▲ 67'
  3. 14D. Turnbull▲ 67'
  4. 23M. Tilio▲ 90'
  5. 25A. Bernabéi
  6. 6N. Phillips
  7. 28Paulo Bernardo
  8. 29S. Bain
  9. 2A. Johnston
Motherwell F.C. Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: S. Kettlewell
  1. 1L. Kelly
  2. 2S. O'Donnell
  3. 15D. Casey
  4. 5B. Mugabi
  5. 20S. Blaney
  6. 22B. Spencer
  7. 8C. Slattery▼ 89'
  8. 66C. Butcher▼ 89'
  9. 12H. Paton
  10. 24M. Biereth▼ 78'
  11. 7B. Spittal

Dự bị 9

  1. 9J. Obika▲ 78'
  2. 99C. Wilkinson▲ 89'
  3. 14T. Bair▲ 89'
  4. 18O. Shaw
  5. 13A. Oxborough
  6. 17D. Zdravkovski
  7. 3G. Gent
  8. 39L. Ross
  9. 42M. Ross

Thống kê

0113
240
81%Kiểm soát bóng19%
20Dứt điểm6
4Trúng đích2
8Chệch đích4
8Bị chặn0
13Phạt góc2
1Việt vị0
8Phạm lỗi9
1Thẻ vàng4
1Cứu thua5
732Chuyền bóng181
89%Chính xác chuyền50%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Celtic F.C.
33 80 - 26 +54 78
2
Rangers F.C.
33 72 - 23 +49 75
3
Heart of Midlothian F.C.
33 46 - 34 +12 62
4
Kilmarnock F.C.
33 43 - 34 +9 51
5
St Mirren F.C.
38 46 - 52 -6 47
6
Dundee F.C.
33 44 - 54 -10 41
8
Hibernian F.C.
38 52 - 59 -7 46
9
Aberdeen F.C.
33 35 - 49 -14 35
9
Motherwell F.C.
38 56 - 59 -3 43
10
St Johnstone F.C.
33 24 - 46 -22 31
11
Ross County
38 38 - 67 -29 35
12
Livingston F.C.
38 29 - 70 -41 25
Premiership (Championship Group: ) Europa Conference League (Qualification: ) Premiership (Relegation Group: ) Premiership (Relegation) Championship

So sánh

57Trận đấu49
128Ghi được76
61Thủng lưới70
2.25Bàn thắng mỗi trận1.55
21Giữ sạch lưới9
38Trên 2.5 bàn27
65Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu