Motherwell F.C.
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Celtic F.C.

Motherwell F.C. vs Celtic F.C.

Tỷ số chung cuộc: Motherwell F.C. 2-0 Celtic F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 30 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Motherwell F.C. thắng 1, hòa 1, Celtic F.C. thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · 1st Phase · Vòng 20
Sân vận động
Fir Park, Motherwell
Phong độ
LLDWL Motherwell F.C.
WLWWW Celtic F.C.
  1. 14' I. Said · S. O'Donnell 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' L. McCowan D. Maeda
  4. 46' S. Yamada P. Bernardo
  5. 46' A. Engels K. Tierney
  6. 52' Auston Trusty
  7. 56' Anthony Ralston
  8. 56' Reo Hatate
  9. 58' E. Watt 2-0
  10. 60' C. Donovan A. Ralston
  11. 66' J. Forrest Yang Hyun-Jun
  12. 74' Liam Scales
  13. 75' C. Hendry E. Just
  14. 85' E. Longelo O. Priestman
  15. 90'+3 L. Ross I. Said
  16. 90'+3 Z. McAllister C. Slattery
  17. FT2-0

Đội hình

Motherwell F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Jens Askou
  1. 13C. Ward
  2. 7T. Sparrow
  3. 2S. O'Donnell
  4. 16P. McGinn
  5. 22J. Koutroumbis
  6. 25O. Priestman▼ 85'
  7. 20E. Watt
  8. 21E. Just▼ 75'
  9. 8C. Slattery▼ 90'
  10. 12L. Fadinger
  11. 90I. Said▼ 90'

Dự bị 9

  1. 31Matty Connelly
  2. 4L. Gordon
  3. 5K. Balmer
  4. 9A. Stamatelopoulos
  5. 24D. E. Osong
  6. 28L. Ross▲ 90'
  7. 39Z. McAllister▲ 90'
  8. 45E. Longelo▲ 85'
  9. 66C. Hendry▲ 75'
Celtic F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Martin O'Neill
  1. 1K. Schmeichel
  2. 56A. Ralston▼ 60'
  3. 6A. Trusty
  4. 5L. Scales
  5. 13Yang Hyun-Jun▼ 66'
  6. 42C. McGregor
  7. 28P. Bernardo▼ 46'
  8. 63K. Tierney▼ 46'
  9. 41R. Hatate
  10. 8B. Nygren
  11. 38D. Maeda▼ 46'

Dự bị 9

  1. 12V. Sinisalo
  2. 4J. Simpson-Pusey
  3. 14L. McCowan▲ 46'
  4. 18S. Yamada▲ 46'
  5. 24J. Kenny
  6. 27A. Engels▲ 46'
  7. 47D. Murray
  8. 49J. Forrest▲ 66'
  9. 51C. Donovan▲ 60'

Thống kê

001
340
43%Kiểm soát bóng57%
11Dứt điểm8
6Trúng đích3
2Chệch đích2
3Bị chặn3
1Phạt góc3
3Việt vị2
7Phạm lỗi14
0Thẻ vàng4
3Cứu thua4
465Chuyền bóng594
86%Chính xác chuyền88%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Heart of Midlothian F.C.
38 67 - 34 +33 80
3
Celtic F.C.
33 59 - 35 +24 67
3
Rangers F.C.
38 76 - 43 +33 72
4
Motherwell F.C.
33 52 - 29 +23 54
5
Hibernian F.C.
38 58 - 44 +14 57
6
Falkirk F.C.
38 50 - 62 -12 49
7
Dundee F.C.
33 45 - 54 -9 40
8
Aberdeen F.C.
33 33 - 48 -15 33
9
Dundee F.C.
33 34 - 53 -19 33
10
St Mirren F.C.
33 27 - 48 -21 30
11
Kilmarnock F.C.
33 37 - 65 -28 28
12
Livingston F.C.
33 35 - 66 -31 16
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

48Trận đấu58
72Ghi được109
47Thủng lưới71
1.5Bàn thắng mỗi trận1.88
23Giữ sạch lưới19
20Trên 2.5 bàn40
41Hiệp hai58

Đối đầu

Trang trận đấu