Celtic F.C.
4 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Motherwell F.C.

Celtic F.C. vs Motherwell F.C.

Tỷ số chung cuộc: Celtic F.C. 4-0 Motherwell F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 26 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Celtic F.C. thắng 8, hòa 1, Motherwell F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · 1st Phase · Vòng 19
Sân vận động
Celtic Park, Glasgow
Phong độ
WLWWW Celtic F.C.
LLDWL Motherwell F.C.
  1. 11' Tawanda Maswanhise
  2. 41' Tony Watt
  3. 42' Dan Casey
  4. 45'+4 Adam Idah
  5. 45'+5 Tom Sparrow
  6. 45'+1 A. Engels11m 1-0
  7. HT1-0
  8. 57' D. Maeda · L. Scales 2-0
  9. 63' R. Hatate Paulo Bernardo
  10. 63' K. Furuhashi A. Idah
  11. 63' N. Kühn Yang Hyun-Jun
  12. 63' A. Stamatelopoulos T. Watt
  13. 63' A. Halliday T. Sparrow
  14. 71' Harrison Paton
  15. 72' L. McCowan A. Engels
  16. 72' S. Nicholson H. Paton
  17. 74' N. Kühn · A. Ralston 3-0
  18. 78' Álex Valle G. Taylor
  19. 79' S. O'Donnell M. Kaleta
  20. 79' Jair Tavares T. Maswanhise
  21. 81' R. Hatate · Álex Valle 4-0
  22. FT4-0

Đội hình

Celtic F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: B. Rodgers
  1. 1K. Schmeichel
  2. 56A. Ralston
  3. 20C. Carter-Vickers
  4. 5L. Scales
  5. 3G. Taylor▼ 78'
  6. 27A. Engels▼ 72'
  7. 42C. McGregor
  8. 28Paulo Bernardo▼ 63'
  9. 13Yang Hyun-Jun▼ 63'
  10. 9A. Idah▼ 63'
  11. 38D. Maeda

Dự bị 9

  1. 41R. Hatate▲ 63'
  2. 8K. Furuhashi▲ 63'
  3. 10N. Kühn▲ 63'
  4. 14L. McCowan▲ 72'
  5. 11Álex Valle▲ 78'
  6. 6A. Trusty
  7. 57S. Welsh
  8. 7L. Palma
  9. 12V. Sinisalo
Motherwell F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: S. Kettlewell
  1. 13A. Oxborough
  2. 15D. Casey
  3. 5K. Balmer
  4. 20S. Blaney
  5. 21M. Kaleta▼ 79'
  6. 12H. Paton▼ 72'
  7. 38L. Miller
  8. 23E. Wilson
  9. 7T. Sparrow▼ 63'
  10. 55T. Maswanhise▼ 79'
  11. 52T. Watt▼ 63'

Dự bị 9

  1. 14A. Stamatelopoulos▲ 63'
  2. 11A. Halliday▲ 63'
  3. 19S. Nicholson▲ 72'
  4. 2S. O'Donnell▲ 79'
  5. 90Jair Tavares▲ 79'
  6. 24M. Ebiye
  7. 6D. Zdravkovski
  8. 1K. Hegyi
  9. 4L. Gordon

Thống kê

016
350
84%Kiểm soát bóng16%
23Dứt điểm2
7Trúng đích0
8Chệch đích1
8Bị chặn1
6Phạt góc3
1Việt vị4
10Phạm lỗi10
1Thẻ vàng5
0Cứu thua4
873Chuyền bóng164
93%Chính xác chuyền53%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Celtic F.C.
38 112 - 26 +86 92
2
Rangers F.C.
33 68 - 35 +33 66
3
Hibernian F.C.
38 62 - 50 +12 58
4
Dundee F.C.
33 41 - 40 +1 50
5
Aberdeen F.C.
38 48 - 61 -13 53
6
St Mirren F.C.
38 53 - 59 -6 50
7
Heart of Midlothian F.C.
33 43 - 44 -1 40
8
Motherwell F.C.
33 37 - 56 -19 39
9
Kilmarnock F.C.
33 38 - 58 -20 35
10
Ross County
33 33 - 56 -23 35
11
Dundee F.C.
33 50 - 71 -21 34
12
St Johnstone F.C.
33 33 - 58 -25 29
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Relegation Round

So sánh

63Trận đấu49
181Ghi được65
62Thủng lưới74
2.87Bàn thắng mỗi trận1.33
29Giữ sạch lưới9
45Trên 2.5 bàn34
95Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu