Motherwell F.C.
1 : 3
FT · Hiệp một 1:0
·
Celtic F.C.

Motherwell F.C. vs Celtic F.C.

Tỷ số chung cuộc: Motherwell F.C. 1-3 Celtic F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 25 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Motherwell F.C. thắng 1, hòa 1, Celtic F.C. thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · 1st Phase · Vòng 27
Sân vận động
Fir Park, Motherwell
Phong độ
LLDWL Motherwell F.C.
WLWWW Celtic F.C.
  1. 43' B. Spittal · L. Miller 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' A. Idah K. Furuhashi
  4. 51' 1-1 A. Idah · G. Taylor
  5. 55' Greg Taylor
  6. 61' Yang Hyun-Jun N. Kühn
  7. 61' C. Carter-Vickers M. Nawrocki
  8. 73' S. Nicholson J. Vale
  9. 74' C. Butcher D. Casey
  10. 77' Paulo Bernardo T. Iwata
  11. 79' Calum Butcher
  12. 80' Calum Butcher
  13. 84' O. Shaw A. Devine
  14. 84' S. O'Donnell L. Miller
  15. 84' L. Palma D. Maeda
  16. 89' S. Blaney G. Gent
  17. 90'+8 Luis Palma
  18. 90'+4 1-2 A. Idah · A. Johnston
  19. 90'+6 1-3 L. Palma · Yang Hyun-Jun
  20. FT1-3

Đội hình

Motherwell F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: S. Kettlewell
  1. 1L. Kelly
  2. 16P. McGinn
  3. 5B. Mugabi
  4. 15D. Casey▼ 74'
  5. 21A. Devine▼ 84'
  6. 38L. Miller▼ 84'
  7. 17D. Zdravkovski
  8. 3G. Gent▼ 89'
  9. 28J. Vale▼ 73'
  10. 7B. Spittal
  11. 14T. Bair

Dự bị 9

  1. 19S. Nicholson▲ 73'
  2. 66C. Butcher▲ 74'
  3. 18O. Shaw▲ 84'
  4. 2S. O'Donnell▲ 84'
  5. 20S. Blaney▲ 89'
  6. 13A. Oxborough
  7. 29C. Elliot
  8. 30M. Ferrie
  9. 9J. Obika
Celtic F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: B. Rodgers
  1. 1J. Hart
  2. 2A. Johnston
  3. 17M. Nawrocki▼ 61'
  4. 5L. Scales
  5. 3G. Taylor
  6. 33M. O'Riley
  7. 24T. Iwata▼ 77'
  8. 42C. McGregor
  9. 10N. Kühn▼ 61'
  10. 8K. Furuhashi▼ 46'
  11. 38D. Maeda▼ 84'

Dự bị 9

  1. 9A. Idah▲ 46'
  2. 13Yang Hyun-Jun▲ 61'
  3. 20C. Carter-Vickers▲ 61'
  4. 28Paulo Bernardo▲ 77'
  5. 7L. Palma▲ 84'
  6. 56A. Ralston
  7. 29S. Bain
  8. 48D. Kelly
  9. 19Oh Hyeon-Gyu

Thống kê

014
420
29%Kiểm soát bóng71%
10Dứt điểm18
3Trúng đích7
4Chệch đích6
3Bị chặn5
4Phạt góc4
1Việt vị0
7Phạm lỗi10
1Thẻ vàng2
4Cứu thua2
291Chuyền bóng699
53%Chính xác chuyền82%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Celtic F.C.
33 80 - 26 +54 78
2
Rangers F.C.
33 72 - 23 +49 75
3
Heart of Midlothian F.C.
33 46 - 34 +12 62
4
Kilmarnock F.C.
33 43 - 34 +9 51
5
St Mirren F.C.
38 46 - 52 -6 47
6
Dundee F.C.
33 44 - 54 -10 41
8
Hibernian F.C.
38 52 - 59 -7 46
9
Aberdeen F.C.
33 35 - 49 -14 35
9
Motherwell F.C.
38 56 - 59 -3 43
10
St Johnstone F.C.
33 24 - 46 -22 31
11
Ross County
38 38 - 67 -29 35
12
Livingston F.C.
38 29 - 70 -41 25
Premiership (Championship Group: ) Europa Conference League (Qualification: ) Premiership (Relegation Group: ) Premiership (Relegation) Championship

So sánh

49Trận đấu57
76Ghi được128
70Thủng lưới61
1.55Bàn thắng mỗi trận2.25
9Giữ sạch lưới21
27Trên 2.5 bàn38
42Hiệp hai65

Đối đầu

Trang trận đấu